Hung Tech One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,954 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN HUNG TECH

971
进口笔数
6,954
出口笔数
$32.41M
进口金额
$69.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
131
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $121.1K · 40 笔2023-10进口 $649.3K · 16 笔出口 $535.0K · 155 笔2023-11进口 $683.6K · 18 笔出口 $603.2K · 142 笔2023-12进口 $723.8K · 15 笔出口 $584.2K · 166 笔2024-01进口 $704.1K · 18 笔出口 $659.2K · 148 笔2024-02进口 $280.9K · 5 笔出口 $580.3K · 102 笔2024-03进口 $754.2K · 17 笔出口 $573.1K · 145 笔2024-04进口 $442.0K · 11 笔出口 $667.8K · 144 笔2024-05进口 $737.8K · 20 笔出口 $757.2K · 168 笔2024-06进口 $800.4K · 19 笔出口 $773.4K · 144 笔2024-07进口 $1.05M · 25 笔出口 $887.9K · 177 笔2024-08进口 $787.9K · 24 笔出口 $502.0K · 158 笔2024-09进口 $636.7K · 20 笔出口 $797.4K · 163 笔2024-10进口 $658.5K · 19 笔出口 $446.1K · 164 笔2024-11进口 $864.1K · 24 笔出口 $520.8K · 190 笔2024-12进口 $762.2K · 27 笔出口 $569.1K · 164 笔2025-01进口 $591.0K · 13 笔出口 $316.0K · 137 笔2025-02进口 $759.8K · 21 笔出口 $343.6K · 147 笔2025-03进口 $1.20M · 25 笔出口 $504.1K · 173 笔2025-04进口 $805.7K · 23 笔出口 $481.2K · 157 笔2025-05进口 $833.2K · 27 笔出口 $475.3K · 173 笔2025-06进口 $958.4K · 28 笔出口 $448.5K · 169 笔2025-07进口 $1.09M · 39 笔出口 $468.7K · 209 笔2025-08进口 $707.8K · 37 笔出口 $617.1K · 228 笔2025-09进口 $930.8K · 32 笔出口 $606.4K · 219 笔2025-10进口 $785.1K · 35 笔出口 $595.1K · 246 笔2025-11进口 $777.7K · 36 笔出口 $630.6K · 218 笔2025-12进口 $774.4K · 36 笔出口 $859.8K · 254 笔2026-01进口 $903.7K · 38 笔出口 $647.4K · 229 笔2026-02进口 $654.6K · 23 笔出口 $362.3K · 133 笔2026-03进口 $1.24M · 44 笔出口 $727.8K · 237 笔2026-04进口 $1.67M · 36 笔出口 $823.9K · 202 笔2026-05进口 $1.10M · 38 笔出口 $688.7K · 218 笔2026-06进口 $1.45M · 52 笔出口 $874.6K · 245 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $121.1K · 40 笔2023-10进口 $649.3K · 16 笔出口 $535.0K · 155 笔2023-11进口 $683.6K · 18 笔出口 $603.2K · 142 笔2023-12进口 $723.8K · 15 笔出口 $584.2K · 166 笔2024-01进口 $704.1K · 18 笔出口 $659.2K · 148 笔2024-02进口 $280.9K · 5 笔出口 $580.3K · 102 笔2024-03进口 $754.2K · 17 笔出口 $573.1K · 145 笔2024-04进口 $442.0K · 11 笔出口 $667.8K · 144 笔2024-05进口 $737.8K · 20 笔出口 $757.2K · 168 笔2024-06进口 $800.4K · 19 笔出口 $773.4K · 144 笔2024-07进口 $1.05M · 25 笔出口 $887.9K · 177 笔2024-08进口 $787.9K · 24 笔出口 $502.0K · 158 笔2024-09进口 $636.7K · 20 笔出口 $797.4K · 163 笔2024-10进口 $658.5K · 19 笔出口 $446.1K · 164 笔2024-11进口 $864.1K · 24 笔出口 $520.8K · 190 笔2024-12进口 $762.2K · 27 笔出口 $569.1K · 164 笔2025-01进口 $591.0K · 13 笔出口 $316.0K · 137 笔2025-02进口 $759.8K · 21 笔出口 $343.6K · 147 笔2025-03进口 $1.20M · 25 笔出口 $504.1K · 173 笔2025-04进口 $805.7K · 23 笔出口 $481.2K · 157 笔2025-05进口 $833.2K · 27 笔出口 $475.3K · 173 笔2025-06进口 $958.4K · 28 笔出口 $448.5K · 169 笔2025-07进口 $1.09M · 39 笔出口 $468.7K · 209 笔2025-08进口 $707.8K · 37 笔出口 $617.1K · 228 笔2025-09进口 $930.8K · 32 笔出口 $606.4K · 219 笔2025-10进口 $785.1K · 35 笔出口 $595.1K · 246 笔2025-11进口 $777.7K · 36 笔出口 $630.6K · 218 笔2025-12进口 $774.4K · 36 笔出口 $859.8K · 254 笔2026-01进口 $903.7K · 38 笔出口 $647.4K · 229 笔2026-02进口 $654.6K · 23 笔出口 $362.3K · 133 笔2026-03进口 $1.24M · 44 笔出口 $727.8K · 237 笔2026-04进口 $1.67M · 36 笔出口 $823.9K · 202 笔2026-05进口 $1.10M · 38 笔出口 $688.7K · 218 笔2026-06进口 $1.45M · 52 笔出口 $874.6K · 245 笔

工商档案

企业注册号2400557889
企查查编码QVNVCMFBQ4
成立日期2011-07-25
联系地址Thôn Tam Tầng, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HUNG TECH
企业英文名称HUNG TECH ONE MEMBER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tam Tầng, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0986734935
邮箱Sale@hung-tech.com
官网www.hung-tech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
392062PET塑料片材
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
391732塑料管

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
731815钢铁螺钉螺栓
8536691000伏以下插头插座
481141自粘纸板
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国959$32.31M
日本127$69.0K
德国19$10.1K
法国13$6.8K
美国7$5.8K
中国台湾26$4.7K
瑞典9$2.6K
菲律宾1$1.3K
越南1$1.1K
意大利9$822

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,925$69.75M
韩国14$71.5K
中国12$18.0K
中国香港12$14.1K
日本4$6.7K
中国台湾1$105
芬兰1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国527$24.12M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Hungtech International (HK) Co., Ltd.中国105$5.68M自粘塑料片、其他泡沫塑料
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国327$2.28M其他钢铁制品、其他塑料制品
HZH Industrial Technology Pte. Ltd.新加坡2$96.3K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Airtac International Group Taiwan Branch中国台湾4$5.0K气动直线发动机、滚压机滚筒
VANKY ELECTRONIC MATERIALS COMPANY LTD中国8$3.3K滚珠轴承、金属加工机刀
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.古巴9$3.2K其他功能机器、其他风扇
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.1K电力控制板、其他电气设备
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.日本6$1.2K酸性媒染染料、乙酸及盐类
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.美国3$619陶瓷磨轮、其他润滑剂

下游采购商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南903$20.00M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南411$13.46M其他电子IC、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南650$8.87M其他电子IC、其他铝制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南759$4.87M其他塑料制品、自粘塑料片
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南442$1.14M其他电子IC、其他塑料制品
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南149$974.0K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南528$727.9K其他电子IC、其他塑料制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南152$494.7K其他钢铁制品、聚碳酸酯
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南231$485.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南170$318.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 971)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-3025-70克非织造布Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$48
2026-06-30其他泡沫塑料Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-30自粘塑料片Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-30聚碳酸酯塑料片Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$389
2026-06-30非办公金属家具Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$521
2026-06-30纸基研磨料Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$150
2026-06-30自粘塑料片Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$534
2026-06-30自粘塑料片Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-30自粘塑料片Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-30非办公金属家具Vanky Electronic Materials Co., Ltd.中国$164

出口(共 6,954)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$11
2026-06-30其他塑料片材Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$594
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$4
2026-06-30其他铝制品Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$211
2026-06-30可互换工具Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$11
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$18
2026-06-30带配件增强橡胶管Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$666
2026-06-30塑料管Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$37
2026-06-30自粘塑料片Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南$362
2026-06-30高压继电器Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

Hung Tech One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →