Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì VIệT SàI GòN

0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$331.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号3703142250
企查查编码QVN3SPYVFS
成立日期2023-07-26
联系地址Số 35/7, Đường Tân Phước Khánh 27, Tổ 4, Khu phố Khánh Lợi, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ VIỆT SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0903099031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482340记录仪用印刷纸
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$331.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南77$311.6K瓦楞纸箱、自粘纸板
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南16$8.9K自粘塑料片、非黑印刷油墨
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.7K其他塑料制品、ABS共聚物
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南9$3.6K其他液化石油气、其他钢铁制品
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.1K瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸
Meinan (Vietnam) Co., Ltd.越南2$696金属加工机刀、非螺纹钢销

近期贸易明细

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸箱Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$115
2026-06-30其他纸制品Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$183
2026-06-30瓦楞纸箱Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南$43
2026-06-30瓦楞纸箱Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$746
2026-06-30瓦楞纸箱Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南$28
2026-06-30瓦楞纸箱Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南$225
2026-06-30瓦楞纸箱Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$545
2026-06-30瓦楞纸箱Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南$23
2026-06-30其他纸制品Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$37
2026-06-30瓦楞纸箱Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$725

相关企业 · 同类产品

Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →