Sankei (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,526 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sankei (Việt Nam)

604
进口笔数
3,526
出口笔数
$25.34M
进口金额
$170.77M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-25
最近出口
55
供应商数
253
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $714.7K20232024202520262023-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $81.1K · 18 笔2023-11进口 $81.5K · 21 笔出口 $297.0K · 73 笔2023-12进口 $11.9K · 14 笔出口 $149.5K · 45 笔2024-01进口 $22.7K · 12 笔出口 $269.8K · 55 笔2024-02进口 $24.6K · 14 笔出口 $226.6K · 38 笔2024-03进口 $8.3K · 5 笔出口 $448.4K · 69 笔2024-04进口 $23.7K · 20 笔出口 $361.9K · 80 笔2024-05进口 $13.0K · 14 笔出口 $621.3K · 94 笔2024-06进口 $47.5K · 12 笔出口 $430.5K · 55 笔2024-07进口 $5.7K · 6 笔出口 $249.1K · 63 笔2024-08进口 $12.9K · 9 笔出口 $452.4K · 65 笔2024-09进口 $17.3K · 25 笔出口 $416.0K · 64 笔2024-10进口 $51.8K · 11 笔出口 $539.3K · 85 笔2024-11进口 $8.8K · 16 笔出口 $414.1K · 85 笔2024-12进口 $48.7K · 10 笔出口 $322.3K · 74 笔2025-01进口 $93.1K · 11 笔出口 $575.6K · 64 笔2025-02进口 $67.8K · 12 笔出口 $629.0K · 82 笔2025-03进口 $48.6K · 14 笔出口 $630.0K · 84 笔2025-04进口 $66.6K · 16 笔出口 $338.9K · 89 笔2025-05进口 $18.4K · 11 笔出口 $298.2K · 77 笔2025-06进口 $39.3K · 9 笔出口 $273.3K · 74 笔2025-07进口 $60.6K · 11 笔出口 $339.6K · 72 笔2025-08进口 $90.2K · 8 笔出口 $370.4K · 75 笔2025-09进口 $81.4K · 19 笔出口 $418.4K · 96 笔2025-10进口 $78.1K · 43 笔出口 $399.6K · 103 笔2025-11进口 $39.0K · 6 笔出口 $403.2K · 100 笔2025-12进口 $10.4K · 21 笔出口 $363.3K · 99 笔2026-01进口 $37.9K · 20 笔出口 $319.3K · 132 笔2026-02进口 $22.1K · 10 笔出口 $354.2K · 110 笔2026-03进口 $88.0K · 16 笔出口 $646.6K · 163 笔2026-04进口 $93.3K · 11 笔出口 $714.7K · 170 笔2026-05进口 $40.5K · 21 笔出口 $460.0K · 121 笔2026-06进口 $84.1K · 12 笔出口 $509.3K · 114 笔2026-07进口 $26.4K · 13 笔出口 $377.7K · 113 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17020232024202520262023-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $81.1K · 18 笔2023-11进口 $81.5K · 21 笔出口 $297.0K · 73 笔2023-12进口 $11.9K · 14 笔出口 $149.5K · 45 笔2024-01进口 $22.7K · 12 笔出口 $269.8K · 55 笔2024-02进口 $24.6K · 14 笔出口 $226.6K · 38 笔2024-03进口 $8.3K · 5 笔出口 $448.4K · 69 笔2024-04进口 $23.7K · 20 笔出口 $361.9K · 80 笔2024-05进口 $13.0K · 14 笔出口 $621.3K · 94 笔2024-06进口 $47.5K · 12 笔出口 $430.5K · 55 笔2024-07进口 $5.7K · 6 笔出口 $249.1K · 63 笔2024-08进口 $12.9K · 9 笔出口 $452.4K · 65 笔2024-09进口 $17.3K · 25 笔出口 $416.0K · 64 笔2024-10进口 $51.8K · 11 笔出口 $539.3K · 85 笔2024-11进口 $8.8K · 16 笔出口 $414.1K · 85 笔2024-12进口 $48.7K · 10 笔出口 $322.3K · 74 笔2025-01进口 $93.1K · 11 笔出口 $575.6K · 64 笔2025-02进口 $67.8K · 12 笔出口 $629.0K · 82 笔2025-03进口 $48.6K · 14 笔出口 $630.0K · 84 笔2025-04进口 $66.6K · 16 笔出口 $338.9K · 89 笔2025-05进口 $18.4K · 11 笔出口 $298.2K · 77 笔2025-06进口 $39.3K · 9 笔出口 $273.3K · 74 笔2025-07进口 $60.6K · 11 笔出口 $339.6K · 72 笔2025-08进口 $90.2K · 8 笔出口 $370.4K · 75 笔2025-09进口 $81.4K · 19 笔出口 $418.4K · 96 笔2025-10进口 $78.1K · 43 笔出口 $399.6K · 103 笔2025-11进口 $39.0K · 6 笔出口 $403.2K · 100 笔2025-12进口 $10.4K · 21 笔出口 $363.3K · 99 笔2026-01进口 $37.9K · 20 笔出口 $319.3K · 132 笔2026-02进口 $22.1K · 10 笔出口 $354.2K · 110 笔2026-03进口 $88.0K · 16 笔出口 $646.6K · 163 笔2026-04进口 $93.3K · 11 笔出口 $714.7K · 170 笔2026-05进口 $40.5K · 21 笔出口 $460.0K · 121 笔2026-06进口 $84.1K · 12 笔出口 $509.3K · 114 笔2026-07进口 $26.4K · 13 笔出口 $377.7K · 113 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0300671986
企查查编码QVNNV2D0E8
成立日期1996-02-12
联系地址Khu A, Lô N, số 28b-30a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANKEI (VIỆT NAM)
企业英文名称SANKEI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô N, số 28b-30a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+842837701060
邮箱sankeivn@hcm.vnn.vn
传真+842837701059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本330.8337亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
961210打字机色带
482190未印刷标签
590390塑料涂层织物
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物
540769聚酯机织物
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
580710机织标签

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
580710机织标签
551329染色机织布
590390塑料涂层织物
482190未印刷标签
392620塑料衣着附件
551321涤棉机织布
540742染色尼龙织物
600632染色合成针织布
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南224$23.93M
中国280$1.33M
日本96$72.3K
韩国2$3.2K
中国台湾2$1.9K
新加坡9$1.8K
美国1$425
加拿大1$234
中国香港1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,762$160.40M
中国香港364$4.68M
印度尼西亚635$2.18M
孟加拉国141$1.22M
日本435$937.2K
柬埔寨68$311.7K
中国46$307.2K
菲律宾102$183.1K
缅甸31$137.1K
印度22$133.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
King Viet Nam Co., Ltd.越南80$23.79M其他人造窄幅布、非泡沫塑料片
Wuxi Yudong Textile Co., Ltd.中国36$884.8K塑料涂层织物、聚氨酯纺织物
Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国88$166.0K印刷标签、机织标签
Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国37$55.8K涤棉染色布、窄幅弹性织物
King Vietnam Co., Ltd.越南47$44.6K其他人造窄幅布、打字机色带
Sankei Co., Ltd.越南67$40.7K塑料涂层织物、其他人造窄幅布
Sato Vietnam Solutions Co., Ltd.越南23$25.9K打字机色带、未印刷标签
Sung Il Vietnam Co., Ltd.越南19$21.8K聚酯机织物、染色合成针织布
SATO Vietnam Co., Ltd.越南19$16.2K打字机色带、未印刷标签
AI BOT Co., Ltd.越南28$11.3K打字机色带、70-150克非织造布

下游采购商(共 253)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南208$154.66M合成纤维缝纫线、色织棉布
Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国345$4.56M塑料涂层织物、橡塑浸渍纱线
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南115$2.10M塑料纽扣、合成纤维缝纫线
ECO SMART GARMENT INDONESIA印度尼西亚529$2.06M窄幅弹性织物、其他拉链
Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd.越南260$1.15M机织标签、橡塑浸渍纱线
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南89$354.8K印刷标签、智能卡
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南88$262.1K棉针织T恤及背心、棉针织布
Sankei Co., Ltd.越南121$187.8K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南229$160.6K棉机织布、非织造标签
Nakano Apparel Vietnam Co., Ltd.越南94$61.6K机织标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚酯机织物Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国$20
2026-07-29其他人造窄幅布Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国$138
2026-07-29其他人造窄幅布Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国$138
2026-07-29包覆橡胶绳Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国$2
2026-07-29聚酯机织物Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国$10
2026-07-29彩色牛仔布Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国$2
2026-07-29彩色牛仔布Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国$2
2026-07-28其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM (MST: 0313555507)中国$605
2026-07-28其他人造窄幅布CONG TY TNHH KING VIET NAM (MST: 0313555507)中国$28
2026-07-27其他纺织制品Sankei Co., Ltd.日本$6

出口(共 3,526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25橡塑浸渍纱线Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-19其他针织布Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$2
2026-09-19其他窄幅织物Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-18塑料涂层织物Tri-Phil International Inc.菲律宾$3.3K
2026-09-14塑料涂层织物Tri-Phil International Inc.菲律宾$3.3K
2026-09-11其他针织布Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$10
2026-09-07其他针织布METRO WEAR INCORPORATED菲律宾$5
2026-09-07其他针织布Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$0
2026-08-23涤棉机织布COSMOPOLITAN INDUSTRIES (PVT.)孟加拉国$11.9K
2026-07-31塑料衣着附件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$15

相关企业 · 同类产品

Sankei (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →