Coretronic Technology (BRVT) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14,741 笔 · 主营 液晶显示模块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CORETRONIC (BRVT)

8,356
进口笔数
14,741
出口笔数
$1.38B
进口金额
$1.52B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
196
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.33M20232024202520262023-10进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $641.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.48M · 43 笔出口 $3.04M · 18 笔2024-02进口 $18.88M · 77 笔出口 $11.92M · 75 笔2024-03进口 $35.14M · 163 笔出口 $29.57M · 195 笔2024-04进口 $32.99M · 153 笔出口 $30.14M · 194 笔2024-05进口 $61.29M · 201 笔出口 $39.25M · 298 笔2024-06进口 $46.45M · 233 笔出口 $65.20M · 494 笔2024-07进口 $71.49M · 295 笔出口 $90.33M · 690 笔2024-08进口 $57.64M · 277 笔出口 $87.13M · 691 笔2024-09进口 $84.86M · 222 笔出口 $51.95M · 427 笔2024-10进口 $45.28M · 195 笔出口 $50.23M · 420 笔2024-11进口 $55.50M · 241 笔出口 $54.73M · 452 笔2024-12进口 $29.98M · 199 笔出口 $62.96M · 558 笔2025-01进口 $32.97M · 203 笔出口 $42.12M · 388 笔2025-02进口 $14.81M · 185 笔出口 $18.56M · 209 笔2025-03进口 $24.72M · 232 笔出口 $9.52M · 129 笔2025-04进口 $48.74M · 250 笔出口 $13.57M · 131 笔2025-05进口 $63.66M · 341 笔出口 $41.15M · 400 笔2025-06进口 $36.85M · 264 笔出口 $42.60M · 440 笔2025-07进口 $62.40M · 299 笔出口 $69.28M · 735 笔2025-08进口 $41.04M · 265 笔出口 $86.44M · 922 笔2025-09进口 $40.32M · 299 笔出口 $75.24M · 786 笔2025-10进口 $64.36M · 386 笔出口 $65.91M · 667 笔2025-11进口 $63.44M · 409 笔出口 $66.86M · 756 笔2025-12进口 $48.90M · 396 笔出口 $77.69M · 875 笔2026-01进口 $55.86M · 474 笔出口 $70.13M · 693 笔2026-02进口 $26.66M · 286 笔出口 $32.97M · 349 笔2026-03进口 $62.36M · 498 笔出口 $45.15M · 468 笔2026-04进口 $37.75M · 286 笔出口 $30.91M · 345 笔2026-05进口 $29.32M · 306 笔出口 $28.48M · 335 笔2026-06进口 $29.87M · 289 笔出口 $62.91M · 761 笔2026-07进口 $49.51M · 363 笔出口 $66.89M · 823 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92220232024202520262023-10进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $641.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.48M · 43 笔出口 $3.04M · 18 笔2024-02进口 $18.88M · 77 笔出口 $11.92M · 75 笔2024-03进口 $35.14M · 163 笔出口 $29.57M · 195 笔2024-04进口 $32.99M · 153 笔出口 $30.14M · 194 笔2024-05进口 $61.29M · 201 笔出口 $39.25M · 298 笔2024-06进口 $46.45M · 233 笔出口 $65.20M · 494 笔2024-07进口 $71.49M · 295 笔出口 $90.33M · 690 笔2024-08进口 $57.64M · 277 笔出口 $87.13M · 691 笔2024-09进口 $84.86M · 222 笔出口 $51.95M · 427 笔2024-10进口 $45.28M · 195 笔出口 $50.23M · 420 笔2024-11进口 $55.50M · 241 笔出口 $54.73M · 452 笔2024-12进口 $29.98M · 199 笔出口 $62.96M · 558 笔2025-01进口 $32.97M · 203 笔出口 $42.12M · 388 笔2025-02进口 $14.81M · 185 笔出口 $18.56M · 209 笔2025-03进口 $24.72M · 232 笔出口 $9.52M · 129 笔2025-04进口 $48.74M · 250 笔出口 $13.57M · 131 笔2025-05进口 $63.66M · 341 笔出口 $41.15M · 400 笔2025-06进口 $36.85M · 264 笔出口 $42.60M · 440 笔2025-07进口 $62.40M · 299 笔出口 $69.28M · 735 笔2025-08进口 $41.04M · 265 笔出口 $86.44M · 922 笔2025-09进口 $40.32M · 299 笔出口 $75.24M · 786 笔2025-10进口 $64.36M · 386 笔出口 $65.91M · 667 笔2025-11进口 $63.44M · 409 笔出口 $66.86M · 756 笔2025-12进口 $48.90M · 396 笔出口 $77.69M · 875 笔2026-01进口 $55.86M · 474 笔出口 $70.13M · 693 笔2026-02进口 $26.66M · 286 笔出口 $32.97M · 349 笔2026-03进口 $62.36M · 498 笔出口 $45.15M · 468 笔2026-04进口 $37.75M · 286 笔出口 $30.91M · 345 笔2026-05进口 $29.32M · 306 笔出口 $28.48M · 335 笔2026-06进口 $29.87M · 289 笔出口 $62.91M · 761 笔2026-07进口 $49.51M · 363 笔出口 $66.89M · 823 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔

工商档案

企业注册号3502466431
企查查编码QVNBNW6KBG
成立日期2021-12-10
联系地址Lô F8, Đường D2, Khu công nghiệp chuyên sâu Phú Mỹ 3, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CORETRONIC (BRVT)
企业英文名称CORETRONIC TECHNOLOGY (BRVT) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F8, Đường D2, Khu công nghiệp chuyên sâu Phú Mỹ 3, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842871061000
邮箱trinh.tran@vn.coretronic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.3503万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
900190未装配光学元件
391990自粘塑料片
852491液晶显示模块
854231处理器及控制器
854141LED发光二极管
392310塑料包装箱
391910自粘塑料卷
852411液晶显示模块
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
852491液晶显示模块
852411液晶显示模块
852990通信设备零件
392310塑料包装箱
900190未装配光学元件
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
854231处理器及控制器
392690其他塑料制品
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,985$1.06B
越南3,469$121.62M
韩国1,888$108.49M
中国台湾115$73.40M
日本67$10.25M
美国12$1.04M
德国1$16.0K
匈牙利1$268
泰国1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛伐克6,826$758.29M
匈牙利5,687$580.59M
中国台湾657$67.43M
越南638$59.19M
美国354$27.39M
中国香港79$12.95M
斯洛文尼亚39$5.20M
中国110$5.19M
奥地利82$2.54M
韩国231$1.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coretronic Corporation中国710$593.53M通信设备零件、未装配光学元件
CORETRONIC CORP ORATION中国台湾841$292.93M液晶显示模块、通信设备零件
Coretronic Corp中国278$183.25M通信设备零件、液晶显示模块
Coretronic Corporation韩国461$35.88M通信设备零件、处理器及控制器
Shinwha Intertek Corp.越南432$29.39M未装配光学元件、非泡沫塑料片
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南549$21.31M通信设备零件、处理器及控制器
Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南998$15.20M通信设备零件、其他钢铁废料
Miraena Notech Co., Ltd.越南252$13.26M未装配光学元件、非泡沫塑料片
Glotec Vina Co., Ltd.越南253$12.80M未装配光学元件、其他塑料废料
Solartron Technology (Hong Kong) Ltd.中国291$8.40M未装配光学元件、通信设备零件

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coretronic Corporation斯洛伐克6,213$701.44M液晶显示模块、液晶显示模块
Coretronic Corporation匈牙利3,356$387.28M液晶显示模块、液晶显示模块
CORETRONIC CORP ORATION中国台湾3,676$323.25M液晶显示模块、塑料包装箱
Coretronic Corporation越南458$52.36M液晶显示模块、橡塑模具
Coretronic Corporation美国225$21.98M液晶显示模块、通信设备零件
BOE Technology (HK) Ltd.中国香港102$15.60M液晶显示模块、OLED显示模组
Coretronic Corporation中国86$5.07M液晶显示模块、通信设备零件
Coretronic Corporation奥地利82$2.54M液晶显示模块、液晶显示模块
Coretronic Technology (BRVT) Co., Ltd.越南144$1.88M通信设备零件、未装配光学元件
Coretronic Corporation韩国222$1.51M液晶显示模块、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 8,356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31处理器及控制器CORETRONIC CORP ORATION韩国$8.9K
2026-07-31通信设备零件Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31未装配光学元件Shinwha Intertek Corp.韩国$44
2026-07-31未装配光学元件Shinwha Intertek Corp.韩国$57
2026-07-31通信设备零件Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$25.2K
2026-07-31未装配光学元件Shinwha Intertek Corp.韩国$38
2026-07-31LED发光二极管Seoul Semiconductor Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-31LED发光二极管Seoul Semiconductor Co., Ltd.中国$51.7K
2026-07-31LED发光二极管Ledaz Co., Ltd.中国$50.8K
2026-07-31通信设备零件Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$14.7K

出口(共 14,741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-30液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-30液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-30液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-30液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-30液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-30液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-30液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-18液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-09-18液晶显示模块SAMSUNG INTERNATIONAL INC.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Coretronic Technology (BRVT) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →