VNJ Viet Nam Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VNJ VIệT NAM

14
进口笔数
145
出口笔数
$323.1K
进口金额
$473.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-22
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-07进口 $47.0K · 2 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-08进口 $37.3K · 1 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $49.4K · 2 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-06进口 $45.9K · 2 笔出口 $7.0K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-07进口 $47.0K · 2 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-08进口 $37.3K · 1 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $49.4K · 2 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-06进口 $45.9K · 2 笔出口 $7.0K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107791876
企查查编码QVNSSPQ5E4
成立日期2017-04-10
联系地址Số 78, ngõ 159, đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VNJ VIỆT NAM
企业英文名称VNJ VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78, ngõ 159, đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn
电话+84982072029
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
391990自粘塑料片
481890其他纸制品
630710清洁用布
480300纤维素卫生纸卷
401691硫化橡胶地板
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
640299其他塑胶鞋

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
630710清洁用布
481141自粘纸板
820320钳子镊子
391890塑料地板
391810PVC地板/墙覆盖物
940171金属框架软垫椅
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$258.9K
韩国3$64.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南145$470.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国7$144.5K清洁用布、自粘塑料片
Guangdong Bocheng Economic & Trade Co., Ltd.中国4$114.4K自粘塑料片、清洁用布
MEC Industries Co., Ltd.韩国3$64.2K其他塑料片材、自粘塑料片

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南82$377.1K处理器及控制器、其他塑料制品
Glotec Vina Co., Ltd.越南56$78.0K未装配光学元件、自粘塑料片
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$11.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Dongkwang Co., Ltd.越南1$5.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Pretty Vina Co., Ltd.越南2$2.0K印刷标签、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26自粘塑料片Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$49
2026-06-26自粘塑料片Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$25
2026-06-26硫化橡胶地板Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$218
2026-06-26自粘塑料片Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$147
2026-06-26自粘塑料片Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$48
2026-06-26自粘塑料片Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-26清洁用布Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-26硫化橡胶地板Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$151
2026-06-26自粘塑料片Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$835
2026-06-26自粘塑料片Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$978

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他钢铁管材Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$355
2026-07-22其他钢铁管材Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-07-22其他电路开关装置Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-07-22过滤净化器零件Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$133
2026-07-22过滤净化器零件Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$150
2026-07-22LED灯具Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$213
2026-07-20过滤净化器零件Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$133
2026-07-20LED灯具Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$213
2026-07-20其他电路开关装置Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-07-20其他钢铁管材Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$211

相关企业 · 同类产品

VNJ Viet Nam Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →