Viet Hung Saigon Packaging Corporation

越南出口商 · 出口 7,087 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Việt Hưng Sài Gòn

238
进口笔数
7,087
出口笔数
$10.57M
进口金额
$151.63M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.01M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 35 笔2023-10进口 $110.3K · 5 笔出口 $3.81M · 156 笔2023-11进口 $160.6K · 4 笔出口 $3.76M · 175 笔2023-12进口 $273.4K · 7 笔出口 $3.24M · 144 笔2024-01进口 $480.5K · 9 笔出口 $4.49M · 154 笔2024-02进口 $169.8K · 4 笔出口 $3.17M · 135 笔2024-03进口 $184.2K · 5 笔出口 $4.27M · 183 笔2024-04进口 $510.6K · 12 笔出口 $3.51M · 155 笔2024-05进口 $228.6K · 7 笔出口 $3.52M · 176 笔2024-06进口 $327.5K · 13 笔出口 $3.80M · 164 笔2024-07进口 $294.5K · 13 笔出口 $3.56M · 187 笔2024-08进口 $390.2K · 10 笔出口 $3.92M · 186 笔2024-09进口 $62.9K · 3 笔出口 $3.39M · 154 笔2024-10进口 $312.6K · 7 笔出口 $3.92M · 192 笔2024-11进口 $350.9K · 8 笔出口 $3.59M · 190 笔2024-12进口 $236.3K · 7 笔出口 $4.35M · 182 笔2025-01进口 $137.6K · 6 笔出口 $4.24M · 183 笔2025-02进口 $1.23M · 10 笔出口 $4.35M · 180 笔2025-03进口 $472.5K · 8 笔出口 $4.75M · 188 笔2025-04进口 $519.6K · 3 笔出口 $5.01M · 203 笔2025-05进口 $302.2K · 4 笔出口 $4.13M · 215 笔2025-06进口 $602.7K · 8 笔出口 $3.73M · 195 笔2025-07进口 $62.9K · 2 笔出口 $4.31M · 198 笔2025-08进口 $97.1K · 7 笔出口 $4.14M · 181 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $3.99M · 200 笔2025-10进口 $52.3K · 5 笔出口 $4.08M · 213 笔2025-11进口 $89.9K · 3 笔出口 $3.75M · 169 笔2025-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $4.61M · 199 笔2026-01进口 $187.1K · 4 笔出口 $4.28M · 194 笔2026-02进口 $872 · 2 笔出口 $2.19M · 117 笔2026-03进口 $120.8K · 8 笔出口 $2.48M · 139 笔2026-04进口 $95.3K · 3 笔出口 $2.09M · 123 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 97 笔2026-06进口 $49.3K · 6 笔出口 $2.72M · 148 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 35 笔2023-10进口 $110.3K · 5 笔出口 $3.81M · 156 笔2023-11进口 $160.6K · 4 笔出口 $3.76M · 175 笔2023-12进口 $273.4K · 7 笔出口 $3.24M · 144 笔2024-01进口 $480.5K · 9 笔出口 $4.49M · 154 笔2024-02进口 $169.8K · 4 笔出口 $3.17M · 135 笔2024-03进口 $184.2K · 5 笔出口 $4.27M · 183 笔2024-04进口 $510.6K · 12 笔出口 $3.51M · 155 笔2024-05进口 $228.6K · 7 笔出口 $3.52M · 176 笔2024-06进口 $327.5K · 13 笔出口 $3.80M · 164 笔2024-07进口 $294.5K · 13 笔出口 $3.56M · 187 笔2024-08进口 $390.2K · 10 笔出口 $3.92M · 186 笔2024-09进口 $62.9K · 3 笔出口 $3.39M · 154 笔2024-10进口 $312.6K · 7 笔出口 $3.92M · 192 笔2024-11进口 $350.9K · 8 笔出口 $3.59M · 190 笔2024-12进口 $236.3K · 7 笔出口 $4.35M · 182 笔2025-01进口 $137.6K · 6 笔出口 $4.24M · 183 笔2025-02进口 $1.23M · 10 笔出口 $4.35M · 180 笔2025-03进口 $472.5K · 8 笔出口 $4.75M · 188 笔2025-04进口 $519.6K · 3 笔出口 $5.01M · 203 笔2025-05进口 $302.2K · 4 笔出口 $4.13M · 215 笔2025-06进口 $602.7K · 8 笔出口 $3.73M · 195 笔2025-07进口 $62.9K · 2 笔出口 $4.31M · 198 笔2025-08进口 $97.1K · 7 笔出口 $4.14M · 181 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $3.99M · 200 笔2025-10进口 $52.3K · 5 笔出口 $4.08M · 213 笔2025-11进口 $89.9K · 3 笔出口 $3.75M · 169 笔2025-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $4.61M · 199 笔2026-01进口 $187.1K · 4 笔出口 $4.28M · 194 笔2026-02进口 $872 · 2 笔出口 $2.19M · 117 笔2026-03进口 $120.8K · 8 笔出口 $2.48M · 139 笔2026-04进口 $95.3K · 3 笔出口 $2.09M · 123 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 97 笔2026-06进口 $49.3K · 6 笔出口 $2.72M · 148 笔

工商档案

企业注册号3603280715
企查查编码QVN1WARE02
成立日期2015-05-05
联系地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VIỆT HƯNG SÀI GÒN
企业英文名称VIET HUNG SAI GON PACKAGING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch II 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84949342298
邮箱lehtfinance@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
480451牛皮纸≥225克
480525150克以上再生衬纸
560290处理毡呢
340399其他润滑剂
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
400821硫化橡胶板片
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482369纸制餐具
441520木托盘
481920非瓦楞折叠盒
844391印刷机零件
392113聚氨酯泡沫塑料
844190造纸机械零件
491199其他印刷品
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚32$3.62M
中国台湾59$2.93M
泰国41$2.49M
日本35$997.7K
中国22$271.1K
德国40$162.9K
越南4$38.1K
韩国2$34.6K
美国15$14.8K
法国1$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,657$148.40M
中国澳门280$2.84M
埃及113$244.8K
新加坡30$91.5K
南非2$39.1K
中国香港1$7.1K
韩国6$5.6K
印度8$2.5K
美国1$614
巴西1$501

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREAT DEVELOPMENT INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾46$2.87M牛皮纸≥225克、牛皮纸150-225克
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国41$2.49M150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD.7$2.19M多层涂布纸板、重未涂布纸
Hong Kong Paper Sources Co., Ltd.美国15$940.6K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Mitsui Bussan Packaging Co., Ltd.日本31$937.9K150克以上再生衬纸、浮法夹丝玻璃
Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd.马来西亚10$490.2K多层涂布纸板、涂布牛皮纸板
Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国50$182.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港9$73.8K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
LI SHENQ MACHINERY CO LTD中国台湾4$20.5K造纸机械零件、其他钢铁制品
Guangdong Dongfang Precision Science & Technology Co., Ltd.中国4$7.8K其他印刷机零件、印刷机零件

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南4,133$115.00M通信设备零件、带接头绝缘电线
MPV SP越南1,543$23.72M瓦楞纸箱、其他塑料制品
SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南252$7.07M瓦楞纸箱、其他纸制品
MPV SP中国澳门282$2.84M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南320$387.1K其他塑料制品、塑料包装箱
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南48$250.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.埃及113$244.8K通信设备零件、通信设备零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南70$182.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南42$167.5K其他塑料制品、吸尘器零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡45$139.4K通信设备零件、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25处理毡呢Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$569
2026-06-15其他印刷机零件SUNRISE PACIFIC CO. LTD.中国台湾$368
2026-06-15其他钢铁非螺纹件SUNRISE PACIFIC CO. LTD.中国台湾$14
2026-06-15其他印刷机零件SUNRISE PACIFIC CO. LTD.中国台湾$6
2026-06-15其他印刷机零件SUNRISE PACIFIC CO. LTD.中国台湾$38
2026-06-15其他印刷机零件SUNRISE PACIFIC CO. LTD.中国台湾$72
2026-06-15其他印刷机零件SUNRISE PACIFIC CO. LTD.中国台湾$16
2026-06-10其他润滑剂Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.美国$707
2026-06-05印刷机零件Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$95
2026-06-05印刷机零件Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$152

出口(共 7,087)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸箱SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$562
2026-06-30瓦楞纸箱SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$1.7K
2026-06-30瓦楞纸箱SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$2.0K
2026-06-30瓦楞纸箱MPV SP中国澳门$1
2026-06-30瓦楞纸箱SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$828
2026-06-30瓦楞纸箱SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$366
2026-06-30瓦楞纸箱SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$6.6K
2026-06-30瓦楞纸箱SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$153
2026-06-30瓦楞纸箱SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$93
2026-06-30瓦楞纸箱MPV SP中国澳门$12

相关企业 · 同类产品

Viet Hung Saigon Packaging Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →