Viet Hung Saigon Packaging Corporation
越南出口商 · 出口 7,087 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Việt Hưng Sài Gòn
238
进口笔数
7,087
出口笔数
$10.57M
进口金额
$151.63M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603280715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WARE02 |
| 成立日期 | 2015-05-05 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VIỆT HƯNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | VIET HUNG SAI GON PACKAGING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch II 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84949342298 |
| 邮箱 | lehtfinance@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 32 | $3.62M |
| 中国台湾 | 59 | $2.93M |
| 泰国 | 41 | $2.49M |
| 日本 | 35 | $997.7K |
| 中国 | 22 | $271.1K |
| 德国 | 40 | $162.9K |
| 越南 | 4 | $38.1K |
| 韩国 | 2 | $34.6K |
| 美国 | 15 | $14.8K |
| 法国 | 1 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,657 | $148.40M |
| 中国澳门 | 280 | $2.84M |
| 埃及 | 113 | $244.8K |
| 新加坡 | 30 | $91.5K |
| 南非 | 2 | $39.1K |
| 中国香港 | 1 | $7.1K |
| 韩国 | 6 | $5.6K |
| 印度 | 8 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $614 |
| 巴西 | 1 | $501 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT DEVELOPMENT INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 46 | $2.87M | 牛皮纸≥225克、牛皮纸150-225克 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $2.49M | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD. | 7 | $2.19M | 多层涂布纸板、重未涂布纸 | |
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 15 | $940.6K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Mitsui Bussan Packaging Co., Ltd. | 日本 | 31 | $937.9K | 150克以上再生衬纸、浮法夹丝玻璃 |
| Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $490.2K | 多层涂布纸板、涂布牛皮纸板 |
| Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 50 | $182.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 9 | $73.8K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $20.5K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangdong Dongfang Precision Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 4,133 | $115.00M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| MPV SP | 越南 | 1,543 | $23.72M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | 252 | $7.07M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 282 | $2.84M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 320 | $387.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 48 | $250.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 埃及 | 113 | $244.8K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 70 | $182.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $167.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $139.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 处理毡呢 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $569 |
| 2026-06-15 | 其他印刷机零件 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $368 |
| 2026-06-15 | 其他钢铁非螺纹件 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $14 |
| 2026-06-15 | 其他印刷机零件 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $6 |
| 2026-06-15 | 其他印刷机零件 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $38 |
| 2026-06-15 | 其他印刷机零件 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $72 |
| 2026-06-15 | 其他印刷机零件 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $16 |
| 2026-06-10 | 其他润滑剂 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | $707 |
| 2026-06-05 | 印刷机零件 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $95 |
| 2026-06-05 | 印刷机零件 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $152 |
出口(共 7,087)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $562 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | MPV SP | 中国澳门 | $1 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $828 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $366 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $6.6K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $153 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $93 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | MPV SP | 中国澳门 | $12 |