TM SX Vina SP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX VINA SP
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$687.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603789615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN972KUA6 |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | 204/T, ấp Phúc Nhạc 2, Xã Gia Tân 3, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX VINA SP |
| 企业英文名称 | TM SX VINA SP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204/T, ấp Phúc Nhạc 2, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84906958998 |
| 邮箱 | company.vinasp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $687.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch | 越南 | 53 | $313.2K | 其他纸制品、聚丙烯聚合物 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. Binh Duong Branch | 越南 | 54 | $304.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch | 新加坡 | 4 | $18.5K | 增塑PVC混合物、自粘塑料卷 |
| CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 新加坡 | 4 | $16.9K | 自粘塑料卷、非泡沫塑料片 |
| Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.0K | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.5K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $43 |