Hung Tech One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,954 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN HUNG TECH
971
进口笔数
6,954
出口笔数
$32.41M
进口金额
$69.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
131
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400557889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCMFBQ4 |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Tam Tầng, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HUNG TECH |
| 企业英文名称 | HUNG TECH ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tam Tầng, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0986734935 |
| 邮箱 | Sale@hung-tech.com |
| 官网 | www.hung-tech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 959 | $32.31M |
| 日本 | 127 | $69.0K |
| 德国 | 19 | $10.1K |
| 法国 | 13 | $6.8K |
| 美国 | 7 | $5.8K |
| 中国台湾 | 26 | $4.7K |
| 瑞典 | 9 | $2.6K |
| 菲律宾 | 1 | $1.3K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 9 | $822 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,925 | $69.75M |
| 韩国 | 14 | $71.5K |
| 中国 | 12 | $18.0K |
| 中国香港 | 12 | $14.1K |
| 日本 | 4 | $6.7K |
| 中国台湾 | 1 | $105 |
| 芬兰 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 527 | $24.12M | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hungtech International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 105 | $5.68M | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 327 | $2.28M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HZH Industrial Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $96.3K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Airtac International Group Taiwan Branch | 中国台湾 | 4 | $5.0K | 气动直线发动机、滚压机滚筒 |
| VANKY ELECTRONIC MATERIALS COMPANY LTD | 中国 | 8 | $3.3K | 滚珠轴承、金属加工机刀 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 9 | $3.2K | 其他功能机器、其他风扇 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.2K | 酸性媒染染料、乙酸及盐类 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 3 | $619 | 陶瓷磨轮、其他润滑剂 |
下游采购商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 903 | $20.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 411 | $13.46M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 650 | $8.87M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 759 | $4.87M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 442 | $1.14M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 149 | $974.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 528 | $727.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 152 | $494.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 231 | $485.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 170 | $318.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 971)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 25-70克非织造布 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-30 | 聚碳酸酯塑料片 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $389 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $521 |
| 2026-06-30 | 纸基研磨料 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $534 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $164 |
出口(共 6,954)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他塑料片材 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 带配件增强橡胶管 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2026-06-30 | 高压继电器 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $50 |