Coretronic Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,553 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CORETRONIC VIệT NAM

1,553
进口笔数
1,190
出口笔数
$126.65M
进口金额
$170.76M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-27
最近出口
66
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.01M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.54M · 22 笔出口 $3.43M · 27 笔2023-09进口 $6.63M · 87 笔出口 $9.79M · 60 笔2023-10进口 $20.15M · 138 笔出口 $7.43M · 57 笔2023-11进口 $15.57M · 109 笔出口 $10.64M · 77 笔2023-12进口 $10.73M · 94 笔出口 $21.64M · 135 笔2024-01进口 $13.12M · 91 笔出口 $23.01M · 142 笔2024-02进口 $731.9K · 31 笔出口 $15.14M · 57 笔2024-03进口 $766.1K · 5 笔出口 $1.68M · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 4 笔2024-05进口 $220.5K · 5 笔出口 $288.8K · 9 笔2024-06进口 $789.0K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $283.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $926.9K · 11 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $56 · 1 笔2024-10进口 $988 · 2 笔出口 $30 · 1 笔2024-11进口 $17.5K · 5 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-01进口 $4.4K · 7 笔出口 $500 · 1 笔2025-02进口 $11.3K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $89.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.48M · 36 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-05进口 $2.91M · 51 笔出口 $1.74M · 11 笔2025-06进口 $4.31M · 58 笔出口 $3.01M · 21 笔2025-07进口 $3.41M · 60 笔出口 $5.04M · 39 笔2025-08进口 $3.90M · 41 笔出口 $2.66M · 16 笔2025-09进口 $2.37M · 37 笔出口 $5.18M · 39 笔2025-10进口 $3.58M · 44 笔出口 $4.00M · 32 笔2025-11进口 $2.49M · 41 笔出口 $4.20M · 32 笔2025-12进口 $1.07M · 34 笔出口 $3.25M · 30 笔2026-01进口 $1.97M · 44 笔出口 $1.71M · 14 笔2026-02进口 $53.5K · 4 笔出口 $3.12M · 21 笔2026-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $466.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.54M · 22 笔出口 $3.43M · 27 笔2023-09进口 $6.63M · 87 笔出口 $9.79M · 60 笔2023-10进口 $20.15M · 138 笔出口 $7.43M · 57 笔2023-11进口 $15.57M · 109 笔出口 $10.64M · 77 笔2023-12进口 $10.73M · 94 笔出口 $21.64M · 135 笔2024-01进口 $13.12M · 91 笔出口 $23.01M · 142 笔2024-02进口 $731.9K · 31 笔出口 $15.14M · 57 笔2024-03进口 $766.1K · 5 笔出口 $1.68M · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 4 笔2024-05进口 $220.5K · 5 笔出口 $288.8K · 9 笔2024-06进口 $789.0K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $283.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $926.9K · 11 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $56 · 1 笔2024-10进口 $988 · 2 笔出口 $30 · 1 笔2024-11进口 $17.5K · 5 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-01进口 $4.4K · 7 笔出口 $500 · 1 笔2025-02进口 $11.3K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $89.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.48M · 36 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-05进口 $2.91M · 51 笔出口 $1.74M · 11 笔2025-06进口 $4.31M · 58 笔出口 $3.01M · 21 笔2025-07进口 $3.41M · 60 笔出口 $5.04M · 39 笔2025-08进口 $3.90M · 41 笔出口 $2.66M · 16 笔2025-09进口 $2.37M · 37 笔出口 $5.18M · 39 笔2025-10进口 $3.58M · 44 笔出口 $4.00M · 32 笔2025-11进口 $2.49M · 41 笔出口 $4.20M · 32 笔2025-12进口 $1.07M · 34 笔出口 $3.25M · 30 笔2026-01进口 $1.97M · 44 笔出口 $1.71M · 14 笔2026-02进口 $53.5K · 4 笔出口 $3.12M · 21 笔2026-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $466.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316634323
企查查编码QVNS8RPYXD
成立日期2020-12-10
联系地址Tầng 3, Tầng 5, Nhà xưởng số 03, Lô I-3B-1, Đường N6, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CORETRONIC VIỆT NAM
企业英文名称CORETRONIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 03, Lô I-3B-1, Đường N6, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842871061000
邮箱huong.pham@coretronic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本693亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
900190未装配光学元件
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
392321聚乙烯袋
591190其他工业用纺织品
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
852411液晶显示模块
852852非CRT电脑显示器
852990通信设备零件
900190未装配光学元件
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
482110印刷标签
482190未印刷标签
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国583$88.73M
越南701$17.70M
中国台湾50$14.95M
韩国237$5.16M
美国2$42.6K
缅甸7$25.8K
德国2$18.4K
日本3$13.3K
瑞士1$3.4K
墨西哥1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛伐克500$77.76M
匈牙利153$26.95M
美国124$19.79M
斯洛文尼亚95$11.99M
中国台湾35$10.83M
中国61$5.64M
捷克49$5.56M
墨西哥32$3.51M
泰国30$3.07M
奥地利38$1.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coretronic Corp中国191$65.49M通信设备零件、液晶显示模块
Suzhou Lehui Display Co., Ltd.中国180$21.54M通信设备零件、自粘塑料片
Miraena Notech Co., Ltd.越南72$3.20M未装配光学元件、非泡沫塑料片
Lumens Co., Ltd.越南62$2.38MLED发光二极管、通信设备零件
Topaz Co., Ltd.越南76$2.12M未装配光学元件
Glotec Vina Co., Ltd.越南70$1.89M未装配光学元件、其他塑料废料
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南145$1.49M吸尘器零件、机器刷子部件
CCS International Trading Co., Ltd.越南100$1.12M未装配光学元件、PET塑料片材
Solartron Technology (Hong Kong) Ltd.中国114$968.5K未装配光学元件、通信设备零件
SK Microworks Solutions Co., Ltd.越南104$547.7K未装配光学元件、通信设备零件

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coretronic Corporation斯洛伐克321$52.26M液晶显示模块、液晶显示模块
Coretronic Corporation斯洛伐克177$25.50M液晶显示模块、通信设备零件
Suzhou Lehui Display Co., Ltd.美国123$19.79M非CRT电脑显示器
Coretronic Corporation匈牙利90$14.62M液晶显示模块
Coretronic Corporation匈牙利63$12.33M液晶显示模块、液晶显示模块
Coretronic Corporation斯洛文尼亚95$11.99M液晶显示模块
CORETRONIC CORP ORATION中国台湾28$10.82M液晶显示模块、塑料包装箱
Suzhou Lehui Display Co., Ltd.捷克49$5.56M非CRT电脑显示器、瓦楞纸箱
Suzhou Lehui Display Co., Ltd.中国43$5.27M非CRT电脑显示器、多层陶瓷电容
Suzhou Lehui Display Co., Ltd.泰国30$3.07M非CRT电脑显示器

近期贸易明细

进口(共 1,553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19贱金属配件CORETRONIC VIETNAM CO LTD中国$323
2026-03-19贱金属配件CORETRONIC VIETNAM CO LTD中国$10.9K
2026-03-19带接头绝缘电线CORETRONIC VIETNAM CO LTD中国$1.8K
2026-03-19带接头绝缘电线CORETRONIC VIETNAM CO LTD中国$762
2026-03-19通信设备零件CORETRONIC VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-03-19带接头绝缘电线CORETRONIC VIETNAM CO LTD中国$10.0K
2026-03-19其他铝制品CORETRONIC VIETNAM CO LTD中国$6.3K
2026-02-05其他塑料制品HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$477
2026-02-05其他塑料制品HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$499
2026-02-05其他塑料制品HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$337

出口(共 1,190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27通信设备零件SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$29
2026-03-27通信设备零件SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$219
2026-03-27通信设备零件SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$12
2026-03-27其他钢铁制品SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$67
2026-03-27通信设备零件SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$866
2026-03-27通信设备零件SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$3
2026-03-27贱金属配件SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$295
2026-03-27通信设备零件SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$875
2026-03-27贱金属配件SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$10.8K
2026-03-27其他铝制品SUZHOU LEHUI DISPLAY CO LTD中国$6.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Coretronic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →