Sankei (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,393 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sankei (Việt Nam)
424
进口笔数
2,393
出口笔数
$1.32M
进口金额
$166.92M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
217
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300671986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV2D0E8 |
| 成立日期 | 1996-02-12 |
| 联系地址 | Khu A, Lô N, số 28b-30a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANKEI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SANKEI (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Lô N, số 28b-30a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +842837701060 |
| 邮箱 | sankeivn@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842837701059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 330.8337亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 255 | $1.21M |
| 日本 | 82 | $54.4K |
| 越南 | 84 | $50.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
| 新加坡 | 9 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $425 |
| 加拿大 | 1 | $234 |
| 韩国 | 1 | $50 |
| 中国香港 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,071 | $158.13M |
| 中国香港 | 320 | $4.29M |
| 印度尼西亚 | 471 | $1.70M |
| 孟加拉国 | 92 | $909.0K |
| 日本 | 360 | $825.7K |
| 柬埔寨 | 67 | $307.8K |
| 中国 | 41 | $160.8K |
| 缅甸 | 31 | $137.1K |
| 印度 | 22 | $133.9K |
| 菲律宾 | 18 | $71.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Yudong Textile Co., Ltd. | 中国 | 31 | $794.5K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co. Ltd. | 中国香港 | 62 | $100.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Shanghai Sankei Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $55.1K | 涤棉染色布、窄幅弹性织物 |
| King Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $44.6K | 其他人造窄幅布、打字机色带 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 61 | $39.0K | 塑料涂层织物、其他人造窄幅布 |
| Yokohama Tap (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $37.8K | 印刷标签、机织标签 |
| KING VIET NAM CO., LTD. | 中国 | 18 | $17.2K | 其他人造窄幅布 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.1K | 未印刷标签、其他印刷机零件 |
| Chuwa Co., Ltd. | 日本 | 13 | $9.7K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $8.9K | 塑料涂层织物、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 217)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 208 | $154.66M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co. Ltd. | 中国香港 | 305 | $4.07M | 塑料涂层织物、橡塑浸渍纱线 |
| PT Eco Smart Garment Indonesia | 印度尼西亚 | 391 | $1.61M | 染色机织布、染色合成针织布 |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 260 | $1.15M | 机织标签、橡塑浸渍纱线 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 51 | $940.6K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Cosmopolitan Industries (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 44 | $711.8K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、其他拉链 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 112 | $179.5K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 45 | $174.4K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 47 | $19.5K | 染色尼龙织物 |
| PT Shinko Toyobo Garment | 印度尼西亚 | 46 | $12.4K | 未印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $341 |
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $648 |
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $648 |
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $18 |
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $341 |
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $18 |
| 2026-04-22 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $57 |
| 2026-04-22 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $491 |
| 2026-04-22 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $723 |
| 2026-04-22 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH KING VIET NAM | 中国 | $677 |
出口(共 2,393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | SANKEI CO LTD | 日本 | $201 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | SANKEI CO LTD | 日本 | $201 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | SANKEI CO LTD | 日本 | $201 |
| 2026-04-28 | 棉窄幅布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $48 |
| 2026-04-28 | 棉窄幅布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $84 |
| 2026-04-28 | 棉窄幅布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $112 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | SANKEI CO LTD | 日本 | $706 |
| 2026-04-28 | 棉窄幅布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $56 |
| 2026-04-28 | 染色机织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $85 |
| 2026-04-28 | 棉窄幅布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $56 |