An Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,058 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Thịnh
97
进口笔数
4,058
出口笔数
$8.76M
进口金额
$54.79M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200266511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA87WDY9 |
| 成立日期 | 1995-04-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842253633668 |
| 邮箱 | service@anthinhpack.vn |
| 传真 | +842253633669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $3.99M |
| 日本 | 14 | $3.08M |
| 中国 | 22 | $1.57M |
| 马来西亚 | 3 | $104.8K |
| 越南 | 4 | $13.0K |
| 意大利 | 1 | $702 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,032 | $54.66M |
| 中国澳门 | 14 | $75.0K |
| 日本 | 7 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & M Korea Corp | 韩国 | 44 | $3.85M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 2 | $2.52M | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 11 | $541.2K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Cangzhou Boyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $264.3K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| Nanjing Brilliant Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $233.7K | 纸基研磨料、工业干燥机 |
| Kunshan YuHuan Package Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.8K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 3 | $104.8K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $75.0K | 洗衣机零件、钢化安全玻璃 |
| Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 215 | $25.74M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,061 | $11.97M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 183 | $3.38M | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 174 | $1.91M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Greenwork Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.35M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.07M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 123 | $895.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 73 | $835.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $446.0K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 95 | $287.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $942 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | KUNSHAN YUHUAN PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-24 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | KUNSHAN YUHUAN PACKAGE MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-24 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $57.8K |
出口(共 4,058)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $23.1K |