Viet Nam Wood Processing Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Chế Biến Gỗ Việt Nam
0
进口笔数
302
出口笔数
$0
进口金额
$4.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308897590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC37X7P |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | 2/4B ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CHẾ BIẾN GỖ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | viet nam wood processing manufacturing trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/4B ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84868598748 |
| 邮箱 | info@vnwood.com.vn |
| 官网 | www.vnwood.com.vn |
| 传真 | 0862530376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 302 | $4.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 119 | $2.06M | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $596.4K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 30 | $570.8K | 氩气、阀门龙头 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $476.7K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $418.9K | 纸制卷轴、大理石子 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 4 | $50.0K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | 6 | $49.4K | 木托盘、其他热带胶合板 |
| Dong Hai Luong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.0K | 木托盘 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM.MST:3901260792 | 越南 | 2 | $12.0K | 热带木胶合板、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $129 |
| 2026-04-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $827 |
| 2026-04-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $28 |
| 2026-04-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $105 |
| 2026-04-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $171 |
| 2026-04-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $7 |
| 2026-04-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $188 |
| 2026-04-13 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $327 |
| 2026-04-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM. MST:1200726136 | 越南 | $654 |