Hoa Phat Wooden Pallet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 531 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Pallet Gỗ Hòa Phát
0
进口笔数
531
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801095412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YDPE0K |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Cẩm Hưng, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PALLET GỖ HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT WOODEN PALLET ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986312918 |
| 邮箱 | hoaanh1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440111 | 针叶燃料木 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 530 | $1.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $827.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $163.1K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $113.5K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $70.4K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 46 | $59.5K | 铝废料、其他液化石油气 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $59.4K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $47.9K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $21.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Four E's Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |