M&P Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ M&P

1
进口笔数
240
出口笔数
$991
进口金额
$6.34M
出口金额
2023-01-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0800791512
企查查编码QVN5FMJ358
成立日期2010-01-20
联系地址Thôn Tân Cờ, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ M&P
企业英文名称M&P TRADE AND SERVICES CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Cờ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842203546570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
8536691000伏以下插头插座
848180阀门龙头
853650其他电气开关
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$991

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南240$6.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南1$991其他塑料制品、电器装置零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南130$5.02M其他钢铁制品、其他塑料制品
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南5$707.5K其他塑料制品、未装配光学元件
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南32$454.6K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Shihen Vietnam Co., Ltd.越南10$55.3K其他固定电容器、固定碳电阻
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南13$19.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南16$19.3K塑料包装箱、其他钢铁制品
FIT VIETNAM CO., LTD.越南6$18.9K可互换冲压工具、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$18.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南6$8.0K其他塑料制品、其他固定电容器
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南7$4.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-10麦克风及支架NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$991

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属帽架CONG TY TNHH FIT VIET NAM越南$111
2026-04-23精炼铜管CONG TY TNHH FIT VIET NAM越南$607
2026-04-23其他钢铁结构体CONG TY TNHH FIT VIET NAM越南$32
2026-04-23铝制结构体CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$161
2026-04-22金属办公设备NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$527
2026-04-22其他电气开关CONG TY TNHH FIT VIET NAM越南$27
2026-04-22聚合物基油漆NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$77
2026-04-221kg以下胶粘剂NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$19
2026-04-22加强橡胶带NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$26
2026-04-22其他钢铁结构体NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$88

相关企业 · 同类产品

M&P Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →