Daikyo Ohta Clothing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIKYO OHTA CLOTHING
- 邮箱8
349
进口笔数
161
出口笔数
$4.03M
进口金额
$9.37M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001172697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSATX37 |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Khối phố Bồ Mưng 1, Phường Điện Thắng Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIKYO OHTA CLOTHING |
| 企业英文名称 | DAIKYO OHTA CLOTHING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối phố Bồ Mưng 1, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02353867575 |
| 传真 | 02353867575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580810 | 编带 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 253 | $2.99M |
| 越南 | 87 | $912.7K |
| 中国 | 6 | $62.6K |
| 泰国 | 9 | $47.2K |
| 中国台湾 | 8 | $24.2K |
| 缅甸 | 1 | $176 |
| 马来西亚 | 1 | $129 |
| 牙买加 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 146 | $9.08M |
| 越南 | 21 | $294.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | 250 | $3.08M | 印刷标签、装饰流苏 |
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 越南 | 73 | $756.2K | 纸质服装、塑料衣着附件 |
| Tran Hiep Thanh Textile Corporation | 越南 | 14 | $107.5K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.5K | 婴儿棉针织品、装饰流苏 |
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| JM CAPS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.6K | 其他缝纫机零件、其他功能机器 |
| Daikyo Ohta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 针织头饰、女式化纤服装 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 5 | $889 | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $208 | 非织造标签、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 越南 | 157 | $9.31M | 针织头饰、女式化纤服装 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.3K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、漂白棉斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-06-25 | 机织标签 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $424 |
| 2026-06-25 | 非瓦楞折叠盒 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-06-25 | 染色合成针织布 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-06-25 | 染色合成针织布 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-06-25 | 非乙烯塑料袋 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $364 |
| 2026-06-25 | 染色合成针织布 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $721 |
| 2026-06-25 | 编带 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-29 | 其他针织配件 | Daikyo Ohta Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |