Xuan Hoa Trading and Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Xuân Hòa
- 邮箱6
0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106237584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FQT970 |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Khê Ngoại 3, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HÒA |
| 企业英文名称 | XUAN HOA TRADING AND AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khê Ngoại 3, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84949038019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $1.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $502.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 136 | $408.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $135.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $36.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.8K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.0K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| World Elite Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.0K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $917 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $660 | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $442 |
| 2026-06-26 | 金属办公设备 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $96 |