Sonha Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 868 笔 · 主营 合成机织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sơn Hà

868
进口笔数
517
出口笔数
$24.54M
进口金额
$44.05M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
131
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $269.0K · 20 笔出口 $1.50M · 13 笔2023-09进口 $205.4K · 27 笔出口 $847.6K · 16 笔2023-10进口 $146.9K · 15 笔出口 $1.50M · 24 笔2023-11进口 $304.8K · 11 笔出口 $226.1K · 3 笔2023-12进口 $161.3K · 11 笔出口 $927.4K · 11 笔2024-01进口 $1.08M · 19 笔出口 $132.8K · 7 笔2024-02进口 $844.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $932.6K · 16 笔出口 $78.3K · 1 笔2024-04进口 $1.09M · 47 笔出口 $355.4K · 3 笔2024-05进口 $757.8K · 32 笔出口 $2.07M · 14 笔2024-06进口 $210.5K · 20 笔出口 $2.66M · 24 笔2024-07进口 $453.2K · 29 笔出口 $2.79M · 42 笔2024-08进口 $379.1K · 33 笔出口 $2.95M · 47 笔2024-09进口 $404.0K · 18 笔出口 $526.2K · 7 笔2024-10进口 $284.8K · 23 笔出口 $1.27M · 20 笔2024-11进口 $266.5K · 8 笔出口 $911.1K · 10 笔2024-12进口 $244.1K · 9 笔出口 $120.2K · 4 笔2025-01进口 $391.2K · 4 笔出口 $744.2K · 8 笔2025-02进口 $793.4K · 10 笔出口 $274.9K · 6 笔2025-03进口 $1.03M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $934.5K · 32 笔出口 $506.9K · 3 笔2025-05进口 $410.2K · 38 笔出口 $1.64M · 9 笔2025-06进口 $988.7K · 26 笔出口 $1.97M · 19 笔2025-07进口 $557.3K · 25 笔出口 $2.87M · 34 笔2025-08进口 $455.1K · 21 笔出口 $2.84M · 27 笔2025-09进口 $332.0K · 18 笔出口 $2.57M · 25 笔2025-10进口 $162.9K · 15 笔出口 $726.4K · 9 笔2025-11进口 $683.5K · 20 笔出口 $786.1K · 10 笔2025-12进口 $1.31M · 13 笔出口 $323.5K · 8 笔2026-01进口 $1.01M · 11 笔出口 $550.6K · 6 笔2026-02进口 $306.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $297.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $524.0K · 14 笔出口 $555.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $269.0K · 20 笔出口 $1.50M · 13 笔2023-09进口 $205.4K · 27 笔出口 $847.6K · 16 笔2023-10进口 $146.9K · 15 笔出口 $1.50M · 24 笔2023-11进口 $304.8K · 11 笔出口 $226.1K · 3 笔2023-12进口 $161.3K · 11 笔出口 $927.4K · 11 笔2024-01进口 $1.08M · 19 笔出口 $132.8K · 7 笔2024-02进口 $844.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $932.6K · 16 笔出口 $78.3K · 1 笔2024-04进口 $1.09M · 47 笔出口 $355.4K · 3 笔2024-05进口 $757.8K · 32 笔出口 $2.07M · 14 笔2024-06进口 $210.5K · 20 笔出口 $2.66M · 24 笔2024-07进口 $453.2K · 29 笔出口 $2.79M · 42 笔2024-08进口 $379.1K · 33 笔出口 $2.95M · 47 笔2024-09进口 $404.0K · 18 笔出口 $526.2K · 7 笔2024-10进口 $284.8K · 23 笔出口 $1.27M · 20 笔2024-11进口 $266.5K · 8 笔出口 $911.1K · 10 笔2024-12进口 $244.1K · 9 笔出口 $120.2K · 4 笔2025-01进口 $391.2K · 4 笔出口 $744.2K · 8 笔2025-02进口 $793.4K · 10 笔出口 $274.9K · 6 笔2025-03进口 $1.03M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $934.5K · 32 笔出口 $506.9K · 3 笔2025-05进口 $410.2K · 38 笔出口 $1.64M · 9 笔2025-06进口 $988.7K · 26 笔出口 $1.97M · 19 笔2025-07进口 $557.3K · 25 笔出口 $2.87M · 34 笔2025-08进口 $455.1K · 21 笔出口 $2.84M · 27 笔2025-09进口 $332.0K · 18 笔出口 $2.57M · 25 笔2025-10进口 $162.9K · 15 笔出口 $726.4K · 9 笔2025-11进口 $683.5K · 20 笔出口 $786.1K · 10 笔2025-12进口 $1.31M · 13 笔出口 $323.5K · 8 笔2026-01进口 $1.01M · 11 笔出口 $550.6K · 6 笔2026-02进口 $306.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $297.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $524.0K · 14 笔出口 $555.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400397360
企查查编码QVNEEYU6K0
成立日期2008-03-24
联系地址Tổ dân phố Hòa Sơn, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SƠN HÀ
企业英文名称SONHA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hòa Sơn, Xã Tân Yên, Bắc Ninh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+842043578044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540720合成机织布
960711金属拉链
482110印刷标签
580639其他窄幅织物
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
560391轻质无纺布
551229丙烯酸机织物
56039225-70克非织造布
550620聚酯短纤

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
620333男式合成纤维夹克
620463女式化纤裤
540720合成机织布
0902203公斤以上绿茶
560391轻质无纺布
960711金属拉链
401590硫化橡胶服装
482110印刷标签
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国653$22.55M
越南214$1.94M
韩国6$44.0K
中国香港1$80
印度1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国228$29.10M
西班牙137$8.52M
加拿大21$1.92M
韩国19$738.6K
日本11$611.2K
越南17$473.4K
古巴7$465.7K
墨西哥7$458.5K
英国6$242.5K
阿富汗5$232.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Brother Fortune Garment Co., Ltd.中国108$5.34M印刷标签、其他拉链
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国122$5.00M未梳棉纱、印刷标签
Snow Coast Holdings Co., Ltd.中国34$3.63M其他服装配件、机织标签
FGL International Co., Ltd.中国60$1.77M其他拉链、其他绳缆
SUMEC Textile & Light Industry Co., Ltd.中国25$1.40M染色合成针织布、人造纤维绒布
FGL International Co., Ltd.越南90$932.8K人造纤维絮胎、信号装置零件
J Land Korea Co., Ltd.韩国22$729.9K其他拉链、塑料衣着附件
Ningbo Chunchang Textile Co., Ltd.中国37$250.3K合成机织布、合成纤维缝纫线
Mirae Fiber Joint Stock Co.越南18$166.0K25-70克非织造布、聚酯短纤
Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南35$62.8K印刷标签、塑料衣着附件

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G-III Apparel Group, Ltd.美国115$13.18M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Pacific Terminals美国23$6.11M女式化纤夹克
G-III Apparel Group, Ltd.美国35$5.20M其他塑料制品、化纤连衣裙
Bershka S.A.西班牙88$4.09M女式化纤夹克、其他纺织夹克
Inditex S.A.西班牙23$2.77M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Industria de Diseno Textil, S.A.西班牙11$1.08M棉针织T恤及背心、男棉裤
Studio Ray LLC美国9$915.4K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Bernardo Fashions LLC美国18$844.2K女式化纤夹克、皮革服装
Mystic Inc.美国11$668.6K化纤女式大衣、男式化纤大衣
The Levy Group美国10$379.9K棉针织服装、男式合成纤维夹克

近期贸易明细

进口(共 868)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属钩环J-Land Korea Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-28合成机织布SNOW COAST HOLDINGS CO LTD中国$15.9K
2026-04-28合成机织布SNOW COAST HOLDINGS CO LTD中国$15.9K
2026-04-28金属钩环J-Land Korea Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-27塑料纽扣J-Land Korea Co., Ltd.中国$506
2026-04-27其他塑料制品J-Land Korea Co., Ltd.中国$3.1K
2026-04-27金属拉链J-Land Korea Co., Ltd.中国$22.0K
2026-04-27塑料纽扣J-Land Korea Co., Ltd.中国$506
2026-04-27拉链零件J-Land Korea Co., Ltd.中国$5.8K
2026-04-27金属拉链J-Land Korea Co., Ltd.中国$22.0K

出口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26男式合成纤维夹克THE LEGEND APPAREL INC.美国$555.7K
2026-01-24女式化纤夹克INDITEX S.A.西班牙$57.1K
2026-01-23金属拉链SNOW COAST CO LTD (VIETNAM)越南$3.3K
2026-01-16男式合成纤维夹克YC CORP韩国$40.8K
2026-01-09女式化纤夹克INDITEX S.A.西班牙$2.0K
2026-01-09女式化纤夹克Inditex, S.A.西班牙$3.8K
2026-01-09女式化纤夹克INDITEX S.A.西班牙$113.9K
2026-01-07拉链零件SNOW COAST CO LTD (VIETNAM)越南$4.3K
2026-01-07针织服装零件SNOW COAST CO LTD (VIETNAM)越南$27.2K
2026-01-07非织造标签SNOW COAST CO LTD (VIETNAM)$12.7K

相关企业 · 同类产品

Sonha Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →