CF Global Thai Binh Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,323 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CF TOàN CầU THáI BìNH
1,323
进口笔数
349
出口笔数
$11.82M
进口金额
$22.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
225
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000333924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13XKB5E |
| 成立日期 | 2003-04-14 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 3.211,1 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | CF GLOBAL THAI BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 3.211,1 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84936899690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 821 | $6.13M |
| 中国台湾 | 181 | $3.12M |
| 韩国 | 93 | $821.7K |
| 越南 | 45 | $634.8K |
| 中国香港 | 115 | $344.5K |
| 美国 | 10 | $318.2K |
| 荷兰 | 1 | $202.0K |
| 巴基斯坦 | 6 | $96.8K |
| 日本 | 22 | $73.5K |
| 芬兰 | 2 | $37.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 77 | $7.27M |
| 瑞典 | 33 | $5.34M |
| 韩国 | 47 | $2.35M |
| 芬兰 | 42 | $2.35M |
| 加拿大 | 49 | $1.60M |
| 意大利 | 16 | $1.08M |
| 日本 | 15 | $1.07M |
| 德国 | 7 | $335.5K |
| 中国香港 | 9 | $258.7K |
| 荷兰 | 4 | $243.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 225)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxland Sportswear Industrial Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.82M | 染色聚酯布、聚氨酯纺织物 |
| Dong San Apparel Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.28M | 染色尼龙织物、塑料衣着附件 |
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $924.2K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Fujian Suntion Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $405.8K | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Primaloft, Inc. | 英国 | 24 | $391.2K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 37 | $331.0K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| BENEFITS INDUSTRIAL LTD. | 中国香港 | 29 | $294.3K | 拉链零件、塑料衣着附件 |
| Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | 45 | $276.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD | 中国香港 | 35 | $256.1K | 非织造标签、未印刷标签 |
| CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 29 | $35.9K | 塑料衣着附件、贱金属扣件 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halfdays Apparel Corp | 美国 | 38 | $6.51M | 女式纺织服装、其他纺织大衣 |
| Haglöfs AB | 瑞典 | 48 | $5.41M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Halti Oy | 芬兰 | 51 | $2.36M | 男式化纤大衣、男式纤维衬衫 |
| Dong San Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $2.30M | 女式化纤服装、男式化纤服装 |
| Delpo Ltd. | 意大利 | 16 | $1.08M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Tatsuno Corporation | 日本 | 9 | $1.02M | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| Dong San Apparel Co., Ltd. | 加拿大 | 11 | $541.5K | 男式化纤裤、男式针织大衣 |
| TMH Trading GmbH | 德国 | 9 | $487.6K | 纺织包装袋、男式其他纺织制品 |
| Airblaster | 美国 | 13 | $397.4K | 女式纺织服装、男式非针织服装 |
| The Levy Group, Inc. | 美国 | 15 | $322.9K | 女式外衣、男式外衣 |
近期贸易明细
进口(共 1,323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | WUJIANG SUNFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | WUJIANG SUNFENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | J & B International Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | J & B International Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | J & B International Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | POIZ CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | THERMORE (FAR EAST) LTD | 泰国 | $526 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | THERMORE (FAR EAST) LTD | 泰国 | $336 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | J & B International Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | THERMORE (FAR EAST) LTD | 泰国 | $415 |
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式外衣 | AIRBLASTER | 美国 | $25 |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | KEVIN-D & M CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 女式纺织服装 | AIRBLASTER | 美国 | $20 |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | KEVIN-D & M CO LTD | 韩国 | $754 |
| 2026-04-28 | 男式非针织服装 | AIRBLASTER | 美国 | $20 |
| 2026-04-28 | 女式外衣 | AIRBLASTER | 美国 | $25 |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | KEVIN-D & M CO LTD | 韩国 | $37.6K |
| 2026-04-20 | 女式化纤裤 | DELPO LTD | 中国香港 | $47.2K |
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | DELPO LTD | 中国香港 | $51.4K |
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | DELPO LTD | 中国香港 | $101.2K |