Coretronic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,553 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CORETRONIC VIệT NAM
- 邮箱463
1,553
进口笔数
1,190
出口笔数
$126.65M
进口金额
$170.76M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-27
最近出口
66
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316634323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8RPYXD |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tầng 5, Nhà xưởng số 03, Lô I-3B-1, Đường N6, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CORETRONIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CORETRONIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 03, Lô I-3B-1, Đường N6, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842871061000 |
| 邮箱 | huong.pham@coretronic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 693亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 583 | $88.73M |
| 越南 | 701 | $17.70M |
| 中国台湾 | 50 | $14.95M |
| 韩国 | 237 | $5.16M |
| 美国 | 2 | $42.6K |
| 缅甸 | 7 | $25.8K |
| 德国 | 2 | $18.4K |
| 日本 | 3 | $13.3K |
| 瑞士 | 1 | $3.4K |
| 墨西哥 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 500 | $77.76M |
| 匈牙利 | 153 | $26.95M |
| 美国 | 124 | $19.79M |
| 斯洛文尼亚 | 95 | $11.99M |
| 中国台湾 | 35 | $10.83M |
| 中国 | 61 | $5.64M |
| 捷克 | 49 | $5.56M |
| 墨西哥 | 32 | $3.51M |
| 泰国 | 30 | $3.07M |
| 奥地利 | 38 | $1.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coretronic Corp | 中国 | 191 | $65.49M | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Suzhou Lehui Display Co., Ltd. | 中国 | 180 | $21.54M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Miraena Notech Co., Ltd. | 越南 | 72 | $3.20M | 未装配光学元件、非泡沫塑料片 |
| Lumens Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.38M | LED发光二极管、通信设备零件 |
| Topaz Co., Ltd. | 越南 | 76 | $2.12M | 未装配光学元件 |
| Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.89M | 未装配光学元件、其他塑料废料 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 145 | $1.49M | 吸尘器零件、机器刷子部件 |
| CCS International Trading Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.12M | 未装配光学元件、PET塑料片材 |
| Solartron Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 114 | $968.5K | 未装配光学元件、通信设备零件 |
| SK Microworks Solutions Co., Ltd. | 越南 | 104 | $547.7K | 未装配光学元件、通信设备零件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coretronic Corporation | 斯洛伐克 | 321 | $52.26M | 液晶显示模块、液晶显示模块 |
| Coretronic Corporation | 斯洛伐克 | 177 | $25.50M | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Suzhou Lehui Display Co., Ltd. | 美国 | 123 | $19.79M | 非CRT电脑显示器 |
| Coretronic Corporation | 匈牙利 | 90 | $14.62M | 液晶显示模块 |
| Coretronic Corporation | 匈牙利 | 63 | $12.33M | 液晶显示模块、液晶显示模块 |
| Coretronic Corporation | 斯洛文尼亚 | 95 | $11.99M | 液晶显示模块 |
| CORETRONIC CORP ORATION | 中国台湾 | 28 | $10.82M | 液晶显示模块、塑料包装箱 |
| Suzhou Lehui Display Co., Ltd. | 捷克 | 49 | $5.56M | 非CRT电脑显示器、瓦楞纸箱 |
| Suzhou Lehui Display Co., Ltd. | 中国 | 43 | $5.27M | 非CRT电脑显示器、多层陶瓷电容 |
| Suzhou Lehui Display Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $3.07M | 非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 1,553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 贱金属配件 | CORETRONIC VIETNAM CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-03-19 | 贱金属配件 | CORETRONIC VIETNAM CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-19 | 带接头绝缘电线 | CORETRONIC VIETNAM CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 带接头绝缘电线 | CORETRONIC VIETNAM CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-03-19 | 通信设备零件 | CORETRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 带接头绝缘电线 | CORETRONIC VIETNAM CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | CORETRONIC VIETNAM CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $477 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $499 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $337 |
出口(共 1,190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $219 |
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-27 | 贱金属配件 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-03-27 | 贱金属配件 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD | 中国 | $6.2K |