Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong
越南出口商 · 出口 1,376 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH BUILD UP Việt Nam tại Bình Dương
211
进口笔数
1,376
出口笔数
$1.36M
进口金额
$13.17M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303119389-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B7VXCF |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | Khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BUILD-UP VIỆT NAM TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06503514944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580710 | 机织标签 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 852352 | 智能卡 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $711.2K |
| 日本 | 1 | $372.1K |
| 中国 | 3 | $273.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,375 | $13.17M |
| 孟加拉国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE BUILD-UP PLASTIC & METAL CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $440.1K | 未涂布加工纤维纸板、塑料衣着附件 |
| Viet Saigon Packaging Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 67 | $298.5K | 瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸 |
| The Build Up Plastic & Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $205.3K | 螺纹钢钩、塑料衣着附件 |
| Viet Saigon Co., Ltd. | 越南 | 32 | $176.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| UPM (Vietnam) Ltd. | 越南 | 61 | $133.2K | 自粘纸板、涂布纸卷 |
| Nam Long Packaging Co., Ltd. | 越南 | 22 | $47.8K | 瓦楞纸箱 |
| King Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $36.3K | 其他人造窄幅布、打字机色带 |
| Nhi Bao New Energy Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 非轻质石油、木颗粒 |
| Stavian Chemical Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $6.7K | 聚丙烯聚合物、聚乙烯袋 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $1.2K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2 | 越南 | 474 | $10.27M | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 398 | $1.73M | 印刷标签、机织标签 |
| Hoa Binh Koyuseni Knitting Co., Ltd. | 越南 | 42 | $304.4K | 智能卡、塑料衣着附件 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 39 | $139.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Phu Hung Joint Stock Co. | 越南 | 53 | $114.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Accasette Garment Co., Ltd. | 越南 | 28 | $90.3K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Viet Thai Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 39 | $84.4K | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
| Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd. | 越南 | 74 | $75.7K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 55 | $71.1K | 棉机织布、非织造标签 |
| Sonha Joint Stock Co. | 越南 | 35 | $62.8K | 合成机织布、金属拉链 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIET SAIGON PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $234 |
出口(共 1,376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | BUILD UP VIET NAM CO LTD BRANCH 2 | 越南 | $648 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | BUILD UP VIET NAM CO LTD BRANCH 2 | 越南 | $648 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | BUILD UP VIET NAM CO LTD BRANCH 2 | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HAPPY FOOTWEAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | BUILD UP VIET NAM CO LTD BRANCH 2 | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | BUILD UP VIET NAM CO LTD BRANCH 2 | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HAPPY FOOTWEAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | BUILD UP VIET NAM CO LTD BRANCH 2 | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | BUILD UP VIET NAM CO LTD BRANCH 2 | 越南 | $719 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | BUILD UP VIET NAM CO LTD BRANCH 2 | 越南 | $719 |