CA System Dongnai Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,083 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CA SYSTEM DONGNAI VINA
258
进口笔数
1,083
出口笔数
$7.15M
进口金额
$21.60M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-25
最近出口
22
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603702734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y8C3K2 |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | đường số 6, Khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CA SYSTEM DONGNAI VINA |
| 企业英文名称 | CA SYSTEM DONGNAI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường số 6, Khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513686103 |
| 邮箱 | hrcasystem@gmail.com |
| 传真 | +842513686104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 327.47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $5.14M |
| 韩国 | 118 | $1.52M |
| 泰国 | 10 | $417.7K |
| 日本 | 1 | $69.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 571 | $14.97M |
| 新加坡 | 148 | $2.84M |
| 巴西 | 57 | $1.16M |
| 匈牙利 | 42 | $837.3K |
| 美国 | 71 | $573.0K |
| 埃及 | 67 | $541.7K |
| 斯洛伐克 | 22 | $193.9K |
| 印度 | 43 | $116.6K |
| 墨西哥 | 12 | $104.3K |
| 中国 | 10 | $88.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.04M | 铝板/片/带、铝板/片 |
| Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.89M | 铝合金型材、其他钢铁制品 |
| CA System Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $751.9K | 静止变流器、自粘塑料片 |
| Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $548.2K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| Shenzhen Beichuan Lihe Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $427.9K | 胶粘填料、非泡沫橡胶密封件 |
| Toyota Tsusho Korea Corp. | 韩国 | 9 | $417.6K | 泵零件、液体流量计 |
| Popcorn Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $409.7K | 胶粘填料 |
| C Tech Co., Ltd. | 越南 | 38 | $259.5K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| JNC Materials Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $57.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Komotech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $23.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 312 | $9.46M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 446 | $6.32M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics HCM CE Complex | 越南 | 221 | $5.36M | 木托盘、通信设备零件 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $93.4K | 其他电感器、其他电子IC |
| SOLUM USA INC. | 美国 | 3 | $89.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dongguan Yite Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $88.1K | 其他铝制品、铝制紧固件 |
| Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $85.1K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| CA System Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $48.3K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $37.9K | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
| SAMSUNG INTERNATIONAL INC. | 美国 | 31 | $0 | 通信设备零件、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd. | 中国 | $543 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.5K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd. | 中国 | $41.1K |
| 2026-07-30 | 铝板/片 | Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $39.3K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 铝板/片 | Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $40.9K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-29 | 胶粘填料 | Shenzhen Beichuan Lihe Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-29 | 胶粘填料 | Shenzhen Beichuan Lihe Technology Co., Ltd. | 中国 | $46 |
出口(共 1,083)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 通信设备零件 | SAMSUNG INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 通信设备零件 | SAMSUNG INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 乙烯聚合物塑料 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |