II-BD PHI MA Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI II- BD PHI Mã
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315603805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4D5E5C |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | 27/2A7, đường 36, khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI II- BD PHI MÃ |
| 企业英文名称 | II- BD PHI MA PRODUCTION TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/2A7, đường 36, khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84908437098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $952.1K |
| 日本 | 13 | $111.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $542.6K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 41 | $384.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Chrysanthemum Co., Ltd. | 日本 | 13 | $111.6K | 塑料卷轴、贱金属配件 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $24.6K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $192 | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Chrysanthemum Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 木托盘 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-10 | 木制包装容器 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-04-10 | 木制包装容器 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $641 |
| 2026-04-10 | 木制包装容器 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-10 | 木托盘 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-10 | 木托盘 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-10 | 木托盘 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-10 | 木制包装容器 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 木制包装容器 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $833 |