Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 1,009 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HOWELL (VIệT NAM)
617
进口笔数
1,009
出口笔数
$11.84M
进口金额
$20.70M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
79
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703112175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD9RRMX |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Lô CN14, Ô số 11, Đường D1, KCN Sóng Thần III, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HOWELL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HOWELL ELECTRIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN14, Ô số 11, Đường D1, KCN Sóng Thần III, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 邮箱 | sw.choi@howellcn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 234.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 275 | $10.25M |
| 越南 | 337 | $1.54M |
| 韩国 | 12 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 951 | $19.33M |
| 美国 | 12 | $569.9K |
| 韩国 | 12 | $367.0K |
| 中国 | 2 | $16.0K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Shuoyan Trading Co., Ltd. | 中国 | 171 | $6.95M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Howell Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.20M | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Unic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $361.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Samsung Chemical Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $75.1K | 丙烯共聚物、ABS共聚物 |
| PACCO Co., Ltd. | 越南 | 19 | $73.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $68.9K | ABS共聚物、丙烯共聚物 |
| V Color Master Batch Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.7K | 其他着色制剂、其他乙烯聚合物 |
| Sewha Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.2K | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
| TMV Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Song Bao Phat Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.2K | 瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 323 | $13.98M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Coretronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 146 | $1.50M | 通信设备零件、未装配光学元件 |
| Deyishi (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $839.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $645.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $545.7K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $464.4K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 37 | $211.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $142.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Midea Consumer Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $103.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $61.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH CO DIEN TRIEU HAO (MST: 3703050384) | 中国 | $269 |
| 2026-07-30 | ABS共聚物 | Samsung Chemical Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 其他聚酰胺 | Samsung Chemical Technology Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-07-30 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH CO DIEN TRIEU HAO (MST: 3703050384) | 中国 | $690 |
| 2026-07-30 | 其他聚酰胺 | Samsung Chemical Technology Co., Ltd. | 韩国 | $957 |
| 2026-07-29 | 其他聚酰胺 | Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-07-29 | 其他聚酰胺 | Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-29 | ABS共聚物 | Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | SEWHA VINA CO., LTD. | 越南 | $338 |
| 2026-07-28 | 工业干燥机 | Trieu Hao Mechanical Electrical Co., Ltd. | 越南 | $690 |
出口(共 1,009)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机器刷子部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-07-31 | 机器刷子部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 机器刷子部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2026-07-31 | 机器刷子部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2026-07-31 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-07-31 | 机器刷子部件 | Jinyang Co., Ltd. | — | $10.7K |
| 2026-07-31 | 机器刷子部件 | Jinyang Co., Ltd. | — | $10.4K |
| 2026-07-31 | 机器刷子部件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-07-31 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |