Daikyo Ohta Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 616 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH DAIKYO OHTA Việt Nam

616
进口笔数
356
出口笔数
$8.76M
进口金额
$16.23M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $73.8K · 2 笔2023-10进口 $166.2K · 15 笔出口 $337.2K · 5 笔2023-11进口 $134.6K · 20 笔出口 $354.7K · 9 笔2023-12进口 $212.0K · 19 笔出口 $193.3K · 8 笔2024-01进口 $1.27M · 10 笔出口 $1.91M · 11 笔2024-02进口 $86.8K · 13 笔出口 $244.9K · 6 笔2024-03进口 $88.2K · 14 笔出口 $85.3K · 9 笔2024-04进口 $102.4K · 15 笔出口 $563.9K · 12 笔2024-05进口 $107.9K · 13 笔出口 $341.2K · 8 笔2024-06进口 $76.7K · 13 笔出口 $261.6K · 8 笔2024-07进口 $132.3K · 19 笔出口 $274.2K · 9 笔2024-08进口 $82.6K · 19 笔出口 $380.8K · 10 笔2024-09进口 $140.9K · 15 笔出口 $258.5K · 9 笔2024-10进口 $242.2K · 18 笔出口 $394.3K · 9 笔2024-11进口 $105.8K · 16 笔出口 $386.6K · 12 笔2024-12进口 $149.7K · 14 笔出口 $323.3K · 6 笔2025-01进口 $30.6K · 9 笔出口 $383.9K · 9 笔2025-02进口 $77.8K · 12 笔出口 $255.8K · 5 笔2025-03进口 $94.5K · 13 笔出口 $81.2K · 4 笔2025-04进口 $82.7K · 12 笔出口 $317.5K · 8 笔2025-05进口 $74.2K · 14 笔出口 $327.8K · 12 笔2025-06进口 $142.9K · 23 笔出口 $255.0K · 5 笔2025-07进口 $147.2K · 15 笔出口 $297.8K · 6 笔2025-08进口 $77.9K · 7 笔出口 $371.9K · 8 笔2025-09进口 $188.5K · 21 笔出口 $197.9K · 7 笔2025-10进口 $347.5K · 24 笔出口 $397.2K · 9 笔2025-11进口 $106.4K · 12 笔出口 $281.1K · 6 笔2025-12进口 $135.9K · 16 笔出口 $347.3K · 7 笔2026-01进口 $923.5K · 13 笔出口 $1.14M · 7 笔2026-02进口 $125.9K · 14 笔出口 $160.2K · 6 笔2026-03进口 $244.3K · 20 笔出口 $413.6K · 11 笔2026-04进口 $243.0K · 14 笔出口 $469.3K · 9 笔2026-05进口 $79.1K · 17 笔出口 $303.2K · 7 笔2026-06进口 $156.3K · 20 笔出口 $300.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $73.8K · 2 笔2023-10进口 $166.2K · 15 笔出口 $337.2K · 5 笔2023-11进口 $134.6K · 20 笔出口 $354.7K · 9 笔2023-12进口 $212.0K · 19 笔出口 $193.3K · 8 笔2024-01进口 $1.27M · 10 笔出口 $1.91M · 11 笔2024-02进口 $86.8K · 13 笔出口 $244.9K · 6 笔2024-03进口 $88.2K · 14 笔出口 $85.3K · 9 笔2024-04进口 $102.4K · 15 笔出口 $563.9K · 12 笔2024-05进口 $107.9K · 13 笔出口 $341.2K · 8 笔2024-06进口 $76.7K · 13 笔出口 $261.6K · 8 笔2024-07进口 $132.3K · 19 笔出口 $274.2K · 9 笔2024-08进口 $82.6K · 19 笔出口 $380.8K · 10 笔2024-09进口 $140.9K · 15 笔出口 $258.5K · 9 笔2024-10进口 $242.2K · 18 笔出口 $394.3K · 9 笔2024-11进口 $105.8K · 16 笔出口 $386.6K · 12 笔2024-12进口 $149.7K · 14 笔出口 $323.3K · 6 笔2025-01进口 $30.6K · 9 笔出口 $383.9K · 9 笔2025-02进口 $77.8K · 12 笔出口 $255.8K · 5 笔2025-03进口 $94.5K · 13 笔出口 $81.2K · 4 笔2025-04进口 $82.7K · 12 笔出口 $317.5K · 8 笔2025-05进口 $74.2K · 14 笔出口 $327.8K · 12 笔2025-06进口 $142.9K · 23 笔出口 $255.0K · 5 笔2025-07进口 $147.2K · 15 笔出口 $297.8K · 6 笔2025-08进口 $77.9K · 7 笔出口 $371.9K · 8 笔2025-09进口 $188.5K · 21 笔出口 $197.9K · 7 笔2025-10进口 $347.5K · 24 笔出口 $397.2K · 9 笔2025-11进口 $106.4K · 12 笔出口 $281.1K · 6 笔2025-12进口 $135.9K · 16 笔出口 $347.3K · 7 笔2026-01进口 $923.5K · 13 笔出口 $1.14M · 7 笔2026-02进口 $125.9K · 14 笔出口 $160.2K · 6 笔2026-03进口 $244.3K · 20 笔出口 $413.6K · 11 笔2026-04进口 $243.0K · 14 笔出口 $469.3K · 9 笔2026-05进口 $79.1K · 17 笔出口 $303.2K · 7 笔2026-06进口 $156.3K · 20 笔出口 $300.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号3701886776
企查查编码QVN4TRFP43
成立日期2011-06-13
联系地址Lô C6, đường số 8, khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIKYO OHTA VIỆT NAM
企业英文名称DAIKYO OHTA VIỆT NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C6, đường số 8, khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng với mã HSL 6103, 6104, 6107, 6108, 6116, 5211, 6505 theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743719635
官网www.pointskyward.com
传真06503719638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本102.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
580790非织造标签
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
540769聚酯机织物
960621塑料纽扣
540752染色聚酯布
590390塑料涂层织物
580610机织绒布

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620463女式化纤裤
611780其他针织配件
610520化纤男衬衫
630790其他纺织制品
610620女式针织衬衫
621142女式棉制服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本375$5.85M
越南154$1.59M
中国台湾30$652.9K
印度尼西亚23$302.5K
马来西亚44$214.6K
泰国6$79.8K
中国22$62.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本329$14.42M
越南41$1.81M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本385$4.98M印刷标签、装饰流苏
Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.越南182$3.43M纸质服装、塑料衣着附件
Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.马来西亚44$214.6K聚酯机织物、染色化纤棉布
Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.中国6$47.1K染色合成针织布、塑料衣着附件
CONG TY TNHH DOO YOUNG VINA (MST: 3800413890)越南2$42.3K染色化纤棉布
PT UNITIKA TRADING INDONESIA印度尼西亚3$29.0K染色合成针织布、变形聚酯单丝纱
CONG TY TNHH MOT THANH VIEN PANG RIM NEOTEX (MST: 2600109588) .越南1$10.3K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、涤棉斜纹布
CONG TY TNHH TOYOBO BINH DUONG (MST: 3700525431)越南1$2.4K聚酯长丝织物
Tran Hiep Thanh Textile Corporation越南4$1.5K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Izuyoshi Co., Ltd.日本1$145其他拉链、印刷标签

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.越南354$16.22M针织头饰、女式化纤服装
Daikyo Ohta Clothing Co., Ltd.越南2$4.8K印刷标签、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29棉≥85%染色布(>200g/m2)Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$27
2026-06-23装饰流苏Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$792
2026-06-23涤棉染色布Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$727
2026-06-23机织绒布Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$1
2026-06-23棉≥85%染色布(>200g/m2)Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$403
2026-06-23非乙烯塑料袋Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-23染色合成针织布Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$430
2026-06-23装饰流苏Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$49
2026-06-23其他拉链Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$5
2026-06-23塑料涂层织物Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$1

出口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$994
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$2.4K
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$827
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$2.5K
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$8.8K
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$663
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$275
2026-06-29针织头饰Daikyo Ohta Industry Co., Ltd.日本$447

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Daikyo Ohta Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →