CF Global Thai Binh Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,438 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CF TOàN CầU THáI BìNH
1,438
进口笔数
408
出口笔数
$12.57M
进口金额
$27.58M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-23
最近出口
230
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000333924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13XKB5E |
| 成立日期 | 2003-04-14 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 3.211,1 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | CF GLOBAL THAI BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 3.211,1 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84936899690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 898 | $6.43M |
| 中国台湾 | 195 | $3.17M |
| 韩国 | 100 | $1.19M |
| 越南 | 46 | $635.0K |
| 中国香港 | 128 | $350.4K |
| 美国 | 10 | $318.2K |
| 荷兰 | 1 | $202.0K |
| 巴基斯坦 | 6 | $96.8K |
| 日本 | 25 | $81.0K |
| 芬兰 | 3 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 117 | $11.32M |
| 瑞典 | 33 | $5.34M |
| 芬兰 | 43 | $2.58M |
| 韩国 | 47 | $2.35M |
| 加拿大 | 62 | $2.35M |
| 意大利 | 16 | $1.08M |
| 日本 | 15 | $1.07M |
| 中国香港 | 12 | $461.1K |
| 德国 | 7 | $335.5K |
| 荷兰 | 4 | $243.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 230)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxland Sportswear Industrial Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.86M | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Dong San Apparel Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.28M | 染色尼龙织物、塑料衣着附件 |
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $941.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Fujian Suntion Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $407.3K | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| Primaloft, Inc. | 英国 | 24 | $391.2K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 42 | $334.6K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| BENEFITS INDUSTRIAL LTD. | 中国香港 | 33 | $297.5K | 拉链零件、塑料衣着附件 |
| BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD | 中国香港 | 40 | $259.3K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | 40 | $251.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 31 | $36.7K | 塑料衣着附件、贱金属扣件 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halfdays Apparel Corp | 美国 | 50 | $8.69M | 女式纺织服装、化纤女式大衣 |
| Haglöfs AB | 瑞典 | 48 | $5.41M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Halti Oy | 芬兰 | 52 | $2.59M | 男式化纤大衣、男式纤维衬衫 |
| Dong San Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $2.30M | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
| The Levy Group, Inc. | 美国 | 20 | $1.68M | 女式外衣、化纤女式大衣 |
| Delpo Ltd. | 意大利 | 16 | $1.08M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Tatsuno Corporation | 日本 | 9 | $1.02M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Airblaster | 美国 | 24 | $908.5K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| MTNDEWDS Distribution Inc. | 加拿大 | 21 | $817.3K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Dong San Apparel Co., Ltd. | 加拿大 | 11 | $541.5K | 男式化纤裤、男式针织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 1,438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | Benefit Profits Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-07-30 | 金属纽扣 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-07-30 | 金属纽扣 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-30 | 金属纽扣 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-30 | 拉链零件 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-07-30 | 贱金属扣件 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-30 | 非织造标签 | ACG Accent AB | 中国 | $78 |
| 2026-07-30 | 非织造标签 | ACG Accent AB | 中国 | $23 |
出口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 男式非针织服装 | The Levy Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | ACCESS JACKET, LADY REVERT JACKET, W'S ACCESS JACKET, CONTRAST PANT, CYPRESS PANT, W'S CLASSIC NINJA SUIT, REVERT PANT, W'S ELASTIC BOSS PANT, W'S FREEDOM DOWN JACKET, Y2K JACKET, LADY REVERT JACKET, EVERY BODY BIB, CLASSIC NINJA SUIT, HOODLESS NINJA SUIT, YOUTH NINJA SUIT, W'S HOODLESS NINJA SUIT, YOUTH BASE LAYE R TOP, NINJA TURTLENECK, YOUTH BASE LAYER BOTTOM, NINJA FACE, MERINO NINJA SUIT, W'S MERINO NINJA SUIT, BASE LAYER TOP, BASE LAYER BOTTOM. | Airblaster | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | ELASTIC BOSS PANT,W'S ACCESS JACKET,CONTRAST PANT,BASE LAYER TOP,FREEDOM DOWN JACKET,ACCESS JACKET,LADY REVERT JACKET,WAFFLE SHIRT,ACCESS CARGO PANT,EVERY BODY BIB,NICOLETTE JACKET,W'S FREEDOM DOWN JACKET,CYPRESS PANT,W'S ACCESS PANT,REVERT PANT,W'S ELASTIC BOSS PANT,W'S HOODLESS NINJA SUIT,YOUTH NINJA SUIT,W'S CL ASSIC NINJA SUIT,W'S MERINO NINJA SUIT,NINJA TURTLENECK,MERINO NINJA FACE,YOUTH BASE LAYER BOTTOM,HOODLESS NINJA SUIT,CLASSIC NINJA SUIT,YOUTH | AIRBLASTER C O EVOLUTION | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他人纤针织服装 | Airblaster | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 女式纺织服装 | Airblaster | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他纺织服装 | Airblaster | 美国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 男式非针织服装 | Airblaster | 美国 | $10.1K |
| 2026-07-31 | 针织头饰 | Airblaster | 美国 | $512 |
| 2026-07-31 | 男式外衣 | Airblaster | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 女式纺织服装 | Airblaster | 美国 | $2.4K |