Sonha Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 868 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sơn Hà
868
进口笔数
517
出口笔数
$24.54M
进口金额
$44.05M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
131
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400397360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEYU6K0 |
| 成立日期 | 2008-03-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hòa Sơn, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SONHA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Sơn, Xã Tân Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +842043578044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 653 | $22.55M |
| 越南 | 214 | $1.94M |
| 韩国 | 6 | $44.0K |
| 中国香港 | 1 | $80 |
| 印度 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 228 | $29.10M |
| 西班牙 | 137 | $8.52M |
| 加拿大 | 21 | $1.92M |
| 韩国 | 19 | $738.6K |
| 日本 | 11 | $611.2K |
| 越南 | 17 | $473.4K |
| 古巴 | 7 | $465.7K |
| 墨西哥 | 7 | $458.5K |
| 英国 | 6 | $242.5K |
| 阿富汗 | 5 | $232.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Brother Fortune Garment Co., Ltd. | 中国 | 108 | $5.34M | 印刷标签、其他拉链 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 122 | $5.00M | 未梳棉纱、印刷标签 |
| Snow Coast Holdings Co., Ltd. | 中国 | 34 | $3.63M | 其他服装配件、机织标签 |
| FGL International Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.77M | 其他拉链、其他绳缆 |
| SUMEC Textile & Light Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.40M | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| FGL International Co., Ltd. | 越南 | 90 | $932.8K | 人造纤维絮胎、信号装置零件 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $729.9K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Ningbo Chunchang Textile Co., Ltd. | 中国 | 37 | $250.3K | 合成机织布、合成纤维缝纫线 |
| Mirae Fiber Joint Stock Co. | 越南 | 18 | $166.0K | 25-70克非织造布、聚酯短纤 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong | 越南 | 35 | $62.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 115 | $13.18M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Pacific Terminals | 美国 | 23 | $6.11M | 女式化纤夹克 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 35 | $5.20M | 其他塑料制品、化纤连衣裙 |
| Bershka S.A. | 西班牙 | 88 | $4.09M | 女式化纤夹克、其他纺织夹克 |
| Inditex S.A. | 西班牙 | 23 | $2.77M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Industria de Diseno Textil, S.A. | 西班牙 | 11 | $1.08M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Studio Ray LLC | 美国 | 9 | $915.4K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Bernardo Fashions LLC | 美国 | 18 | $844.2K | 女式化纤夹克、皮革服装 |
| Mystic Inc. | 美国 | 11 | $668.6K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| The Levy Group | 美国 | 10 | $379.9K | 棉针织服装、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 868)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属钩环 | J-Land Korea Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | SNOW COAST HOLDINGS CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | SNOW COAST HOLDINGS CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | J-Land Korea Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | J-Land Korea Co., Ltd. | 中国 | $506 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | J-Land Korea Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 金属拉链 | J-Land Korea Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | J-Land Korea Co., Ltd. | 中国 | $506 |
| 2026-04-27 | 拉链零件 | J-Land Korea Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 金属拉链 | J-Land Korea Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
出口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 男式合成纤维夹克 | THE LEGEND APPAREL INC. | 美国 | $555.7K |
| 2026-01-24 | 女式化纤夹克 | INDITEX S.A. | 西班牙 | $57.1K |
| 2026-01-23 | 金属拉链 | SNOW COAST CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-16 | 男式合成纤维夹克 | YC CORP | 韩国 | $40.8K |
| 2026-01-09 | 女式化纤夹克 | INDITEX S.A. | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-01-09 | 女式化纤夹克 | Inditex, S.A. | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-01-09 | 女式化纤夹克 | INDITEX S.A. | 西班牙 | $113.9K |
| 2026-01-07 | 拉链零件 | SNOW COAST CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-07 | 针织服装零件 | SNOW COAST CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $27.2K |
| 2026-01-07 | 非织造标签 | SNOW COAST CO LTD (VIETNAM) | — | $12.7K |