Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,981 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIMADA SHOJI ( VIệT NAM)
- 邮箱1
6,789
进口笔数
11,981
出口笔数
$61.69M
进口金额
$1.24B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
195
供应商数
360
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700726730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6MR35S |
| 成立日期 | 2007-12-28 |
| 联系地址 | Số 28 VSIP đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIMADA SHOJI ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 VSIP đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu các loại nguyên phụ liệu, vật tư ngành may và các hành hóa có mã HS: 0505, 3402, 3824, 3923, 3926, 4016, 4203, 4303, 4304, 4421, 4818, 4819, 4821, 4823, 4908, 5113, 5204, 5208~5212, 5309~5311, 5401~5403, 5407, 5408, 5508, 5512~5516, 5601~5604, 5609, 5804, 5806~5808, 5810, 5811, 5903, 5906, 6002~6006, 6117, 6217, 6307, 7018, 7319, 8308, 9606 và 9607 theo quy định pháp luật Việt Nam; - Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hành hóa có mã HS: 0505, 3402, 3824, 3923, 3926, 4016, 4203, 4303, 4304, 4421, 4818, 4819, 4821, 4823, 4908, 5113, 5204, 5208~5212, 5309~5311, 5401~5403, 5407, 5408, 5508, 5512~5516, 5601~5604, 5609, 5804, 5806~5808, 5810, 5811, 5903, 5906, 6002~6006, 6117, 6217, 6307, 7018 ( trừ kim loại quý, đá quý), 7319, 8308, 9606 và 9607 theo quy định pháp luật Việt Nam; - Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hành hóa có mã HS: 0505, 3402, 3824, 3923, 3926, 4016, 4203, 4303, 4304, 4421, 4818, 4819, 4821, 4823, 4908, 5113, 5204, 5208~5212, 5309~5311, 5401~5403, 5407, 5408, 5508, 5512~5516, 5601~5604, 5609, 5804, 5806~5808, 5810, 5811, 5903, 5906, 6002~6006, 6117, 6217, 6307, 7018 ( trừ kim loại quý, đá quý), 7319, 8308, 9606 và 9607 theo quy định pháp luật Việt Nam; (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842743768987 |
| 传真 | 02743786986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,078 | $58.07M |
| 中国 | 355 | $1.34M |
| 泰国 | 117 | $1.14M |
| 日本 | 130 | $482.8K |
| 中国台湾 | 117 | $228.7K |
| 中国香港 | 9 | $36.0K |
| 英国 | 1 | $5.2K |
| 韩国 | 19 | $4.0K |
| 美国 | 8 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,850 | $1.20B |
| 日本 | 3,528 | $20.05M |
| 孟加拉国 | 1,999 | $6.92M |
| 印度尼西亚 | 1,016 | $4.59M |
| 缅甸 | 346 | $1.69M |
| 中国 | 867 | $1.66M |
| 中国香港 | 388 | $1.40M |
| 柬埔寨 | 121 | $640.2K |
| 泰国 | 100 | $452.4K |
| 印度 | 156 | $442.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 195)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Luen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 538 | $9.01M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| SHK Weaving Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 319 | $5.17M | 橡塑浸渍纱线、装饰流苏 |
| K&K Clothing Accessories Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 242 | $4.03M | 装饰流苏、塑料衣着附件 |
| Four Seasons Vina Co., Ltd. | 越南 | 246 | $2.95M | 塑料纽扣、纽扣零件及坯料 |
| Viet Nam Trim MFG Co., Ltd. | 越南 | 223 | $2.77M | 橡塑浸渍纱线、装饰流苏 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 221 | $2.72M | 其他拉链、拉链零件 |
| Vietnam Trim Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 232 | $2.65M | 橡塑浸渍纱线、装饰流苏 |
| Advance Knitting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 237 | $1.17M | 针织服装零件、其他针织配件 |
| Lee Bou International Co., Ltd. | 越南 | 230 | $1.02M | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Loi Bao International Co., Ltd. | 越南 | 171 | $709.4K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 360)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Tien Garment Joint Stock Company | 越南 | 288 | $305.26M | 塑料衣着附件、非家用缝纫机 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3,071 | $17.36M | 橡胶处理织物、橡塑浸渍纱线 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1,204 | $9.61M | 染色合成针织布、橡塑浸渍纱线 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 754 | $4.02M | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 孟加拉国 | 358 | $2.07M | 塑料衣着附件、塑料纽扣 |
| Kim Thanh Textile & Garment Co., Ltd. | 越南 | 316 | $1.94M | 聚酯长丝织物、塑料衣着附件 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 896 | $1.84M | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Toray International Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 347 | $1.69M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Kim Thanh Garment Co., Ltd. | 越南 | 307 | $1.68M | 塑料衣着附件、针织服装零件 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 中国 | 699 | $1.24M | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6,789)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH VIET NAM TRIM MFG | 越南 | $769 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | VIETNAM TRIM MFG CO LTD | 越南 | $769 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | VIETNAM TRIM MFG CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | VIETNAM TRIM MFG CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH VIET NAM TRIM MFG | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | Thai Shimada Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH VIET NAM TRIM MFG | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | VIETNAM TRIM MFG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | VIETNAM TRIM MFG CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | CONG TY TNHH VIET NAM TRIM MFG | 越南 | $9 |
出口(共 11,981)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) | 中国香港 | $13 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | HORIZON OUTDOOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $136 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) | 中国香港 | $133 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) | 中国香港 | $350 |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | HORIZON OUTDOOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $456 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) | 中国香港 | $650 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $911 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | TORAY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) | 中国香港 | $295 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |