Duong Van Khoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DươNG VăN KHôI
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
—
最近进口
2024-09-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702436473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXD39V5 |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | Số 217, đường DH 515, ấp Bàu Cỏ, Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯƠNG VĂN KHÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 217, đường DH 515, ấp Bàu Cỏ, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84826620666 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $1.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $517.6K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $322.1K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leoch Battery Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $300.8K | 木托盘、热带木胶合板 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $131.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $126.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sharp MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他钢棒材 |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 木托盘 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-09-17 | 木托盘 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-17 | 木托盘 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $881 |
| 2024-09-16 | 木托盘 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-16 | 木托盘 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $881 |
| 2024-09-16 | 木托盘 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2024-08-28 | 木托盘 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $868 |
| 2024-08-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $868 |
| 2024-08-20 | 木托盘 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $948 |
| 2024-08-20 | 木托盘 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |