Glotec Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,855 笔 · 主营 未装配光学元件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Glotec Vina
1,756
进口笔数
1,855
出口笔数
$123.77M
进口金额
$66.90M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
42
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603364637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC8V7HF |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 32-33, Đường số 9-7, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOTEC VINA |
| 企业英文名称 | GLOTEC VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 32-33, Đường số 9-7, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS là 3919, 3923, 4415, 4802, 6305, 8402, 8414, 8419, 8437, 9017, 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808,0809,0810,0811,0812,0813,0814.0000, 11.01; 11.02; 11.03; 11.04;11.05; 11.06; 11.07;11.08; 12.01; 12.02; 1203.00.00; 1204.00.00; 12.05; 1206.00.00; 12.07; 12.08; 12.09; 12.10 ;12.11; 12.12; 12.13.00.00; 12.14; 15.15; 1801.00.00; 1802.00.00; 18.03; 1804.00.00; 1805.00.00; 18.06; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 2006.00.00; 20.07; 20.08; 20.09; 21.06; 33.01) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Thành; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513514263 |
| 邮箱 | schoi@glotec.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 789 | $71.16M |
| 中国 | 347 | $48.22M |
| 越南 | 602 | $3.42M |
| 中国台湾 | 9 | $400.0K |
| 日本 | 4 | $365.5K |
| 墨西哥 | 10 | $213.3K |
| RE | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,321 | $53.55M |
| 墨西哥 | 137 | $5.86M |
| 韩国 | 66 | $2.42M |
| 埃及 | 78 | $1.45M |
| 印度 | 84 | $1.15M |
| 匈牙利 | 50 | $812.7K |
| 美国 | 29 | $652.9K |
| 巴西 | 28 | $485.5K |
| 斯洛伐克 | 57 | $466.1K |
| 中国 | 4 | $52.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glotec Corp | 韩国 | 634 | $63.79M | 未装配光学元件、其他机器刀具 |
| HB Technology Co., Ltd. | 中国 | 212 | $45.17M | 未装配光学元件 |
| HB Technology Co., Ltd. | 韩国 | 186 | $9.40M | 未装配光学元件、通信设备零件 |
| HB Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.83M | 未装配光学元件、通信设备零件 |
| SSH Packing Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $326.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hung Tech One Member Co., Ltd. | 越南 | 70 | $235.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Trung Viet Phat Plastic Pallet Co., Ltd. | 越南 | 82 | $228.1K | 其他塑料包装制品 |
| TL Polymer Packaging Co., Ltd. | 越南 | 88 | $208.6K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Dung Manh Co., Ltd. | 越南 | 69 | $140.8K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| VNJ Viet Nam Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 54 | $75.5K | 自粘塑料片、清洁用布 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 308 | $24.03M | 其他电子IC、其他电感器 |
| Coretronic Technology (BRVT) Co., Ltd. | 越南 | 253 | $12.80M | 通信设备零件、未装配光学元件 |
| HB Technology Co., Ltd. | 越南 | 430 | $11.11M | 未装配光学元件、无缝钢管 |
| HB Technology Co., Ltd. | 墨西哥 | 117 | $4.74M | 未装配光学元件 |
| HB Technology Co., Ltd. | 韩国 | 103 | $3.88M | 未装配光学元件、钳子镊子 |
| Glotec Corp | 韩国 | 82 | $3.28M | 未装配光学元件、PET塑料片材 |
| Coretronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.89M | 通信设备零件、未装配光学元件 |
| HB Technology Co., Ltd. | 埃及 | 67 | $1.31M | 未装配光学元件 |
| HB Technology Co., Ltd. | 印度 | 73 | $917.3K | 未装配光学元件 |
| HB Technology Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 54 | $436.7K | 未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 1,756)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | TM SX Vina SP Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | TM SX Vina SP Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | TM SX Vina SP Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | TM SX Vina SP Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | TM SX Vina SP Co., Ltd. | 越南 | $807 |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | Glotec Corp | 韩国 | $18.5K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | Glotec Corp | 韩国 | $8.5K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | Glotec Corp | 韩国 | $20.5K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | Glotec Corp | 韩国 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | Glotec Corp | 韩国 | $19.8K |
出口(共 1,855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-29 | 未装配光学元件 | HB Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |