Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong

越南出口商 · 出口 1,420 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh Công ty TNHH BUILD UP Việt Nam tại Bình Dương

233
进口笔数
1,420
出口笔数
$1.40M
进口金额
$13.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $956.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $20.6K · 7 笔2023-10进口 $18.2K · 5 笔出口 $220.5K · 31 笔2023-11进口 $20.5K · 7 笔出口 $273.3K · 26 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $387.8K · 22 笔2024-01进口 $22.9K · 6 笔出口 $956.5K · 33 笔2024-02进口 $9.1K · 4 笔出口 $346.9K · 19 笔2024-03进口 $26.3K · 6 笔出口 $329.5K · 38 笔2024-04进口 $36.7K · 10 笔出口 $539.4K · 57 笔2024-05进口 $21.0K · 4 笔出口 $371.2K · 46 笔2024-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $399.3K · 54 笔2024-07进口 $26.2K · 7 笔出口 $454.6K · 66 笔2024-08进口 $13.7K · 3 笔出口 $334.1K · 47 笔2024-09进口 $24.7K · 4 笔出口 $193.5K · 34 笔2024-10进口 $14.7K · 5 笔出口 $433.0K · 42 笔2024-11进口 $20.1K · 6 笔出口 $202.3K · 51 笔2024-12进口 $18.0K · 5 笔出口 $308.8K · 47 笔2025-01进口 $222.4K · 5 笔出口 $601.3K · 35 笔2025-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $162.3K · 25 笔2025-03进口 $17.1K · 5 笔出口 $155.1K · 26 笔2025-04进口 $17.4K · 4 笔出口 $120.3K · 31 笔2025-05进口 $14.3K · 4 笔出口 $229.2K · 32 笔2025-06进口 $12.1K · 3 笔出口 $248.9K · 28 笔2025-07进口 $24.2K · 6 笔出口 $334.8K · 46 笔2025-08进口 $26.2K · 5 笔出口 $448.8K · 52 笔2025-09进口 $25.8K · 5 笔出口 $364.3K · 48 笔2025-10进口 $20.0K · 7 笔出口 $286.7K · 44 笔2025-11进口 $12.8K · 6 笔出口 $238.8K · 32 笔2025-12进口 $16.6K · 7 笔出口 $230.2K · 33 笔2026-01进口 $89.2K · 14 笔出口 $918.8K · 43 笔2026-02进口 $7.2K · 4 笔出口 $241.8K · 18 笔2026-03进口 $19.0K · 10 笔出口 $338.5K · 30 笔2026-04进口 $23.0K · 12 笔出口 $517.7K · 29 笔2026-05进口 $15.0K · 9 笔出口 $204.1K · 20 笔2026-06进口 $28.8K · 13 笔出口 $162.7K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $20.6K · 7 笔2023-10进口 $18.2K · 5 笔出口 $220.5K · 31 笔2023-11进口 $20.5K · 7 笔出口 $273.3K · 26 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $387.8K · 22 笔2024-01进口 $22.9K · 6 笔出口 $956.5K · 33 笔2024-02进口 $9.1K · 4 笔出口 $346.9K · 19 笔2024-03进口 $26.3K · 6 笔出口 $329.5K · 38 笔2024-04进口 $36.7K · 10 笔出口 $539.4K · 57 笔2024-05进口 $21.0K · 4 笔出口 $371.2K · 46 笔2024-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $399.3K · 54 笔2024-07进口 $26.2K · 7 笔出口 $454.6K · 66 笔2024-08进口 $13.7K · 3 笔出口 $334.1K · 47 笔2024-09进口 $24.7K · 4 笔出口 $193.5K · 34 笔2024-10进口 $14.7K · 5 笔出口 $433.0K · 42 笔2024-11进口 $20.1K · 6 笔出口 $202.3K · 51 笔2024-12进口 $18.0K · 5 笔出口 $308.8K · 47 笔2025-01进口 $222.4K · 5 笔出口 $601.3K · 35 笔2025-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $162.3K · 25 笔2025-03进口 $17.1K · 5 笔出口 $155.1K · 26 笔2025-04进口 $17.4K · 4 笔出口 $120.3K · 31 笔2025-05进口 $14.3K · 4 笔出口 $229.2K · 32 笔2025-06进口 $12.1K · 3 笔出口 $248.9K · 28 笔2025-07进口 $24.2K · 6 笔出口 $334.8K · 46 笔2025-08进口 $26.2K · 5 笔出口 $448.8K · 52 笔2025-09进口 $25.8K · 5 笔出口 $364.3K · 48 笔2025-10进口 $20.0K · 7 笔出口 $286.7K · 44 笔2025-11进口 $12.8K · 6 笔出口 $238.8K · 32 笔2025-12进口 $16.6K · 7 笔出口 $230.2K · 33 笔2026-01进口 $89.2K · 14 笔出口 $918.8K · 43 笔2026-02进口 $7.2K · 4 笔出口 $241.8K · 18 笔2026-03进口 $19.0K · 10 笔出口 $338.5K · 30 笔2026-04进口 $23.0K · 12 笔出口 $517.7K · 29 笔2026-05进口 $15.0K · 9 笔出口 $204.1K · 20 笔2026-06进口 $28.8K · 13 笔出口 $162.7K · 24 笔

工商档案

企业注册号0303119389-001
企查查编码QVN1B7VXCF
成立日期2011-03-31
联系地址Khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BUILD-UP VIỆT NAM TẠI BÌNH DƯƠNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话06503514944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481141自粘纸板
580632其他人造窄幅布
820730可互换冲压工具
271019非轻质石油
390390其他苯乙烯聚合物
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
842833皮带输送机
843930纸张整理机械
844230印刷部件设备

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
392620塑料衣着附件
481910瓦楞纸箱
580710机织标签
852352智能卡
390210聚丙烯聚合物
482390其他纸制品
621710其他服装配件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南230$755.0K
日本1$372.1K
中国3$273.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,419$13.53M
孟加拉国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Build-Up Plastic & Metal Co., Ltd.日本1$372.1K单功能打印机
Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd.越南77$311.6K瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸
The Build Up Plastic & Metal Co., Ltd.中国1$205.3K未印刷标签、塑料衣着附件
Viet Saigon Co., Ltd.越南32$176.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
UPM (Vietnam) Ltd.越南63$140.8K自粘纸板、涂布纸卷
Nam Long Packaging Co., Ltd.越南28$59.2K瓦楞纸箱
The Build Up Plastic & Metal Co. Ltd.中国香港1$57.1K聚丙烯聚合物、未涂布加工纤维纸板
King Viet Nam Co., Ltd.越南17$48.0K其他人造窄幅布、非泡沫塑料片
Nhi Bao New Energy Co., Ltd.越南3$9.0K非轻质石油、木颗粒
Noda Vietnam Co., Ltd.越南7$1.2K可互换冲压工具、其他机器刀具

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南487$10.60M未印刷标签、瓦楞纸箱
Germton Industrial Co., Ltd.越南398$1.73M印刷标签、婴儿棉针织品
Hoa Binh Koyuseni Knitting Co., Ltd.越南42$304.4K智能卡、塑料衣着附件
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南46$165.2K精梳棉纱、精梳棉纱
Phu Hung Joint Stock Co.越南53$114.6K印刷标签、塑料衣着附件
Accasette Garment Co., Ltd.越南28$90.3K染色合成针织布、染色棉针织布
Viet Thai Garment Export Joint Stock Company越南39$84.4K其他拉链、聚酯长丝织物
Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd.越南74$75.7K染色合成针织布、印刷标签
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南57$73.3K棉机织布、非织造标签
Sonha Joint Stock Co.越南36$63.1K合成机织布、金属拉链

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸箱Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd.越南$43
2026-06-30瓦楞纸箱Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd.越南$28
2026-06-30瓦楞纸箱Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd.越南$225
2026-06-30瓦楞纸箱Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd.越南$23
2026-06-30瓦楞纸箱Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd.越南$143
2026-06-30瓦楞纸箱Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd.越南$28
2026-06-29瓦楞纸箱Nam Long Packaging Co., Ltd.越南$130
2026-06-29瓦楞纸箱Nam Long Packaging Co., Ltd.越南$426
2026-06-29瓦楞纸箱Nam Long Packaging Co., Ltd.越南$413
2026-06-29瓦楞纸箱Nam Long Packaging Co., Ltd.越南$474

出口(共 1,420)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷标签Supertex Tan Lac Knitting Co., Ltd.越南$570
2026-06-30其他塑料制品Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$3.4K
2026-06-25塑料衣着附件Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南$1.1K
2026-06-25塑料衣着附件Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南$73
2026-06-24印刷标签Supertex Tan Lac Knitting Co., Ltd.越南$19
2026-06-24印刷标签Supertex Tan Lac Knitting Co., Ltd.越南$175
2026-06-24印刷标签Supertex Tan Lac Knitting Co., Ltd.越南$294
2026-06-24其他塑料制品Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$581
2026-06-24印刷标签Supertex Tan Lac Knitting Co., Ltd.越南$233
2026-06-24未印刷标签Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$13.1K

相关企业 · 同类产品

Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →