Hoa Phat Wooden Pallet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 531 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Pallet Gỗ Hòa Phát

0
进口笔数
531
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0801095412
企查查编码QVN7YDPE0K
成立日期2014-09-09
联系地址Thôn Hộ Vệ, Xã Cẩm Hưng, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PALLET GỖ HÒA PHÁT
企业英文名称HOA PHAT WOODEN PALLET ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hộ Vệ, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84986312918
邮箱hoaanh1988@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441299其他针叶木胶合板
440112非针叶燃料木
442199其他木制品
731700钢铁钉及U形钉
441239针叶木胶合板
441510木制包装容器
440111针叶燃料木
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南530$1.37M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南194$827.4K铝合金型材、木托盘
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南38$163.1K其他液化石油气、粘土及耐火土
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南69$113.5K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南66$70.4K二氧化碳、塑料包装箱
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南46$59.5K铝废料、其他液化石油气
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国46$59.4K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Dragon Security Technology Co., Ltd.越南19$47.9K其他纸制品、其他塑料制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南36$21.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Four E's Vietnam Co., Ltd.越南12$6.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南2$1.6K未锻轧铝合金、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$163
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$132
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$208
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$179
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$343
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$182
2026-04-29木托盘JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$86

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Wooden Pallet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →