Glotec Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,855 笔 · 主营 未装配光学元件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Glotec Vina

1,756
进口笔数
1,855
出口笔数
$123.77M
进口金额
$66.90M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
42
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.75M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.80M · 15 笔出口 $667.0K · 11 笔2023-10进口 $3.22M · 48 笔出口 $3.49M · 75 笔2023-11进口 $3.20M · 39 笔出口 $3.49M · 78 笔2023-12进口 $2.95M · 53 笔出口 $1.70M · 52 笔2024-01进口 $4.55M · 79 笔出口 $2.02M · 74 笔2024-02进口 $3.05M · 61 笔出口 $1.34M · 46 笔2024-03进口 $1.86M · 51 笔出口 $2.77M · 63 笔2024-04进口 $1.48M · 34 笔出口 $1.85M · 53 笔2024-05进口 $2.27M · 54 笔出口 $1.84M · 79 笔2024-06进口 $1.96M · 49 笔出口 $2.13M · 54 笔2024-07进口 $1.24M · 35 笔出口 $1.71M · 56 笔2024-08进口 $1.28M · 41 笔出口 $1.33M · 40 笔2024-09进口 $1.51M · 34 笔出口 $1.04M · 36 笔2024-10进口 $3.73M · 27 笔出口 $942.0K · 36 笔2024-11进口 $1.14M · 34 笔出口 $1.22M · 47 笔2024-12进口 $1.22M · 39 笔出口 $916.4K · 39 笔2025-01进口 $36.75M · 42 笔出口 $168.5K · 15 笔2025-02进口 $2.19M · 50 笔出口 $1.23M · 33 笔2025-03进口 $2.52M · 51 笔出口 $1.37M · 26 笔2025-04进口 $619.1K · 31 笔出口 $1.25M · 32 笔2025-05进口 $1.83M · 36 笔出口 $987.4K · 30 笔2025-06进口 $1.75M · 38 笔出口 $897.6K · 26 笔2025-07进口 $585.2K · 13 笔出口 $995.7K · 23 笔2025-08进口 $637.0K · 23 笔出口 $1.00M · 32 笔2025-09进口 $594.2K · 32 笔出口 $410.2K · 26 笔2025-10进口 $705.2K · 23 笔出口 $332.0K · 18 笔2025-11进口 $1.08M · 25 笔出口 $784.1K · 27 笔2025-12进口 $2.37M · 37 笔出口 $1.03M · 34 笔2026-01进口 $1.32M · 42 笔出口 $1.67M · 38 笔2026-02进口 $857.7K · 33 笔出口 $1.19M · 34 笔2026-03进口 $906.4K · 36 笔出口 $972.4K · 28 笔2026-04进口 $1.55M · 25 笔出口 $803.5K · 22 笔2026-05进口 $513.2K · 24 笔出口 $695.5K · 16 笔2026-06进口 $825.4K · 26 笔出口 $995.4K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.80M · 15 笔出口 $667.0K · 11 笔2023-10进口 $3.22M · 48 笔出口 $3.49M · 75 笔2023-11进口 $3.20M · 39 笔出口 $3.49M · 78 笔2023-12进口 $2.95M · 53 笔出口 $1.70M · 52 笔2024-01进口 $4.55M · 79 笔出口 $2.02M · 74 笔2024-02进口 $3.05M · 61 笔出口 $1.34M · 46 笔2024-03进口 $1.86M · 51 笔出口 $2.77M · 63 笔2024-04进口 $1.48M · 34 笔出口 $1.85M · 53 笔2024-05进口 $2.27M · 54 笔出口 $1.84M · 79 笔2024-06进口 $1.96M · 49 笔出口 $2.13M · 54 笔2024-07进口 $1.24M · 35 笔出口 $1.71M · 56 笔2024-08进口 $1.28M · 41 笔出口 $1.33M · 40 笔2024-09进口 $1.51M · 34 笔出口 $1.04M · 36 笔2024-10进口 $3.73M · 27 笔出口 $942.0K · 36 笔2024-11进口 $1.14M · 34 笔出口 $1.22M · 47 笔2024-12进口 $1.22M · 39 笔出口 $916.4K · 39 笔2025-01进口 $36.75M · 42 笔出口 $168.5K · 15 笔2025-02进口 $2.19M · 50 笔出口 $1.23M · 33 笔2025-03进口 $2.52M · 51 笔出口 $1.37M · 26 笔2025-04进口 $619.1K · 31 笔出口 $1.25M · 32 笔2025-05进口 $1.83M · 36 笔出口 $987.4K · 30 笔2025-06进口 $1.75M · 38 笔出口 $897.6K · 26 笔2025-07进口 $585.2K · 13 笔出口 $995.7K · 23 笔2025-08进口 $637.0K · 23 笔出口 $1.00M · 32 笔2025-09进口 $594.2K · 32 笔出口 $410.2K · 26 笔2025-10进口 $705.2K · 23 笔出口 $332.0K · 18 笔2025-11进口 $1.08M · 25 笔出口 $784.1K · 27 笔2025-12进口 $2.37M · 37 笔出口 $1.03M · 34 笔2026-01进口 $1.32M · 42 笔出口 $1.67M · 38 笔2026-02进口 $857.7K · 33 笔出口 $1.19M · 34 笔2026-03进口 $906.4K · 36 笔出口 $972.4K · 28 笔2026-04进口 $1.55M · 25 笔出口 $803.5K · 22 笔2026-05进口 $513.2K · 24 笔出口 $695.5K · 16 笔2026-06进口 $825.4K · 26 笔出口 $995.4K · 25 笔

工商档案

企业注册号3603364637
企查查编码QVNSC8V7HF
成立日期2016-03-17
联系地址Nhà xưởng số 32-33, Đường số 9-7, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOTEC VINA
企业英文名称GLOTEC VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 32-33, Đường số 9-7, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS là 3919, 3923, 4415, 4802, 6305, 8402, 8414, 8419, 8437, 9017, 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808,0809,0810,0811,0812,0813,0814.0000, 11.01; 11.02; 11.03; 11.04;11.05; 11.06; 11.07;11.08; 12.01; 12.02; 1203.00.00; 1204.00.00; 12.05; 1206.00.00; 12.07; 12.08; 12.09; 12.10 ;12.11; 12.12; 12.13.00.00; 12.14; 15.15; 1801.00.00; 1802.00.00; 18.03; 1804.00.00; 1805.00.00; 18.06; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 2006.00.00; 20.07; 20.08; 20.09; 21.06; 33.01) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Thành; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513514263
邮箱schoi@glotec.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900190未装配光学元件
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
630710清洁用布
391890塑料地板

出口

HS 编码产品
900190未装配光学元件
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
392690其他塑料制品
080132去壳腰果
730439无缝钢管
731582焊接钢链
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820412可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国789$71.16M
中国347$48.22M
越南602$3.42M
中国台湾9$400.0K
日本4$365.5K
墨西哥10$213.3K
RE1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,321$53.55M
墨西哥137$5.86M
韩国66$2.42M
埃及78$1.45M
印度84$1.15M
匈牙利50$812.7K
美国29$652.9K
巴西28$485.5K
斯洛伐克57$466.1K
中国4$52.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glotec Corp韩国634$63.79M未装配光学元件、其他机器刀具
HB Technology Co., Ltd.中国212$45.17M未装配光学元件
HB Technology Co., Ltd.韩国186$9.40M未装配光学元件、通信设备零件
HB Technology Co., Ltd.越南60$1.83M未装配光学元件、通信设备零件
SSH Packing Vina Co., Ltd.越南55$326.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Hung Tech One Member Co., Ltd.越南70$235.9K自粘塑料卷、自粘塑料片
Trung Viet Phat Plastic Pallet Co., Ltd.越南82$228.1K其他塑料包装制品
TL Polymer Packaging Co., Ltd.越南88$208.6K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Dung Manh Co., Ltd.越南69$140.8K瓦楞纸箱、自粘塑料片
VNJ Viet Nam Trading & Service Co., Ltd.越南54$75.5K自粘塑料片、清洁用布

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南308$24.03M其他电子IC、其他电感器
Coretronic Technology (BRVT) Co., Ltd.越南253$12.80M通信设备零件、未装配光学元件
HB Technology Co., Ltd.越南430$11.11M未装配光学元件、无缝钢管
HB Technology Co., Ltd.墨西哥117$4.74M未装配光学元件
HB Technology Co., Ltd.韩国103$3.88M未装配光学元件、钳子镊子
Glotec Corp韩国82$3.28M未装配光学元件、PET塑料片材
Coretronic Vietnam Co., Ltd.越南70$1.89M通信设备零件、未装配光学元件
HB Technology Co., Ltd.埃及67$1.31M未装配光学元件
HB Technology Co., Ltd.印度73$917.3K未装配光学元件
HB Technology Co., Ltd.斯洛伐克54$436.7K未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 1,756)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸箱TM SX Vina SP Co., Ltd.越南$166
2026-06-30瓦楞纸箱TM SX Vina SP Co., Ltd.越南$173
2026-06-30瓦楞纸箱TM SX Vina SP Co., Ltd.越南$197
2026-06-30瓦楞纸箱TM SX Vina SP Co., Ltd.越南$350
2026-06-30瓦楞纸箱TM SX Vina SP Co., Ltd.越南$807
2026-06-29未装配光学元件Glotec Corp韩国$18.5K
2026-06-29未装配光学元件Glotec Corp韩国$8.5K
2026-06-29未装配光学元件Glotec Corp韩国$20.5K
2026-06-29未装配光学元件Glotec Corp韩国$4.8K
2026-06-29未装配光学元件Glotec Corp韩国$19.8K

出口(共 1,855)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$6.8K
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$10.5K
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$294
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$7.6K
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-29未装配光学元件HB Technology Co., Ltd.越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Glotec Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →