Daikyo Ohta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 616 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DAIKYO OHTA Việt Nam
616
进口笔数
356
出口笔数
$8.76M
进口金额
$16.23M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701886776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TRFP43 |
| 成立日期 | 2011-06-13 |
| 联系地址 | Lô C6, đường số 8, khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIKYO OHTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIKYO OHTA VIỆT NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C6, đường số 8, khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng với mã HSL 6103, 6104, 6107, 6108, 6116, 5211, 6505 theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743719635 |
| 官网 | www.pointskyward.com |
| 传真 | 06503719638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 102.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 375 | $5.85M |
| 越南 | 154 | $1.59M |
| 中国台湾 | 30 | $652.9K |
| 印度尼西亚 | 23 | $302.5K |
| 马来西亚 | 44 | $214.6K |
| 泰国 | 6 | $79.8K |
| 中国 | 22 | $62.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 329 | $14.42M |
| 越南 | 41 | $1.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | 385 | $4.98M | 印刷标签、装饰流苏 |
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 越南 | 182 | $3.43M | 纸质服装、塑料衣着附件 |
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 马来西亚 | 44 | $214.6K | 聚酯机织物、染色化纤棉布 |
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.1K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| CONG TY TNHH DOO YOUNG VINA (MST: 3800413890) | 越南 | 2 | $42.3K | 染色化纤棉布 |
| PT UNITIKA TRADING INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $29.0K | 染色合成针织布、变形聚酯单丝纱 |
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN PANG RIM NEOTEX (MST: 2600109588) . | 越南 | 1 | $10.3K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、涤棉斜纹布 |
| CONG TY TNHH TOYOBO BINH DUONG (MST: 3700525431) | 越南 | 1 | $2.4K | 聚酯长丝织物 |
| Tran Hiep Thanh Textile Corporation | 越南 | 4 | $1.5K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $145 | 其他拉链、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 越南 | 354 | $16.22M | 针织头饰、女式化纤服装 |
| Daikyo Ohta Clothing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 印刷标签、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-06-23 | 装饰流苏 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $792 |
| 2026-06-23 | 涤棉染色布 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $727 |
| 2026-06-23 | 机织绒布 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-06-23 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $403 |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 染色合成针织布 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $430 |
| 2026-06-23 | 装饰流苏 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-06-23 | 其他拉链 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-06-23 | 塑料涂层织物 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $1 |
出口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $994 |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $827 |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $663 |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $275 |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $447 |