CA System Dongnai Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,083 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CA SYSTEM DONGNAI VINA

258
进口笔数
1,083
出口笔数
$7.15M
进口金额
$21.60M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-25
最近出口
22
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $31.9K · 1 笔2023-11进口 $43.1K · 2 笔出口 $195.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $328.8K · 10 笔2024-01进口 $45.8K · 3 笔出口 $319.5K · 8 笔2024-02进口 $91.4K · 3 笔出口 $238.5K · 6 笔2024-03进口 $98.4K · 4 笔出口 $357.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 11 笔2024-07进口 $11.7K · 1 笔出口 $379.8K · 19 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $322.0K · 19 笔2024-09进口 $23.3K · 2 笔出口 $376.5K · 17 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $388.4K · 24 笔2024-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $437.3K · 28 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $535.6K · 27 笔2025-01进口 $328.2K · 11 笔出口 $609.0K · 34 笔2025-02进口 $53.9K · 5 笔出口 $643.6K · 40 笔2025-03进口 $293.0K · 10 笔出口 $887.4K · 39 笔2025-04进口 $361.3K · 10 笔出口 $698.6K · 41 笔2025-05进口 $507.3K · 16 笔出口 $816.6K · 47 笔2025-06进口 $286.1K · 14 笔出口 $604.3K · 44 笔2025-07进口 $343.6K · 11 笔出口 $681.5K · 39 笔2025-08进口 $199.7K · 8 笔出口 $534.8K · 39 笔2025-09进口 $135.0K · 11 笔出口 $623.6K · 41 笔2025-10进口 $283.3K · 10 笔出口 $531.2K · 41 笔2025-11进口 $265.1K · 16 笔出口 $661.1K · 46 笔2025-12进口 $282.5K · 20 笔出口 $747.0K · 47 笔2026-01进口 $169.9K · 8 笔出口 $765.7K · 47 笔2026-02进口 $359.7K · 11 笔出口 $806.2K · 28 笔2026-03进口 $632.9K · 16 笔出口 $1.11M · 56 笔2026-04进口 $421.6K · 10 笔出口 $933.8K · 44 笔2026-05进口 $419.4K · 12 笔出口 $776.3K · 33 笔2026-06进口 $260.6K · 9 笔出口 $1.44M · 37 笔2026-07进口 $867.4K · 19 笔出口 $1.47M · 43 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $31.9K · 1 笔2023-11进口 $43.1K · 2 笔出口 $195.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $328.8K · 10 笔2024-01进口 $45.8K · 3 笔出口 $319.5K · 8 笔2024-02进口 $91.4K · 3 笔出口 $238.5K · 6 笔2024-03进口 $98.4K · 4 笔出口 $357.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 11 笔2024-07进口 $11.7K · 1 笔出口 $379.8K · 19 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $322.0K · 19 笔2024-09进口 $23.3K · 2 笔出口 $376.5K · 17 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $388.4K · 24 笔2024-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $437.3K · 28 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $535.6K · 27 笔2025-01进口 $328.2K · 11 笔出口 $609.0K · 34 笔2025-02进口 $53.9K · 5 笔出口 $643.6K · 40 笔2025-03进口 $293.0K · 10 笔出口 $887.4K · 39 笔2025-04进口 $361.3K · 10 笔出口 $698.6K · 41 笔2025-05进口 $507.3K · 16 笔出口 $816.6K · 47 笔2025-06进口 $286.1K · 14 笔出口 $604.3K · 44 笔2025-07进口 $343.6K · 11 笔出口 $681.5K · 39 笔2025-08进口 $199.7K · 8 笔出口 $534.8K · 39 笔2025-09进口 $135.0K · 11 笔出口 $623.6K · 41 笔2025-10进口 $283.3K · 10 笔出口 $531.2K · 41 笔2025-11进口 $265.1K · 16 笔出口 $661.1K · 46 笔2025-12进口 $282.5K · 20 笔出口 $747.0K · 47 笔2026-01进口 $169.9K · 8 笔出口 $765.7K · 47 笔2026-02进口 $359.7K · 11 笔出口 $806.2K · 28 笔2026-03进口 $632.9K · 16 笔出口 $1.11M · 56 笔2026-04进口 $421.6K · 10 笔出口 $933.8K · 44 笔2026-05进口 $419.4K · 12 笔出口 $776.3K · 33 笔2026-06进口 $260.6K · 9 笔出口 $1.44M · 37 笔2026-07进口 $867.4K · 19 笔出口 $1.47M · 43 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3603702734
企查查编码QVN0Y8C3K2
成立日期2020-01-20
联系地址đường số 6, Khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CA SYSTEM DONGNAI VINA
企业英文名称CA SYSTEM DONGNAI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址đường số 6, Khu công nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842513686103
邮箱hrcasystem@gmail.com
传真+842513686104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本327.47亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
760611铝板/片
391990自粘塑料片
390230丙烯共聚物
848079非注塑模具
392099其他塑料片材
390791其他不饱和聚酯
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
441520木托盘
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
8473308471机器零件
761699其他铝制品
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$5.14M
韩国118$1.52M
泰国10$417.7K
日本1$69.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南571$14.97M
新加坡148$2.84M
巴西57$1.16M
匈牙利42$837.3K
美国71$573.0K
埃及67$541.7K
斯洛伐克22$193.9K
印度43$116.6K
墨西哥12$104.3K
中国10$88.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd.中国22$2.04M铝板/片/带、铝板/片
Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd.中国46$1.89M铝合金型材、其他钢铁制品
CA System Co., Ltd.韩国47$751.9K静止变流器、自粘塑料片
Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国15$548.2K无缝钢管、合金钢棒材
Shenzhen Beichuan Lihe Technology Co., Ltd.中国33$427.9K胶粘填料、非泡沫橡胶密封件
Toyota Tsusho Korea Corp.韩国9$417.6K泵零件、液体流量计
Popcorn Co., Ltd.韩国20$409.7K胶粘填料
C Tech Co., Ltd.越南38$259.5KPET塑料片材、自粘塑料片
JNC Materials Co., Ltd.韩国3$57.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Komotech Co., Ltd.韩国6$23.7K自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南312$9.46M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡446$6.32M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics HCM CE Complex越南221$5.36M木托盘、通信设备零件
Solum Vina Co., Ltd.越南12$93.4K其他电感器、其他电子IC
SOLUM USA INC.美国3$89.5K其他塑料制品、印刷电路
Dongguan Yite Electronics Co., Ltd.中国10$88.1K其他铝制品、铝制紧固件
Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd.越南19$85.1K1kVA以下变压器、其他电感器
CA System Co., Ltd.韩国3$48.3K聚乙烯袋、其他塑料制品
Glotec Vina Co., Ltd.越南24$37.9K未装配光学元件、自粘塑料片
SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国31$0通信设备零件、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他铝制品Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd.中国$543
2026-07-30其他铝制品Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd.中国$21.4K
2026-07-30其他铝制品Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd.中国$25.5K
2026-07-30其他铝制品Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd.中国$41.1K
2026-07-30铝板/片Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$39.3K
2026-07-30其他铝制品Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-30铝板/片Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国$40.9K
2026-07-30其他铝制品Guangdong Hong Pin Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-29胶粘填料Shenzhen Beichuan Lihe Technology Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-29胶粘填料Shenzhen Beichuan Lihe Technology Co., Ltd.中国$46

出口(共 1,083)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-22通信设备零件SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-07-31乙烯聚合物塑料Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$192
2026-07-31木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$59
2026-07-31聚乙烯袋Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$54
2026-07-31木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$124
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8.2K
2026-07-31木托盘Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$282
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

CA System Dongnai Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →