Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 840 笔 · 主营 吸尘器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HOWELL (VIệT NAM)

539
进口笔数
840
出口笔数
$10.92M
进口金额
$18.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
85
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.5K · 8 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $29.0K · 4 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-07进口 $172.5K · 8 笔出口 $148.0K · 4 笔2024-08进口 $289.0K · 13 笔出口 $590.6K · 14 笔2024-09进口 $372.7K · 16 笔出口 $270.9K · 17 笔2024-10进口 $198.3K · 13 笔出口 $583.9K · 22 笔2024-11进口 $181.9K · 6 笔出口 $575.0K · 22 笔2024-12进口 $380.6K · 10 笔出口 $490.4K · 20 笔2025-01进口 $756.1K · 16 笔出口 $698.4K · 22 笔2025-02进口 $402.5K · 12 笔出口 $1.21M · 28 笔2025-03进口 $206.4K · 14 笔出口 $1.21M · 37 笔2025-04进口 $703.6K · 24 笔出口 $929.8K · 28 笔2025-05进口 $521.2K · 20 笔出口 $961.1K · 38 笔2025-06进口 $523.6K · 17 笔出口 $843.4K · 45 笔2025-07进口 $586.5K · 25 笔出口 $1.22M · 53 笔2025-08进口 $507.0K · 26 笔出口 $1.22M · 40 笔2025-09进口 $656.0K · 46 笔出口 $1.03M · 51 笔2025-10进口 $603.2K · 34 笔出口 $1.06M · 65 笔2025-11进口 $608.9K · 34 笔出口 $805.2K · 57 笔2025-12进口 $382.4K · 40 笔出口 $1.03M · 64 笔2026-01进口 $295.3K · 37 笔出口 $1.30M · 76 笔2026-02进口 $157.6K · 14 笔出口 $495.6K · 29 笔2026-03进口 $437.6K · 33 笔出口 $669.6K · 42 笔2026-04进口 $539.6K · 24 笔出口 $1.00M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.5K · 8 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $29.0K · 4 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-07进口 $172.5K · 8 笔出口 $148.0K · 4 笔2024-08进口 $289.0K · 13 笔出口 $590.6K · 14 笔2024-09进口 $372.7K · 16 笔出口 $270.9K · 17 笔2024-10进口 $198.3K · 13 笔出口 $583.9K · 22 笔2024-11进口 $181.9K · 6 笔出口 $575.0K · 22 笔2024-12进口 $380.6K · 10 笔出口 $490.4K · 20 笔2025-01进口 $756.1K · 16 笔出口 $698.4K · 22 笔2025-02进口 $402.5K · 12 笔出口 $1.21M · 28 笔2025-03进口 $206.4K · 14 笔出口 $1.21M · 37 笔2025-04进口 $703.6K · 24 笔出口 $929.8K · 28 笔2025-05进口 $521.2K · 20 笔出口 $961.1K · 38 笔2025-06进口 $523.6K · 17 笔出口 $843.4K · 45 笔2025-07进口 $586.5K · 25 笔出口 $1.22M · 53 笔2025-08进口 $507.0K · 26 笔出口 $1.22M · 40 笔2025-09进口 $656.0K · 46 笔出口 $1.03M · 51 笔2025-10进口 $603.2K · 34 笔出口 $1.06M · 65 笔2025-11进口 $608.9K · 34 笔出口 $805.2K · 57 笔2025-12进口 $382.4K · 40 笔出口 $1.03M · 64 笔2026-01进口 $295.3K · 37 笔出口 $1.30M · 76 笔2026-02进口 $157.6K · 14 笔出口 $495.6K · 29 笔2026-03进口 $437.6K · 33 笔出口 $669.6K · 42 笔2026-04进口 $539.6K · 24 笔出口 $1.00M · 46 笔

工商档案

企业注册号3703112175
企查查编码QVNQD9RRMX
成立日期2023-03-07
联系地址Lô CN14, Ô số 11, Đường D1, KCN Sóng Thần III, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HOWELL (VIỆT NAM)
企业英文名称HOWELL ELECTRIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN14, Ô số 11, Đường D1, KCN Sóng Thần III, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
邮箱sw.choi@howellcn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本234.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
392321聚乙烯袋
390740聚碳酸酯
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
854411铜绕组线
960390扫帚刷子
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
960350机器刷子部件
392690其他塑料制品
852990通信设备零件
391729其他硬塑料管
391739其他塑料管材
392350塑料封口件
848340齿轮及变速器
841490泵及压缩机零件
851020电动理发剪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国245$9.53M
越南294$1.36M
韩国6$32.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南807$17.59M
美国5$330.6K
韩国10$257.9K
中国1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Shuoyan Trading Co., Ltd.中国159$6.54M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Suzhou Howell Electric Appliances Co., Ltd.中国42$1.10M吸尘器零件、其他塑料制品
Unic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$202.5KABS共聚物、聚碳酸酯
Unic Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南13$159.0KABS共聚物、聚碳酸酯
Samsung Chemical Technology Co., Ltd.越南25$57.7KABS共聚物、丙烯共聚物
Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.越南25$51.5KABS共聚物、丙烯共聚物
Sewha Vina Co., Ltd.越南12$35.2K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
V Color Master Batch Co., Ltd.越南12$27.0K其他乙烯聚合物、其他着色制剂
TMV Vina Co., Ltd.越南18$18.9K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Song Bao Phat Production Trading Co., Ltd.越南11$11.2K瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南297$13.17M通信设备零件、带接头绝缘电线
Coretronic Vietnam Co., Ltd.越南145$1.49M通信设备零件、未装配光学元件
Deyishi (Vietnam) Co., Ltd.越南34$623.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南30$411.0K吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南38$292.1K其他塑料制品、吸尘器零件
Chunju Electric Vietnam Co., Ltd.越南76$273.8K吸尘器零件、瓦楞纸箱
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南37$211.5K其他塑料制品、吸尘器零件
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南25$105.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Midea Consumer Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南23$84.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南28$41.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 539)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH BAO BI DA DA越南$230
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH BAO BI DA DA越南$230
2026-04-29非玻璃化转印纸DA DA PACKAGING CO LTD越南$230
2026-04-28记录仪用印刷纸VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD越南$574
2026-04-28记录仪用印刷纸VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD越南$574
2026-04-24其他纸制文具CONG TY TNHH MOT THANH VIEN PHAN DAI LOI越南$689
2026-04-24其他聚酰胺CONG TY TNHH HOA CHAT CONG NGHE SAMSUNG VIET NAM韩国$239
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH MOT THANH VIEN PHAN DAI LOI越南$169
2026-04-24聚氨酯CONG TY TNHH HOA CHAT CONG NGHE SAMSUNG VIET NAM韩国$5.9K
2026-04-24聚氨酯CONG TY TNHH HOA CHAT CONG NGHE SAMSUNG VIET NAM韩国$5.9K

出口(共 840)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器DEYISHI (VIETNAM) CO LTD越南$114
2026-04-28齿轮及变速器DEYISHI (VIETNAM) CO LTD越南$114
2026-04-27吸尘器零件DEYISHI (VIETNAM) CO LTD越南$317
2026-04-27塑料封口件DEYISHI (VIETNAM) CO LTD越南$174
2026-04-27其他塑料制品DEYISHI (VIETNAM) CO LTD越南$84
2026-04-27塑料封口件DEYISHI (VIETNAM) CO LTD越南$174
2026-04-27机器刷子部件CONG TY TNHH JINYANG$9.4K
2026-04-27机器刷子部件JINYANG CO LTD越南$10.1K
2026-04-27吸尘器零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1.8K
2026-04-27机器刷子部件JINYANG CO LTD越南$10.3K

相关企业 · 同类产品

Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →