Sankei (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,393 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sankei (Việt Nam)

424
进口笔数
2,393
出口笔数
$1.32M
进口金额
$166.92M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
217
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $598.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $107.5K · 11 笔2023-09进口 $10.1K · 10 笔出口 $274.0K · 66 笔2023-10进口 $8.1K · 9 笔出口 $324.4K · 66 笔2023-11进口 $71.9K · 14 笔出口 $272.5K · 57 笔2023-12进口 $9.8K · 9 笔出口 $132.0K · 36 笔2024-01进口 $14.3K · 10 笔出口 $244.8K · 38 笔2024-02进口 $21.0K · 11 笔出口 $207.4K · 27 笔2024-03进口 $7.7K · 4 笔出口 $434.6K · 57 笔2024-04进口 $20.3K · 16 笔出口 $283.8K · 59 笔2024-05进口 $7.4K · 8 笔出口 $420.5K · 71 笔2024-06进口 $31.9K · 8 笔出口 $403.7K · 43 笔2024-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $214.7K · 49 笔2024-08进口 $11.4K · 7 笔出口 $429.1K · 50 笔2024-09进口 $13.7K · 20 笔出口 $407.3K · 55 笔2024-10进口 $50.2K · 9 笔出口 $476.4K · 68 笔2024-11进口 $5.8K · 10 笔出口 $376.7K · 64 笔2024-12进口 $48.3K · 8 笔出口 $296.4K · 54 笔2025-01进口 $91.9K · 10 笔出口 $457.6K · 48 笔2025-02进口 $63.7K · 10 笔出口 $598.7K · 61 笔2025-03进口 $47.0K · 12 笔出口 $496.0K · 62 笔2025-04进口 $62.2K · 13 笔出口 $279.7K · 70 笔2025-05进口 $6.1K · 6 笔出口 $257.0K · 57 笔2025-06进口 $35.6K · 5 笔出口 $224.0K · 51 笔2025-07进口 $58.7K · 8 笔出口 $270.2K · 55 笔2025-08进口 $88.9K · 6 笔出口 $230.1K · 52 笔2025-09进口 $78.6K · 15 笔出口 $362.1K · 75 笔2025-10进口 $69.3K · 32 笔出口 $313.5K · 80 笔2025-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $345.3K · 83 笔2025-12进口 $8.3K · 19 笔出口 $310.9K · 80 笔2026-01进口 $35.5K · 15 笔出口 $213.1K · 84 笔2026-02进口 $22.1K · 10 笔出口 $199.6K · 62 笔2026-03进口 $86.3K · 14 笔出口 $476.1K · 118 笔2026-04进口 $93.3K · 11 笔出口 $412.7K · 113 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $107.5K · 11 笔2023-09进口 $10.1K · 10 笔出口 $274.0K · 66 笔2023-10进口 $8.1K · 9 笔出口 $324.4K · 66 笔2023-11进口 $71.9K · 14 笔出口 $272.5K · 57 笔2023-12进口 $9.8K · 9 笔出口 $132.0K · 36 笔2024-01进口 $14.3K · 10 笔出口 $244.8K · 38 笔2024-02进口 $21.0K · 11 笔出口 $207.4K · 27 笔2024-03进口 $7.7K · 4 笔出口 $434.6K · 57 笔2024-04进口 $20.3K · 16 笔出口 $283.8K · 59 笔2024-05进口 $7.4K · 8 笔出口 $420.5K · 71 笔2024-06进口 $31.9K · 8 笔出口 $403.7K · 43 笔2024-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $214.7K · 49 笔2024-08进口 $11.4K · 7 笔出口 $429.1K · 50 笔2024-09进口 $13.7K · 20 笔出口 $407.3K · 55 笔2024-10进口 $50.2K · 9 笔出口 $476.4K · 68 笔2024-11进口 $5.8K · 10 笔出口 $376.7K · 64 笔2024-12进口 $48.3K · 8 笔出口 $296.4K · 54 笔2025-01进口 $91.9K · 10 笔出口 $457.6K · 48 笔2025-02进口 $63.7K · 10 笔出口 $598.7K · 61 笔2025-03进口 $47.0K · 12 笔出口 $496.0K · 62 笔2025-04进口 $62.2K · 13 笔出口 $279.7K · 70 笔2025-05进口 $6.1K · 6 笔出口 $257.0K · 57 笔2025-06进口 $35.6K · 5 笔出口 $224.0K · 51 笔2025-07进口 $58.7K · 8 笔出口 $270.2K · 55 笔2025-08进口 $88.9K · 6 笔出口 $230.1K · 52 笔2025-09进口 $78.6K · 15 笔出口 $362.1K · 75 笔2025-10进口 $69.3K · 32 笔出口 $313.5K · 80 笔2025-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $345.3K · 83 笔2025-12进口 $8.3K · 19 笔出口 $310.9K · 80 笔2026-01进口 $35.5K · 15 笔出口 $213.1K · 84 笔2026-02进口 $22.1K · 10 笔出口 $199.6K · 62 笔2026-03进口 $86.3K · 14 笔出口 $476.1K · 118 笔2026-04进口 $93.3K · 11 笔出口 $412.7K · 113 笔

工商档案

企业注册号0300671986
企查查编码QVNNV2D0E8
成立日期1996-02-12
联系地址Khu A, Lô N, số 28b-30a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANKEI (VIỆT NAM)
企业英文名称SANKEI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô N, số 28b-30a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+842837701060
邮箱sankeivn@hcm.vnn.vn
传真+842837701059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本330.8337亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
590390塑料涂层织物
482190未印刷标签
961210打字机色带
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
580710机织标签
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
580710机织标签
551329染色机织布
482190未印刷标签
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件
551321涤棉机织布
540742染色尼龙织物
600632染色合成针织布
580890装饰流苏

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国255$1.21M
日本82$54.4K
越南84$50.2K
中国台湾2$1.9K
新加坡9$1.8K
美国1$425
加拿大1$234
韩国1$50
中国香港1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,071$158.13M
中国香港320$4.29M
印度尼西亚471$1.70M
孟加拉国92$909.0K
日本360$825.7K
柬埔寨67$307.8K
中国41$160.8K
缅甸31$137.1K
印度22$133.9K
菲律宾18$71.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Yudong Textile Co., Ltd.中国31$794.5K塑料涂层织物、聚氨酯纺织物
Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co. Ltd.中国香港62$100.9K印刷标签、机织标签
Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国28$55.1K涤棉染色布、窄幅弹性织物
King Vietnam Co., Ltd.越南47$44.6K其他人造窄幅布、打字机色带
Sankei Co., Ltd.日本61$39.0K塑料涂层织物、其他人造窄幅布
Yokohama Tap (Taicang) Co., Ltd.中国15$37.8K印刷标签、机织标签
KING VIET NAM CO., LTD.中国18$17.2K其他人造窄幅布
SATO Vietnam Co., Ltd.越南18$13.1K未印刷标签、其他印刷机零件
Chuwa Co., Ltd.日本13$9.7K打字机色带、其他印刷机零件
Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd.越南18$8.9K塑料涂层织物、PVC泡沫板

下游采购商(共 217)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南208$154.66M合成纤维缝纫线、色织棉布
Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co. Ltd.中国香港305$4.07M塑料涂层织物、橡塑浸渍纱线
PT Eco Smart Garment Indonesia印度尼西亚391$1.61M染色机织布、染色合成针织布
Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd.越南260$1.15M机织标签、橡塑浸渍纱线
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南51$940.6K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Cosmopolitan Industries (Pvt.) Ltd.孟加拉国44$711.8K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、其他拉链
Sankei Co., Ltd.日本112$179.5K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南45$174.4K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Sankei Co., Ltd.日本47$19.5K染色尼龙织物
PT Shinko Toyobo Garment印度尼西亚46$12.4K未印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$341
2026-04-25其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$648
2026-04-25其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$648
2026-04-25其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$18
2026-04-25其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$341
2026-04-25其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$18
2026-04-22其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$57
2026-04-22其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$491
2026-04-22其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$723
2026-04-22其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM中国$677

出口(共 2,393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签SANKEI CO LTD日本$201
2026-04-29机织标签SANKEI CO LTD日本$201
2026-04-29机织标签SANKEI CO LTD日本$201
2026-04-28棉窄幅布TORAY INTERNATIONAL INC日本$48
2026-04-28棉窄幅布TORAY INTERNATIONAL INC日本$84
2026-04-28棉窄幅布TORAY INTERNATIONAL INC日本$112
2026-04-28未印刷标签SANKEI CO LTD日本$706
2026-04-28棉窄幅布TORAY INTERNATIONAL INC日本$56
2026-04-28染色机织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$85
2026-04-28棉窄幅布TORAY INTERNATIONAL INC日本$56

相关企业 · 同类产品

Sankei (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →