Ngoc Viet Paper Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 499 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP GIấY NGọC VIệT
499
进口笔数
30
出口笔数
$63.95M
进口金额
$19.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-03
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102033597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4MM5H6 |
| 成立日期 | 2006-09-08 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Ngọc Sơn, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP GIẤY NGỌC VIỆT |
| 企业英文名称 | NGOC VIET PAPER INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Ngọc Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904226618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481029 | 涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 464 | $60.07M |
| 韩国 | 25 | $2.40M |
| 日本 | 7 | $1.18M |
| 印度尼西亚 | 2 | $270.1K |
| 芬兰 | 1 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 464 | $60.07M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.10M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 11 | $1.06M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Kopa International Corp | 韩国 | 7 | $620.3K | 厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $595.6K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $270.1K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Dae Kyung Paper & Pulp | 韩国 | 1 | $122.1K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、拷贝纸 |
| Shinsei Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 1 | $87.3K | 涂布纸卷 |
| Firgos International B.V. | 芬兰 | 1 | $29.3K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $19.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $561 | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Max Fortune Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
近期贸易明细
进口(共 499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 涂布纸卷 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-03-03 | 涂布纸卷 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2025-12-07 | 涂布纸卷 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-12-03 | 涂布纸卷 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2025-09-27 | 涂布纸卷 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2025-09-26 | 涂布纸卷 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2025-07-26 | 涂布纸卷 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $578 |
| 2025-07-24 | 涂布纸卷 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $578 |
| 2025-04-01 | 涂布纸卷 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $714 |
| 2025-03-21 | 涂布纸卷 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $721 |