King Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 其他人造窄幅布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KING VIệT NAM

400
进口笔数
444
出口笔数
$25.56M
进口金额
$352.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.9K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-09进口 $495.7K · 5 笔出口 $57.2K · 16 笔2023-10进口 $543.8K · 7 笔出口 $29.4K · 10 笔2023-11进口 $464.6K · 7 笔出口 $47.7K · 14 笔2023-12进口 $622.3K · 9 笔出口 $13.5K · 12 笔2024-01进口 $642.0K · 8 笔出口 $113.9K · 11 笔2024-02进口 $357.2K · 4 笔出口 $56.1K · 7 笔2024-03进口 $503.1K · 9 笔出口 $32.3K · 7 笔2024-04进口 $713.1K · 12 笔出口 $62.1K · 13 笔2024-05进口 $374.9K · 8 笔出口 $82.8K · 13 笔2024-06进口 $410.1K · 5 笔出口 $33.9K · 8 笔2024-07进口 $607.2K · 8 笔出口 $87.4K · 13 笔2024-08进口 $954.4K · 10 笔出口 $103.1K · 14 笔2024-09进口 $677.6K · 7 笔出口 $94.6K · 15 笔2024-10进口 $549.0K · 9 笔出口 $30.8K · 10 笔2024-11进口 $737.6K · 11 笔出口 $35.5K · 15 笔2024-12进口 $843.7K · 11 笔出口 $40.3K · 11 笔2025-01进口 $1.10M · 11 笔出口 $143.0K · 9 笔2025-02进口 $552.7K · 7 笔出口 $96.5K · 11 笔2025-03进口 $285.4K · 8 笔出口 $65.8K · 15 笔2025-04进口 $749.2K · 16 笔出口 $88.7K · 11 笔2025-05进口 $1.16M · 20 笔出口 $62.5K · 10 笔2025-06进口 $457.5K · 13 笔出口 $75.9K · 9 笔2025-07进口 $814.1K · 15 笔出口 $132.6K · 15 笔2025-08进口 $937.9K · 17 笔出口 $94.4K · 11 笔2025-09进口 $864.5K · 15 笔出口 $87.1K · 14 笔2025-10进口 $953.0K · 17 笔出口 $88.1K · 14 笔2025-11进口 $403.5K · 11 笔出口 $117.0K · 10 笔2025-12进口 $875.6K · 16 笔出口 $95.1K · 11 笔2026-01进口 $854.1K · 15 笔出口 $130.9K · 17 笔2026-02进口 $686.2K · 10 笔出口 $89.3K · 5 笔2026-03进口 $700.1K · 12 笔出口 $40.9K · 7 笔2026-04进口 $1.91M · 18 笔出口 $84.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.9K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-09进口 $495.7K · 5 笔出口 $57.2K · 16 笔2023-10进口 $543.8K · 7 笔出口 $29.4K · 10 笔2023-11进口 $464.6K · 7 笔出口 $47.7K · 14 笔2023-12进口 $622.3K · 9 笔出口 $13.5K · 12 笔2024-01进口 $642.0K · 8 笔出口 $113.9K · 11 笔2024-02进口 $357.2K · 4 笔出口 $56.1K · 7 笔2024-03进口 $503.1K · 9 笔出口 $32.3K · 7 笔2024-04进口 $713.1K · 12 笔出口 $62.1K · 13 笔2024-05进口 $374.9K · 8 笔出口 $82.8K · 13 笔2024-06进口 $410.1K · 5 笔出口 $33.9K · 8 笔2024-07进口 $607.2K · 8 笔出口 $87.4K · 13 笔2024-08进口 $954.4K · 10 笔出口 $103.1K · 14 笔2024-09进口 $677.6K · 7 笔出口 $94.6K · 15 笔2024-10进口 $549.0K · 9 笔出口 $30.8K · 10 笔2024-11进口 $737.6K · 11 笔出口 $35.5K · 15 笔2024-12进口 $843.7K · 11 笔出口 $40.3K · 11 笔2025-01进口 $1.10M · 11 笔出口 $143.0K · 9 笔2025-02进口 $552.7K · 7 笔出口 $96.5K · 11 笔2025-03进口 $285.4K · 8 笔出口 $65.8K · 15 笔2025-04进口 $749.2K · 16 笔出口 $88.7K · 11 笔2025-05进口 $1.16M · 20 笔出口 $62.5K · 10 笔2025-06进口 $457.5K · 13 笔出口 $75.9K · 9 笔2025-07进口 $814.1K · 15 笔出口 $132.6K · 15 笔2025-08进口 $937.9K · 17 笔出口 $94.4K · 11 笔2025-09进口 $864.5K · 15 笔出口 $87.1K · 14 笔2025-10进口 $953.0K · 17 笔出口 $88.1K · 14 笔2025-11进口 $403.5K · 11 笔出口 $117.0K · 10 笔2025-12进口 $875.6K · 16 笔出口 $95.1K · 11 笔2026-01进口 $854.1K · 15 笔出口 $130.9K · 17 笔2026-02进口 $686.2K · 10 笔出口 $89.3K · 5 笔2026-03进口 $700.1K · 12 笔出口 $40.9K · 7 笔2026-04进口 $1.91M · 18 笔出口 $84.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313555507
企查查编码QVNEBNNJ3A
成立日期2015-11-30
联系地址Số 32B đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING VIỆT NAM
企业英文名称KING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0903546721
简介King Viet Nam Co. Ltd成立于2015年,总部位于越南胡志明市。该公司主要从事四项核心业务:护理标签面料解决方案、热转印墨水、柔版印刷墨水以及RFID解决方案。其产品包括浸涂尼龙塔夫绸、切割聚酯缎、编织边缎、PA/PU涂覆聚酯塔夫绸、涤棉带、醋酸/缎、有机棉回收带、自粘聚酯/尼龙带、熨烫带、无纺布带以及特卫强等,适用于柔版、轮转、胶印和热转印等多种印刷模式。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本172.625亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
392190非泡沫塑料片
852352智能卡
540761聚酯长丝织物
961210打字机色带
392099其他塑料片材
520543精梳棉纱
520524精梳棉纱
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
961210打字机色带
392190非泡沫塑料片
580639其他窄幅织物
580631棉窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国399$25.56M
越南1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南273$350.12M
柬埔寨151$2.01M
中国12$91.8K
斯里兰卡2$1.3K
孟加拉国2$1.1K
印度尼西亚1$915
澳大利亚1$161

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YSH Technology Pte. Ltd.中国144$11.01M其他人造窄幅布、非泡沫塑料片
Zhejiang King Label Technology Co., Ltd.中国162$7.99M其他人造窄幅布、机织标签
YSH Technology Pte. Ltd.新加坡59$4.86M其他人造窄幅布、非泡沫塑料片
Hangzhou Bright Import & Export Co., Ltd.中国30$1.70M其他人造窄幅布、打字机色带
Zhejiang Kairuibo Technology Co., Ltd.中国6$186其他人造窄幅布、其他塑料片材
AILEEN ZHOU中国4$153其他人造窄幅布、未印刷标签
Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国1$48打字机色带、油漆颜料

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAXIS VN Co., Ltd. Ha Nam Branch越南22$158.93M其他人造窄幅布
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南38$133.23M印刷标签、机织标签
Sankei Co., Ltd. (Vietnam)越南62$23.77M其他人造窄幅布、打字机色带
SML & FT Vietnam Ltd.越南28$17.07M其他人造窄幅布
Wunderlabel Industrial Joint Stock Company越南19$16.90M其他人造窄幅布、聚酯单丝纱
Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd.越南140$2.01M其他人造窄幅布、未印刷标签
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南48$99.7K印刷标签、智能卡
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南36$45.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南13$36.3K瓦楞纸箱、自粘纸板
ECO PARTS Co., Ltd.柬埔寨11$3.3K塑料衣着附件、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他人造窄幅布YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$1.5K
2026-04-29其他人造窄幅布YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$463
2026-04-29其他人造窄幅布YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$1.5K
2026-04-29其他人造窄幅布YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$5.3K
2026-04-29其他人造窄幅布YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$220
2026-04-29其他人造窄幅布YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$128
2026-04-29聚酯长丝织物YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$1.3K
2026-04-29其他人造窄幅布YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$508
2026-04-29其他人造窄幅布YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$38
2026-04-29聚酯长丝织物YSH TECHNOLOGY PRIVATE LTD中国$2.1K

出口(共 444)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他人造窄幅布AVERY DENNISON RBIS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-24其他人造窄幅布CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST:$18
2026-04-24其他人造窄幅布CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST:$648
2026-04-24其他人造窄幅布CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST:$341
2026-04-23其他人造窄幅布AVERY DENNISON RBIS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$20
2026-04-23其他人造窄幅布NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$2.5K
2026-04-23其他人造窄幅布NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$1.4K
2026-04-23其他人造窄幅布AVERY DENNISON RBIS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-21其他人造窄幅布CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST:$723
2026-04-21其他人造窄幅布CONG TY TNHH SANKEI (VIET NAM) MST:$677

相关企业 · 同类产品

King Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →