Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 1,009 笔 · 主营 吸尘器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HOWELL (VIệT NAM)

617
进口笔数
1,009
出口笔数
$11.84M
进口金额
$20.70M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
79
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.5K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 9 笔2024-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $44.8K · 6 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-07进口 $172.5K · 8 笔出口 $155.8K · 5 笔2024-08进口 $289.0K · 13 笔出口 $602.8K · 15 笔2024-09进口 $372.7K · 16 笔出口 $288.2K · 18 笔2024-10进口 $198.3K · 13 笔出口 $588.6K · 24 笔2024-11进口 $181.9K · 6 笔出口 $582.9K · 24 笔2024-12进口 $380.6K · 10 笔出口 $504.0K · 24 笔2025-01进口 $756.1K · 16 笔出口 $700.9K · 23 笔2025-02进口 $402.5K · 12 笔出口 $1.22M · 30 笔2025-03进口 $206.4K · 14 笔出口 $1.23M · 39 笔2025-04进口 $703.6K · 24 笔出口 $929.8K · 29 笔2025-05进口 $521.2K · 20 笔出口 $989.4K · 40 笔2025-06进口 $523.6K · 17 笔出口 $844.0K · 46 笔2025-07进口 $586.5K · 25 笔出口 $1.23M · 54 笔2025-08进口 $507.0K · 26 笔出口 $1.22M · 41 笔2025-09进口 $656.0K · 46 笔出口 $1.04M · 52 笔2025-10进口 $603.2K · 34 笔出口 $1.07M · 67 笔2025-11进口 $608.9K · 34 笔出口 $805.2K · 57 笔2025-12进口 $382.4K · 40 笔出口 $1.08M · 66 笔2026-01进口 $295.3K · 37 笔出口 $1.34M · 78 笔2026-02进口 $157.6K · 14 笔出口 $495.6K · 29 笔2026-03进口 $437.6K · 33 笔出口 $669.6K · 42 笔2026-04进口 $539.6K · 24 笔出口 $1.00M · 46 笔2026-05进口 $370.5K · 22 笔出口 $496.2K · 34 笔2026-06进口 $206.5K · 22 笔出口 $616.5K · 45 笔2026-07进口 $305.0K · 33 笔出口 $861.8K · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.5K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 9 笔2024-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $44.8K · 6 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-07进口 $172.5K · 8 笔出口 $155.8K · 5 笔2024-08进口 $289.0K · 13 笔出口 $602.8K · 15 笔2024-09进口 $372.7K · 16 笔出口 $288.2K · 18 笔2024-10进口 $198.3K · 13 笔出口 $588.6K · 24 笔2024-11进口 $181.9K · 6 笔出口 $582.9K · 24 笔2024-12进口 $380.6K · 10 笔出口 $504.0K · 24 笔2025-01进口 $756.1K · 16 笔出口 $700.9K · 23 笔2025-02进口 $402.5K · 12 笔出口 $1.22M · 30 笔2025-03进口 $206.4K · 14 笔出口 $1.23M · 39 笔2025-04进口 $703.6K · 24 笔出口 $929.8K · 29 笔2025-05进口 $521.2K · 20 笔出口 $989.4K · 40 笔2025-06进口 $523.6K · 17 笔出口 $844.0K · 46 笔2025-07进口 $586.5K · 25 笔出口 $1.23M · 54 笔2025-08进口 $507.0K · 26 笔出口 $1.22M · 41 笔2025-09进口 $656.0K · 46 笔出口 $1.04M · 52 笔2025-10进口 $603.2K · 34 笔出口 $1.07M · 67 笔2025-11进口 $608.9K · 34 笔出口 $805.2K · 57 笔2025-12进口 $382.4K · 40 笔出口 $1.08M · 66 笔2026-01进口 $295.3K · 37 笔出口 $1.34M · 78 笔2026-02进口 $157.6K · 14 笔出口 $495.6K · 29 笔2026-03进口 $437.6K · 33 笔出口 $669.6K · 42 笔2026-04进口 $539.6K · 24 笔出口 $1.00M · 46 笔2026-05进口 $370.5K · 22 笔出口 $496.2K · 34 笔2026-06进口 $206.5K · 22 笔出口 $616.5K · 45 笔2026-07进口 $305.0K · 33 笔出口 $861.8K · 54 笔

工商档案

企业注册号3703112175
企查查编码QVNQD9RRMX
成立日期2023-03-07
联系地址Lô CN14, Ô số 11, Đường D1, KCN Sóng Thần III, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HOWELL (VIỆT NAM)
企业英文名称HOWELL ELECTRIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN14, Ô số 11, Đường D1, KCN Sóng Thần III, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
邮箱sw.choi@howellcn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本234.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
392321聚乙烯袋
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
390740聚碳酸酯
960390扫帚刷子
854411铜绕组线
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
960350机器刷子部件
392690其他塑料制品
391729其他硬塑料管
852990通信设备零件
391739其他塑料管材
392350塑料封口件
848340齿轮及变速器
841490泵及压缩机零件
960310植物制扫帚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国275$10.25M
越南337$1.54M
韩国12$47.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南951$19.33M
美国12$569.9K
韩国12$367.0K
中国2$16.0K
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Shuoyan Trading Co., Ltd.中国171$6.95M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Suzhou Howell Electric Appliances Co., Ltd.中国53$1.20M吸尘器零件、其他塑料制品
Unic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南27$361.5KABS共聚物、聚碳酸酯
Samsung Chemical Technology Co., Ltd.越南31$75.1K丙烯共聚物、ABS共聚物
PACCO Co., Ltd.越南19$73.4K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.越南31$68.9KABS共聚物、丙烯共聚物
V Color Master Batch Co., Ltd.越南16$35.7K其他着色制剂、其他乙烯聚合物
Sewha Vina Co., Ltd.越南12$35.2K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
TMV Vina Co., Ltd.越南20$22.0K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Song Bao Phat Production Trading Co., Ltd.越南11$11.2K瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南323$13.98M通信设备零件、带接头绝缘电线
Coretronic Vietnam Co., Ltd.越南146$1.50M通信设备零件、未装配光学元件
Deyishi (Vietnam) Co., Ltd.越南45$839.0K其他塑料制品、吸尘器零件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南79$645.4K其他塑料制品、吸尘器零件
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南41$545.7K吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Chunju Electric Vietnam Co., Ltd.越南102$464.4K吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南37$211.5K其他塑料制品、吸尘器零件
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南33$142.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Midea Consumer Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南29$103.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南40$61.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30工业干燥机CONG TY TNHH CO DIEN TRIEU HAO (MST: 3703050384)中国$269
2026-07-30ABS共聚物Samsung Chemical Technology Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-30其他聚酰胺Samsung Chemical Technology Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-07-30工业干燥机CONG TY TNHH CO DIEN TRIEU HAO (MST: 3703050384)中国$690
2026-07-30其他聚酰胺Samsung Chemical Technology Co., Ltd.韩国$957
2026-07-29其他聚酰胺Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.越南$957
2026-07-29其他聚酰胺Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-29ABS共聚物Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-28聚乙烯袋SEWHA VINA CO., LTD.越南$338
2026-07-28工业干燥机Trieu Hao Mechanical Electrical Co., Ltd.越南$690

出口(共 1,009)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机器刷子部件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$12.6K
2026-07-31机器刷子部件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-31吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-31机器刷子部件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$583
2026-07-31机器刷子部件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$329
2026-07-31吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-31机器刷子部件Jinyang Co., Ltd.—$10.7K
2026-07-31机器刷子部件Jinyang Co., Ltd.—$10.4K
2026-07-31机器刷子部件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$9.7K
2026-07-31吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →