CF Global Thai Binh Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,323 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CF TOàN CầU THáI BìNH

1,323
进口笔数
349
出口笔数
$11.82M
进口金额
$22.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
225
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.2K · 6 笔出口 $21.5K · 5 笔2023-09进口 $213.9K · 16 笔出口 $1.89M · 12 笔2023-10进口 $9.9K · 10 笔出口 $1.26M · 13 笔2023-11进口 $290.2K · 26 笔出口 $220.2K · 3 笔2023-12进口 $461.9K · 31 笔出口 $234.7K · 3 笔2024-01进口 $491.8K · 46 笔出口 $1.18M · 9 笔2024-02进口 $99.5K · 18 笔出口 $340.7K · 9 笔2024-03进口 $298.9K · 47 笔出口 $407.3K · 15 笔2024-04进口 $530.4K · 55 笔出口 $595.5K · 12 笔2024-05进口 $546.8K · 40 笔出口 $102.6K · 1 笔2024-06进口 $106.0K · 25 笔出口 $511.2K · 14 笔2024-07进口 $163.7K · 38 笔出口 $1.26M · 9 笔2024-08进口 $204.3K · 39 笔出口 $1.07M · 18 笔2024-09进口 $181.2K · 18 笔出口 $543.7K · 11 笔2024-10进口 $548.8K · 25 笔出口 $175.9K · 14 笔2024-11进口 $31.3K · 14 笔出口 $391.7K · 4 笔2024-12进口 $541 · 6 笔出口 $771.0K · 13 笔2025-01进口 $227.4K · 31 笔出口 $308.3K · 6 笔2025-02进口 $64.8K · 29 笔出口 $276.8K · 2 笔2025-03进口 $419.0K · 60 笔出口 $351.1K · 16 笔2025-04进口 $452.6K · 48 笔出口 $96.5K · 4 笔2025-05进口 $296.3K · 36 笔出口 $289.9K · 2 笔2025-06进口 $99.2K · 37 笔出口 $837.5K · 14 笔2025-07进口 $46.2K · 52 笔出口 $1.25M · 13 笔2025-08进口 $277.7K · 40 笔出口 $218.9K · 17 笔2025-09进口 $97.7K · 33 笔出口 $666.8K · 21 笔2025-10进口 $49.3K · 15 笔出口 $339.3K · 16 笔2025-11进口 $93.6K · 36 笔出口 $459.2K · 3 笔2025-12进口 $151.5K · 19 笔出口 $315.5K · 9 笔2026-01进口 $148.2K · 37 笔出口 $324.4K · 4 笔2026-02进口 $537.1K · 40 笔出口 $35.9K · 4 笔2026-03进口 $625.4K · 46 笔出口 $38.9K · 4 笔2026-04进口 $1.83M · 78 笔出口 $240.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.2K · 6 笔出口 $21.5K · 5 笔2023-09进口 $213.9K · 16 笔出口 $1.89M · 12 笔2023-10进口 $9.9K · 10 笔出口 $1.26M · 13 笔2023-11进口 $290.2K · 26 笔出口 $220.2K · 3 笔2023-12进口 $461.9K · 31 笔出口 $234.7K · 3 笔2024-01进口 $491.8K · 46 笔出口 $1.18M · 9 笔2024-02进口 $99.5K · 18 笔出口 $340.7K · 9 笔2024-03进口 $298.9K · 47 笔出口 $407.3K · 15 笔2024-04进口 $530.4K · 55 笔出口 $595.5K · 12 笔2024-05进口 $546.8K · 40 笔出口 $102.6K · 1 笔2024-06进口 $106.0K · 25 笔出口 $511.2K · 14 笔2024-07进口 $163.7K · 38 笔出口 $1.26M · 9 笔2024-08进口 $204.3K · 39 笔出口 $1.07M · 18 笔2024-09进口 $181.2K · 18 笔出口 $543.7K · 11 笔2024-10进口 $548.8K · 25 笔出口 $175.9K · 14 笔2024-11进口 $31.3K · 14 笔出口 $391.7K · 4 笔2024-12进口 $541 · 6 笔出口 $771.0K · 13 笔2025-01进口 $227.4K · 31 笔出口 $308.3K · 6 笔2025-02进口 $64.8K · 29 笔出口 $276.8K · 2 笔2025-03进口 $419.0K · 60 笔出口 $351.1K · 16 笔2025-04进口 $452.6K · 48 笔出口 $96.5K · 4 笔2025-05进口 $296.3K · 36 笔出口 $289.9K · 2 笔2025-06进口 $99.2K · 37 笔出口 $837.5K · 14 笔2025-07进口 $46.2K · 52 笔出口 $1.25M · 13 笔2025-08进口 $277.7K · 40 笔出口 $218.9K · 17 笔2025-09进口 $97.7K · 33 笔出口 $666.8K · 21 笔2025-10进口 $49.3K · 15 笔出口 $339.3K · 16 笔2025-11进口 $93.6K · 36 笔出口 $459.2K · 3 笔2025-12进口 $151.5K · 19 笔出口 $315.5K · 9 笔2026-01进口 $148.2K · 37 笔出口 $324.4K · 4 笔2026-02进口 $537.1K · 40 笔出口 $35.9K · 4 笔2026-03进口 $625.4K · 46 笔出口 $38.9K · 4 笔2026-04进口 $1.83M · 78 笔出口 $240.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号1000333924
企查查编码QVN13XKB5E
成立日期2003-04-14
联系地址Lô đất diện tích 3.211,1 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU THÁI BÌNH
企业英文名称CF GLOBAL THAI BINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất diện tích 3.211,1 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84936899690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
482190未印刷标签
580790非织造标签
540741尼龙聚酰胺织物
560490橡塑浸渍纱线
600632染色合成针织布
960720拉链零件
540752染色聚酯布
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
621050女式纺织服装
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621040男式非针织服装
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621020男式外衣
621030女式外衣
620290其他纺织大衣
620333男式合成纤维夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国821$6.13M
中国台湾181$3.12M
韩国93$821.7K
越南45$634.8K
中国香港115$344.5K
美国10$318.2K
荷兰1$202.0K
巴基斯坦6$96.8K
日本22$73.5K
芬兰2$37.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国77$7.27M
瑞典33$5.34M
韩国47$2.35M
芬兰42$2.35M
加拿大49$1.60M
意大利16$1.08M
日本15$1.07M
德国7$335.5K
中国香港9$258.7K
荷兰4$243.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 225)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxland Sportswear Industrial Co., Ltd.越南51$1.82M染色聚酯布、聚氨酯纺织物
Dong San Apparel Co., Ltd.中国65$1.28M染色尼龙织物、塑料衣着附件
BSP (Taiwan) Co., Ltd.越南32$924.2K弹性针织布、染色合成针织布
Fujian Suntion Textile Technology Co., Ltd.中国45$405.8K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
Primaloft, Inc.英国24$391.2K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Unitex International Button Accessories Ltd.中国37$331.0K塑料衣着附件、其他塑料制品
BENEFITS INDUSTRIAL LTD.中国香港29$294.3K拉链零件、塑料衣着附件
Adhesive Technology Ltd.韩国45$276.2K自粘塑料卷、自粘塑料片
BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD中国香港35$256.1K非织造标签、未印刷标签
CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD中国香港29$35.9K塑料衣着附件、贱金属扣件

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Halfdays Apparel Corp美国38$6.51M女式纺织服装、其他纺织大衣
Haglöfs AB瑞典48$5.41M男式化纤裤、女式化纤裤
Halti Oy芬兰51$2.36M男式化纤大衣、男式纤维衬衫
Dong San Apparel Co., Ltd.韩国40$2.30M女式化纤服装、男式化纤服装
Delpo Ltd.意大利16$1.08M男式化纤裤、女式化纤裤
Tatsuno Corporation日本9$1.02M男式化纤裤、男式纤维衬衫
Dong San Apparel Co., Ltd.加拿大11$541.5K男式化纤裤、男式针织大衣
TMH Trading GmbH德国9$487.6K纺织包装袋、男式其他纺织制品
Airblaster美国13$397.4K女式纺织服装、男式非针织服装
The Levy Group, Inc.美国15$322.9K女式外衣、男式外衣

近期贸易明细

进口(共 1,323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29塑料涂层织物WUJIANG SUNFENG TEXTILE CO LTD中国$1.7K
2026-04-29塑料涂层织物WUJIANG SUNFENG TEXTILE CO LTD中国$1.7K
2026-04-28塑料涂层织物J & B International Ltd. Taiwan Branch中国$3.9K
2026-04-28塑料涂层织物J & B International Ltd. Taiwan Branch中国$3.9K
2026-04-28塑料涂层织物J & B International Ltd. Taiwan Branch中国$7.1K
2026-04-28染色聚酯布POIZ CO.,LTD中国$1.9K
2026-04-2870-150克非织造布THERMORE (FAR EAST) LTD泰国$526
2026-04-2870-150克非织造布THERMORE (FAR EAST) LTD泰国$336
2026-04-28塑料涂层织物J & B International Ltd. Taiwan Branch中国$7.1K
2026-04-2825-70克非织造布THERMORE (FAR EAST) LTD泰国$415

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式外衣AIRBLASTER美国$25
2026-04-28男式合成纤维夹克KEVIN-D & M CO LTD韩国$2.1K
2026-04-28女式纺织服装AIRBLASTER美国$20
2026-04-28男式合成纤维夹克KEVIN-D & M CO LTD韩国$754
2026-04-28男式非针织服装AIRBLASTER美国$20
2026-04-28女式外衣AIRBLASTER美国$25
2026-04-28男式合成纤维夹克KEVIN-D & M CO LTD韩国$37.6K
2026-04-20女式化纤裤DELPO LTD中国香港$47.2K
2026-04-20男式化纤裤DELPO LTD中国香港$51.4K
2026-04-20男式化纤裤DELPO LTD中国香港$101.2K

相关企业 · 同类产品

CF Global Thai Binh Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →