Kim Thanh Textile & Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,535 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY KIM THàNH

6,535
进口笔数
4,699
出口笔数
$144.41M
进口金额
$362.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-20
最近出口
190
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.87M20232024202520262023-10进口 $812.2K · 44 笔出口 $3.44M · 31 笔2023-11进口 $2.15M · 167 笔出口 $8.98M · 111 笔2023-12进口 $1.92M · 134 笔出口 $5.81M · 95 笔2024-01进口 $1.75M · 160 笔出口 $9.00M · 109 笔2024-02进口 $2.59M · 112 笔出口 $2.11M · 37 笔2024-03进口 $5.35M · 243 笔出口 $4.90M · 67 笔2024-04进口 $4.88M · 228 笔出口 $9.90M · 126 笔2024-05进口 $3.89M · 195 笔出口 $6.85M · 138 笔2024-06进口 $4.50M · 165 笔出口 $8.09M · 149 笔2024-07进口 $2.30M · 145 笔出口 $12.14M · 181 笔2024-08进口 $2.92M · 162 笔出口 $12.25M · 150 笔2024-09进口 $2.82M · 155 笔出口 $6.84M · 92 笔2024-10进口 $3.95M · 158 笔出口 $9.38M · 184 笔2024-11进口 $2.29M · 138 笔出口 $10.98M · 210 笔2024-12进口 $3.13M · 121 笔出口 $8.86M · 147 笔2025-01进口 $1.98M · 86 笔出口 $7.73M · 82 笔2025-02进口 $3.12M · 103 笔出口 $4.65M · 52 笔2025-03进口 $4.56M · 186 笔出口 $7.16M · 62 笔2025-04进口 $4.42M · 123 笔出口 $7.60M · 105 笔2025-05进口 $2.57M · 108 笔出口 $7.09M · 97 笔2025-06进口 $3.47M · 118 笔出口 $11.91M · 106 笔2025-07进口 $3.44M · 121 笔出口 $9.26M · 100 笔2025-08进口 $1.98M · 147 笔出口 $8.21M · 85 笔2025-09进口 $3.30M · 184 笔出口 $10.46M · 96 笔2025-10进口 $3.86M · 157 笔出口 $15.15M · 135 笔2025-11进口 $4.09M · 175 笔出口 $12.19M · 137 笔2025-12进口 $3.12M · 169 笔出口 $12.08M · 148 笔2026-01进口 $2.32M · 126 笔出口 $8.63M · 123 笔2026-02进口 $1.71M · 97 笔出口 $5.16M · 71 笔2026-03进口 $3.47M · 197 笔出口 $8.63M · 129 笔2026-04进口 $10.88M · 200 笔出口 $10.82M · 150 笔2026-05进口 $6.21M · 203 笔出口 $7.55M · 122 笔2026-06进口 $5.14M · 188 笔出口 $10.40M · 160 笔2026-07进口 $3.34M · 142 笔出口 $15.87M · 217 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24320232024202520262023-10进口 $812.2K · 44 笔出口 $3.44M · 31 笔2023-11进口 $2.15M · 167 笔出口 $8.98M · 111 笔2023-12进口 $1.92M · 134 笔出口 $5.81M · 95 笔2024-01进口 $1.75M · 160 笔出口 $9.00M · 109 笔2024-02进口 $2.59M · 112 笔出口 $2.11M · 37 笔2024-03进口 $5.35M · 243 笔出口 $4.90M · 67 笔2024-04进口 $4.88M · 228 笔出口 $9.90M · 126 笔2024-05进口 $3.89M · 195 笔出口 $6.85M · 138 笔2024-06进口 $4.50M · 165 笔出口 $8.09M · 149 笔2024-07进口 $2.30M · 145 笔出口 $12.14M · 181 笔2024-08进口 $2.92M · 162 笔出口 $12.25M · 150 笔2024-09进口 $2.82M · 155 笔出口 $6.84M · 92 笔2024-10进口 $3.95M · 158 笔出口 $9.38M · 184 笔2024-11进口 $2.29M · 138 笔出口 $10.98M · 210 笔2024-12进口 $3.13M · 121 笔出口 $8.86M · 147 笔2025-01进口 $1.98M · 86 笔出口 $7.73M · 82 笔2025-02进口 $3.12M · 103 笔出口 $4.65M · 52 笔2025-03进口 $4.56M · 186 笔出口 $7.16M · 62 笔2025-04进口 $4.42M · 123 笔出口 $7.60M · 105 笔2025-05进口 $2.57M · 108 笔出口 $7.09M · 97 笔2025-06进口 $3.47M · 118 笔出口 $11.91M · 106 笔2025-07进口 $3.44M · 121 笔出口 $9.26M · 100 笔2025-08进口 $1.98M · 147 笔出口 $8.21M · 85 笔2025-09进口 $3.30M · 184 笔出口 $10.46M · 96 笔2025-10进口 $3.86M · 157 笔出口 $15.15M · 135 笔2025-11进口 $4.09M · 175 笔出口 $12.19M · 137 笔2025-12进口 $3.12M · 169 笔出口 $12.08M · 148 笔2026-01进口 $2.32M · 126 笔出口 $8.63M · 123 笔2026-02进口 $1.71M · 97 笔出口 $5.16M · 71 笔2026-03进口 $3.47M · 197 笔出口 $8.63M · 129 笔2026-04进口 $10.88M · 200 笔出口 $10.82M · 150 笔2026-05进口 $6.21M · 203 笔出口 $7.55M · 122 笔2026-06进口 $5.14M · 188 笔出口 $10.40M · 160 笔2026-07进口 $3.34M · 142 笔出口 $15.87M · 217 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0301412550
企查查编码QVNV24JF7Y
成立日期1993-04-08
联系地址Số 66, Đường số 9, Ấp Tân Định, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY KIM THÀNH
企业英文名称KIM THANH TEXTILE AND GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66, Đường số 9, Ấp Tân Định, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842838424225
邮箱anhdan@kimthanhgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
590320聚氨酯纺织物
960719其他拉链
960610扣件及零件
540769聚酯机织物
611790针织服装零件
540752染色聚酯布
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621143女式化纤服装
621020男式外衣
621133男式化纤服装
621040男式非针织服装
621030女式外衣
620343男式化纤裤
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,897$90.94M
日本1,127$24.33M
泰国299$10.02M
中国台湾372$7.64M
越南765$5.12M
乌克兰22$4.44M
韩国129$1.57M
中国香港83$333.9K
英国5$10.2K
意大利3$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,452$207.64M
美国717$64.79M
荷兰281$21.23M
韩国233$13.48M
越南64$12.09M
中国香港28$8.00M
菲律宾127$7.81M
泰国91$5.33M
加拿大232$4.62M
马来西亚94$3.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 190)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd.中国434$24.92M聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd.中国289$22.94M处理纺织物、塑料涂层织物
Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.越南466$16.00M塑料衣着附件、其他拉链
Toray International, Inc.日本341$15.48M塑料衣着附件、其他拉链
Toray Sakai Weaving & Dyeing Co., Ltd.中国501$11.55M染色尼龙织物、聚酯长丝织物
Toray Textiles (Thailand) Public Company Limited泰国286$9.91M染色尼龙织物、染色合成针织布
Toray International, Inc.中国328$7.50M塑料衣着附件、印刷标签
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南335$2.03M塑料衣着附件、橡塑浸渍纱线
Shimada Shoji Co., Ltd.日本328$1.84M扣件及零件、其他拉链
TORAY INTERNATIONAL, INC.中国香港262$1.15M塑料衣着附件、印刷标签

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国3,340$252.17M棉针织T恤及背心、男棉裤
TORAY INTERNATIONAL INC.美国189$43.73M男式化纤大衣、男式化纤裤
FRL Korea Co., Ltd.韩国232$13.57M棉针织T恤及背心、男棉裤
Toray International, Inc.日本90$12.30M男式化纤大衣、男式非针织服装
Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾125$7.80M棉针织T恤及背心、男棉裤
Uniqlo (Thailand) Co., Ltd.泰国90$5.56M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Descente Japan Ltd.日本39$4.06M非棉针织背心、化纤针织服装
UNIQLO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚95$3.76M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
GSI Creos Corp. Osaka Branch日本33$897.3K男式化纤裤、女式化纤服装
Toray International America, Inc.美国60$0重型无纺布、其他合成橡胶

近期贸易明细

进口(共 6,535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31扣件及零件Shanghai Minben International Trading Co., Ltd.中国$618
2026-07-31扣件及零件Shanghai Minben International Trading Co., Ltd.中国$361
2026-07-31聚氨酯纺织物Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.中国$12.3K
2026-07-31扣件及零件Shanghai Minben International Trading Co., Ltd.中国$601
2026-07-31聚酯长丝织物Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd.中国$64.5K
2026-07-31扣件及零件Shanghai Minben International Trading Co., Ltd.中国$62
2026-07-31聚酯长丝织物Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-31扣件及零件Shanghai Minben International Trading Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-31聚酯长丝织物Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd.中国$4.1K
2026-07-31染色尼龙织物Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd.中国$19.8K

出口(共 4,699)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28WOMENS SUPER DOWN LT JACKET WOMENS ELEMENTS HOODED JACKETToray International America, Inc.美国$0
2026-09-25男式化纤大衣—美国$0
2026-09-25男式棉大衣—美国$0
2026-09-25男式化纤裤Toray International America, Inc.美国$0
2026-09-24男式棉大衣—美国$0
2026-09-20ELEMENTS JACKET SUPER DOWN PRO HOODED JACKETToray International America, Inc.美国$0
2026-09-20ELEMENTS JACKET SUPER DOWN PRO HOODED JACKETToray International America, Inc.美国$0
2026-09-18男式外衣Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$8.1K
2026-09-15ELEMENTS HOODED JACKET SUPER DOWN LT HOODED JACKET WOMENS SUPER DOWN LT VESTToray International America, Inc.美国$0
2026-09-15ATTACK PANT WOMEN ATTACK PANTToray International America, Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Kim Thanh Textile & Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →