VNJ Viet Nam Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VNJ VIệT NAM
10
进口笔数
134
出口笔数
$231.4K
进口金额
$453.7K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-27
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107791876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSPQ5E4 |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Số 78, ngõ 159, đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VNJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNJ VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78, ngõ 159, đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn |
| 电话 | +84982072029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $192.2K |
| 韩国 | 2 | $39.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $453.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Bocheng Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.4K | 自粘塑料片、清洁用布 |
| Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.8K | 清洁用布、自粘塑料片 |
| MEC Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.1K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $186.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $178.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $73.7K | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 1 | $236 | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 清洁用布 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶地板 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $454 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶地板 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 塑料包装箱 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-03-25 | 塑料包装箱 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $891 |
| 2026-03-26 | 自粘塑料片 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $891 |
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-24 | PVC地板/墙覆盖物 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $906 |
| 2026-03-24 | 塑料管 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $253 |
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-24 | 塑料管 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $253 |
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-03-24 | 纺织水龙软管 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $344 |
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $32 |