King Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING VIệT NAM
400
进口笔数
444
出口笔数
$25.56M
进口金额
$352.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313555507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBNNJ3A |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Số 32B đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0903546721 |
| 简介 | King Viet Nam Co. Ltd成立于2015年,总部位于越南胡志明市。该公司主要从事四项核心业务:护理标签面料解决方案、热转印墨水、柔版印刷墨水以及RFID解决方案。其产品包括浸涂尼龙塔夫绸、切割聚酯缎、编织边缎、PA/PU涂覆聚酯塔夫绸、涤棉带、醋酸/缎、有机棉回收带、自粘聚酯/尼龙带、熨烫带、无纺布带以及特卫强等,适用于柔版、轮转、胶印和热转印等多种印刷模式。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 172.625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 852352 | 智能卡 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 520543 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 399 | $25.56M |
| 越南 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $350.12M |
| 柬埔寨 | 151 | $2.01M |
| 中国 | 12 | $91.8K |
| 斯里兰卡 | 2 | $1.3K |
| 孟加拉国 | 2 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $915 |
| 澳大利亚 | 1 | $161 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YSH Technology Pte. Ltd. | 中国 | 144 | $11.01M | 其他人造窄幅布、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang King Label Technology Co., Ltd. | 中国 | 162 | $7.99M | 其他人造窄幅布、机织标签 |
| YSH Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $4.86M | 其他人造窄幅布、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.70M | 其他人造窄幅布、打字机色带 |
| Zhejiang Kairuibo Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $186 | 其他人造窄幅布、其他塑料片材 |
| AILEEN ZHOU | 中国 | 4 | $153 | 其他人造窄幅布、未印刷标签 |
| Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 打字机色带、油漆颜料 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAXIS VN Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 22 | $158.93M | 其他人造窄幅布 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $133.23M | 印刷标签、机织标签 |
| Sankei Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 62 | $23.77M | 其他人造窄幅布、打字机色带 |
| SML & FT Vietnam Ltd. | 越南 | 28 | $17.07M | 其他人造窄幅布 |
| Wunderlabel Industrial Joint Stock Company | 越南 | 19 | $16.90M | 其他人造窄幅布、聚酯单丝纱 |
| Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 140 | $2.01M | 其他人造窄幅布、未印刷标签 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 48 | $99.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 36 | $45.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong | 越南 | 13 | $36.3K | 瓦楞纸箱、自粘纸板 |
| ECO PARTS Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $3.3K | 塑料衣着附件、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $463 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | AVERY DENNISON RBIS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST: | — | $18 |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST: | — | $648 |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST: | — | $341 |
| 2026-04-23 | 其他人造窄幅布 | AVERY DENNISON RBIS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他人造窄幅布 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他人造窄幅布 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他人造窄幅布 | AVERY DENNISON RBIS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST: | — | $723 |
| 2026-04-21 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST: | — | $677 |