KF BRIGHT SUNSHINE CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KF BRIGHT SUNSHINE
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$41.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301129794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YRD9HJ |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | (Thuê nhà của ông Đào Văn Phồn) thôn Đại Vi, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KF BRIGHT SUNSHINE |
| 企业英文名称 | KF BRIGHT SUNSHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84832352988 |
| 邮箱 | kf.brightsunshine2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $41.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 17 | $41.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 瓦楞纸箱 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 非瓦楞折叠盒 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-31 | 瓦楞纸箱 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-08 | 瓦楞纸箱 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-08 | 非瓦楞折叠盒 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-08 | 瓦楞纸箱 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-08 | 瓦楞纸箱 | XDC INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |