Vietnam Hang Lam Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29,773 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ Gỗ HANG LAM VIệT NAM
5,625
进口笔数
29,773
出口笔数
$157.79M
进口金额
$501.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
90
供应商数
200
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700650601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MMNVYQ |
| 成立日期 | 2005-05-12 |
| 联系地址 | Lô D4-CN, D5-CN, D6-CN, D7-CN, D8-CN, D9-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ HANG LAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HANG LAM FURNITURE COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D4-CN, D5-CN, D6-CN, D7-CN, D8-CN, D9-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842742221516 |
| 邮箱 | zhengwenquan@henglin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,516.0966亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,499 | $155.20M |
| 越南 | 72 | $699.0K |
| 柬埔寨 | 10 | $689.4K |
| 新西兰 | 32 | $624.3K |
| 克罗地亚 | 35 | $277.2K |
| 中国台湾 | 16 | $78.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $59.0K |
| 印度 | 16 | $42.7K |
| 多米尼加 | 1 | $36.7K |
| 土耳其 | 6 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26,119 | $454.93M |
| 新加坡 | 882 | $19.44M |
| 加拿大 | 347 | $6.15M |
| 印度 | 411 | $5.83M |
| 中国 | 111 | $2.22M |
| 中国香港 | 96 | $1.85M |
| 德国 | 232 | $1.84M |
| 墨西哥 | 314 | $1.84M |
| 瑞典 | 496 | $1.49M |
| 西班牙 | 131 | $763.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henglin Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 4,349 | $136.13M | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Anji Hengyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 506 | $9.82M | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| IKEA Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 170 | $2.68M | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
| Anji Kaida Leather Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.24M | 聚氨酯纺织物、汽车座椅零件 |
| Cong Ty TNHH Do Go Hang Lam Vietnam | 越南 | 200 | $651.9K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| SEQUAL LUMBER LIMITED | 新西兰 | 26 | $624.1K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 23 | $524.4K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Jiangyin Changyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 16 | $482.5K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 22 | $226.4K | 雪尼尔织物、合成纤维毯 |
| Cong Ty TNHH Do Go Hang Lam Viet Nam | 中国 | 138 | $82.0K | 家具配件、尼龙聚酰胺织物 |
下游采购商(共 200)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mide International Ltd. | 美国 | 4,836 | $104.04M | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| e21a6f02db9a8126e13fee42b2bd55da | 3,666 | $74.85M | ||
| HENGJIAN HOME FURNISHING(HONG KONG) | 美国 | 3,723 | $69.85M | 可调转椅、非办公金属家具 |
| LIVING STYLE (SINGAPORE) PTE. LIMITED | 新加坡 | 3,373 | $65.27M | 可调转椅、软垫木座椅 |
| IKEA SUPPLY AG | 美国 | 5,041 | $51.62M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Menard, Inc. | 美国 | 741 | $19.41M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Bob's Discount Furniture, LLC | 美国 | 1,271 | $15.13M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| MIDE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 784 | $14.43M | 可调转椅、软垫木座椅 |
| Delta Enterprise Corp. | 美国 | 622 | $10.34M | 金属框架软垫椅、卧室木家具 |
| RTG Furniture Corp. | 美国 | 678 | $7.04M | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 5,625)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Anji Hengyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Anji Hengyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-30 | 汽车座椅零件 | Henglin Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-30 | PVC泡沫板 | Anji Hengyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Anji Hengyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2026-06-30 | 汽车座椅零件 | Anji Hengyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2026-06-30 | 汽车座椅零件 | Henglin Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Anji Hengyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2026-06-30 | 初级形态聚酰胺 | Henglin Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | $36.3K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Anji Hengyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | $718 |
出口(共 29,773)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | IKEA Supply AG | 波兰 | $17.1K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | MIDE INTERNATIONAL LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | RTG Furniture Corp. | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | IKEA Supply AG | 墨西哥 | $162 |
| 2026-06-30 | 可调转椅 | HENGJIAN HOME FURNISHING(HONG KONG) | 美国 | $16.5K |
| 2026-06-30 | 可调转椅 | HENGJIAN HOME FURNISHING(HONG KONG) | 美国 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | PT NITORI TRADING INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | RTG Furniture Corp. | 美国 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | CITY FURNITURE | 美国 | $855 |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | CITY FURNITURE | 美国 | $831 |