Hoang Anh Khoa Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Anh Khoa
0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$664.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201212540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U0DHXW |
| 成立日期 | 2011-11-02 |
| 联系地址 | Số 948 Nguyễn Bỉnh Khiêm, tổ 17, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG ANH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 948 Nguyễn Bỉnh Khiêm, tổ 17, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253727046 |
| 邮箱 | hoanganhkhoa1954@gmail.com |
| 传真 | 02253804552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $664.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 94 | $312.4K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 97 | $311.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.6K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 传动部件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $158 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $431 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $133 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $781 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $133 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $499 |
| 2026-04-07 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $56 |
| 2026-04-07 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $415 |
| 2026-04-07 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $55 |