Phuong Chi ICC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG CHI ICC
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$37.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400873034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BSRR6S |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Cẩm Trung, Xã Xuân Cẩm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG CHI ICC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Lập, Thôn Cẩm Trang, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0913633334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $35.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 53 | $35.1K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | V HONEST CO LTD | 越南 | $36 |