M&P Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ M&P
1
进口笔数
240
出口笔数
$991
进口金额
$6.34M
出口金额
2023-01-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800791512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FMJ358 |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Tân Cờ, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ M&P |
| 企业英文名称 | M&P TRADE AND SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Cờ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842203546570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $991 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 240 | $6.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $991 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 130 | $5.02M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $707.5K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $454.6K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $55.3K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $19.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| FIT VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $18.9K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 麦克风及支架 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $991 |
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | CONG TY TNHH FIT VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2026-04-23 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH FIT VIET NAM | 越南 | $607 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH FIT VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-22 | 金属办公设备 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $527 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH FIT VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 加强橡胶带 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $88 |