Kim Thanh Textile & Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,535 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY KIM THàNH
6,535
进口笔数
4,699
出口笔数
$144.41M
进口金额
$362.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-20
最近出口
190
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301412550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV24JF7Y |
| 成立日期 | 1993-04-08 |
| 联系地址 | Số 66, Đường số 9, Ấp Tân Định, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY KIM THÀNH |
| 企业英文名称 | KIM THANH TEXTILE AND GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, Đường số 9, Ấp Tân Định, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842838424225 |
| 邮箱 | anhdan@kimthanhgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,897 | $90.94M |
| 日本 | 1,127 | $24.33M |
| 泰国 | 299 | $10.02M |
| 中国台湾 | 372 | $7.64M |
| 越南 | 765 | $5.12M |
| 乌克兰 | 22 | $4.44M |
| 韩国 | 129 | $1.57M |
| 中国香港 | 83 | $333.9K |
| 英国 | 5 | $10.2K |
| 意大利 | 3 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,452 | $207.64M |
| 美国 | 717 | $64.79M |
| 荷兰 | 281 | $21.23M |
| 韩国 | 233 | $13.48M |
| 越南 | 64 | $12.09M |
| 中国香港 | 28 | $8.00M |
| 菲律宾 | 127 | $7.81M |
| 泰国 | 91 | $5.33M |
| 加拿大 | 232 | $4.62M |
| 马来西亚 | 94 | $3.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 190)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 434 | $24.92M | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 289 | $22.94M | 处理纺织物、塑料涂层织物 |
| Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 466 | $16.00M | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 341 | $15.48M | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Toray Sakai Weaving & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 501 | $11.55M | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| Toray Textiles (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 286 | $9.91M | 染色尼龙织物、染色合成针织布 |
| Toray International, Inc. | 中国 | 328 | $7.50M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 335 | $2.03M | 塑料衣着附件、橡塑浸渍纱线 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 328 | $1.84M | 扣件及零件、其他拉链 |
| TORAY INTERNATIONAL, INC. | 中国香港 | 262 | $1.15M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 3,340 | $252.17M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| TORAY INTERNATIONAL INC. | 美国 | 189 | $43.73M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| FRL Korea Co., Ltd. | 韩国 | 232 | $13.57M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 90 | $12.30M | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | 125 | $7.80M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Uniqlo (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 90 | $5.56M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Descente Japan Ltd. | 日本 | 39 | $4.06M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| UNIQLO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 95 | $3.76M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| GSI Creos Corp. Osaka Branch | 日本 | 33 | $897.3K | 男式化纤裤、女式化纤服装 |
| Toray International America, Inc. | 美国 | 60 | $0 | 重型无纺布、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 6,535)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | Shanghai Minben International Trading Co., Ltd. | 中国 | $618 |
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | Shanghai Minben International Trading Co., Ltd. | 中国 | $361 |
| 2026-07-31 | 聚氨酯纺织物 | Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | Shanghai Minben International Trading Co., Ltd. | 中国 | $601 |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $64.5K |
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | Shanghai Minben International Trading Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | Shanghai Minben International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 染色尼龙织物 | Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
出口(共 4,699)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | WOMENS SUPER DOWN LT JACKET WOMENS ELEMENTS HOODED JACKET | Toray International America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 男式化纤大衣 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 男式棉大衣 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 男式化纤裤 | Toray International America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 男式棉大衣 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | ELEMENTS JACKET SUPER DOWN PRO HOODED JACKET | Toray International America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | ELEMENTS JACKET SUPER DOWN PRO HOODED JACKET | Toray International America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 男式外衣 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $8.1K |
| 2026-09-15 | ELEMENTS HOODED JACKET SUPER DOWN LT HOODED JACKET WOMENS SUPER DOWN LT VEST | Toray International America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | ATTACK PANT WOMEN ATTACK PANT | Toray International America, Inc. | 美国 | $0 |