Tran Hiep Thanh Textile Corporation

越南出口商 · 出口 5,960 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần Dệt Trần Hiệp Thành

1,765
进口笔数
5,960
出口笔数
$55.81M
进口金额
$127.71M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
132
供应商数
235
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.75M20232024202520262023-10进口 $195.7K · 5 笔出口 $701.2K · 20 笔2023-11进口 $1.14M · 38 笔出口 $2.95M · 125 笔2023-12进口 $803.2K · 35 笔出口 $3.66M · 144 笔2024-01进口 $1.73M · 55 笔出口 $3.71M · 153 笔2024-02进口 $1.76M · 43 笔出口 $2.71M · 132 笔2024-03进口 $1.27M · 50 笔出口 $3.02M · 185 笔2024-04进口 $915.9K · 39 笔出口 $3.11M · 192 笔2024-05进口 $2.89M · 50 笔出口 $3.52M · 163 笔2024-06进口 $712.5K · 44 笔出口 $3.31M · 155 笔2024-07进口 $1.05M · 42 笔出口 $2.18M · 117 笔2024-08进口 $1.93M · 59 笔出口 $2.14M · 121 笔2024-09进口 $2.02M · 39 笔出口 $3.22M · 113 笔2024-10进口 $1.71M · 60 笔出口 $3.65M · 147 笔2024-11进口 $1.10M · 44 笔出口 $4.16M · 161 笔2024-12进口 $1.86M · 60 笔出口 $4.22M · 174 笔2025-01进口 $1.90M · 43 笔出口 $4.55M · 147 笔2025-02进口 $3.48M · 58 笔出口 $4.64M · 195 笔2025-03进口 $1.30M · 58 笔出口 $3.91M · 175 笔2025-04进口 $1.36M · 53 笔出口 $3.30M · 180 笔2025-05进口 $1.36M · 39 笔出口 $3.65M · 152 笔2025-06进口 $906.6K · 32 笔出口 $1.71M · 82 笔2025-07进口 $1.56M · 46 笔出口 $2.29M · 104 笔2025-08进口 $2.09M · 48 笔出口 $2.42M · 122 笔2025-09进口 $651.9K · 36 笔出口 $5.20M · 174 笔2025-10进口 $739.7K · 37 笔出口 $5.75M · 185 笔2025-11进口 $784.1K · 42 笔出口 $3.93M · 161 笔2025-12进口 $1.13M · 57 笔出口 $4.16M · 169 笔2026-01进口 $1.01M · 42 笔出口 $5.05M · 216 笔2026-02进口 $479.5K · 22 笔出口 $1.84M · 129 笔2026-03进口 $282.9K · 24 笔出口 $4.11M · 233 笔2026-04进口 $3.68M · 42 笔出口 $4.04M · 183 笔2026-05进口 $1.67M · 38 笔出口 $2.75M · 164 笔2026-06进口 $1.81M · 53 笔出口 $1.79M · 138 笔2026-07进口 $2.97M · 69 笔出口 $1.73M · 128 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $488.7K · 23 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $424.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23320232024202520262023-10进口 $195.7K · 5 笔出口 $701.2K · 20 笔2023-11进口 $1.14M · 38 笔出口 $2.95M · 125 笔2023-12进口 $803.2K · 35 笔出口 $3.66M · 144 笔2024-01进口 $1.73M · 55 笔出口 $3.71M · 153 笔2024-02进口 $1.76M · 43 笔出口 $2.71M · 132 笔2024-03进口 $1.27M · 50 笔出口 $3.02M · 185 笔2024-04进口 $915.9K · 39 笔出口 $3.11M · 192 笔2024-05进口 $2.89M · 50 笔出口 $3.52M · 163 笔2024-06进口 $712.5K · 44 笔出口 $3.31M · 155 笔2024-07进口 $1.05M · 42 笔出口 $2.18M · 117 笔2024-08进口 $1.93M · 59 笔出口 $2.14M · 121 笔2024-09进口 $2.02M · 39 笔出口 $3.22M · 113 笔2024-10进口 $1.71M · 60 笔出口 $3.65M · 147 笔2024-11进口 $1.10M · 44 笔出口 $4.16M · 161 笔2024-12进口 $1.86M · 60 笔出口 $4.22M · 174 笔2025-01进口 $1.90M · 43 笔出口 $4.55M · 147 笔2025-02进口 $3.48M · 58 笔出口 $4.64M · 195 笔2025-03进口 $1.30M · 58 笔出口 $3.91M · 175 笔2025-04进口 $1.36M · 53 笔出口 $3.30M · 180 笔2025-05进口 $1.36M · 39 笔出口 $3.65M · 152 笔2025-06进口 $906.6K · 32 笔出口 $1.71M · 82 笔2025-07进口 $1.56M · 46 笔出口 $2.29M · 104 笔2025-08进口 $2.09M · 48 笔出口 $2.42M · 122 笔2025-09进口 $651.9K · 36 笔出口 $5.20M · 174 笔2025-10进口 $739.7K · 37 笔出口 $5.75M · 185 笔2025-11进口 $784.1K · 42 笔出口 $3.93M · 161 笔2025-12进口 $1.13M · 57 笔出口 $4.16M · 169 笔2026-01进口 $1.01M · 42 笔出口 $5.05M · 216 笔2026-02进口 $479.5K · 22 笔出口 $1.84M · 129 笔2026-03进口 $282.9K · 24 笔出口 $4.11M · 233 笔2026-04进口 $3.68M · 42 笔出口 $4.04M · 183 笔2026-05进口 $1.67M · 38 笔出口 $2.75M · 164 笔2026-06进口 $1.81M · 53 笔出口 $1.79M · 138 笔2026-07进口 $2.97M · 69 笔出口 $1.73M · 128 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $488.7K · 23 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $424.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号3900879290
企查查编码QVNT4HJDFX
成立日期2010-01-08
联系地址Đường số 7, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Km 32, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT TRẦN HIỆP THÀNH
企业英文名称TRAN HIEP THANH TEXTILE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 7, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Km 32, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842763886888
邮箱info@thttextile.com.vn
官网thttextile.com.vn
传真+842763886677
简介Tran Hiep Thanh纺织公司成立于1989年,总部位于越南Tay Ninh。公司专注于纺织制造业,主要业务包括染色、织造和后整理。THTTEX面料在越南生产,采用自主研发的集成生产流程,确保高质量、快速交付和定制化服务。其高性能面料广泛应用于时尚、运动装和工作服领域,具备吸湿排汗、快干、抗菌和防紫外线等功能。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,824.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
540233变形聚酯单丝纱
540751聚酯长丝织物
380991纺织染色助剂
390920蜜胺树脂
540247聚酯单丝纱
320890聚合物基油漆
320411分散染料
391190其他多硫化物
381590其他催化剂制剂

出口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
590320聚氨酯纺织物
540742染色尼龙织物
540754印花聚酯布
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物
600410弹性针织布
540769聚酯机织物
540782染色化纤棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国829$32.71M
中国台湾179$8.73M
越南497$7.21M
日本73$2.95M
韩国43$2.66M
德国51$605.2K
印度尼西亚49$293.4K
墨西哥39$244.0K
泰国53$228.2K
印度9$108.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2,482$66.64M
日本865$11.17M
中国香港325$10.02M
越南508$8.14M
印度266$7.44M
韩国631$7.35M
孟加拉国322$5.65M
摩洛哥77$2.78M
印度尼西亚194$2.64M
法国118$2.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DESIPRO PTE. LTD.296$13.88M非棉针织背心、纺织面料鞋
COATING P MATERIALS CO LTD中国台湾124$7.29M聚氨酯、聚合物基油漆
Archroma Singapore Pte. Ltd.211$4.58M活性染料、纺织染色助剂
Toyo Orimono Co., Ltd.越南334$4.40M聚酯长丝织物、染色聚酯布
Zibo Wanjie Import & Export Co., Ltd.中国52$3.69M聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Toyo Orimono Co., Ltd.日本75$2.09M聚酯长丝织物、染色聚酯布
NEWELLTEK LIMITED中国香港38$1.24M尼龙聚酰胺织物、染色聚酯布
JATEC Co., Ltd.越南110$867.0K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Better Chemicals (Hong Kong) Co., Ltd.中国34$547.2K其他硫酸盐、连二亚硫酸钠
Dystar Lp Dba Color Solutions International美国32$8.0K200g/m2以下棉布、其他纺织制品

下游采购商(共 235)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DESIPRO PTE. LTD.2,588$73.98M纺织面料鞋、非棉针织背心
Toyo Orimono Co., Ltd.日本326$6.40M聚酯长丝织物、染色聚酯布
AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD中国香港86$5.09M染色聚酯布、男棉裤
ApparelTech印度221$2.89M塑料涂层织物、染色尼龙织物
Tamurakoma & Co., Ltd.越南290$2.52M化纤针织服装、棉针织服装
TP Inc.韩国232$2.27M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Jatec Co., Ltd.日本121$1.81M染色聚酯布、聚酯长丝织物
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港102$1.49M男式化纤裤、印刷标签
Pan Pacific越南109$1.36M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
TEXTYLE ASIA PTE. LTD.新加坡250$1.27M男式化纤大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 1,765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯单丝纱DESIPRO PTE. LTD.中国$27.7K
2026-07-31纺织染色助剂Sunward Shoukai Co., Ltd.日本$75
2026-07-31纺织染色助剂Sunward Shoukai Co., Ltd.日本$64
2026-07-31变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE. LTD.中国$9.2K
2026-07-30聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.越南$51.4K
2026-07-30变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE. LTD.中国$325
2026-07-30变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE. LTD.中国$70
2026-07-30变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE. LTD.中国$66
2026-07-30变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE. LTD.中国$67
2026-07-30聚酯单丝纱DESIPRO PTE. LTD.中国$34.1K

出口(共 5,960)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30人造纤维绒布BD DESIGNS PRIVATE LIMITED孟加拉国$12.8K
2026-09-30染色尼龙织物Delmas Apparels (Pvt.) Ltd.孟加拉国$4.1K
2026-09-29人造纤维绒布Sewtech Fashions Ltd.孟加拉国$1.6K
2026-09-29人造纤维绒布Sewtech Fashions Ltd.孟加拉国$3.0K
2026-09-29人造纤维绒布Sewtech Fashions Ltd.孟加拉国$68.8K
2026-09-29人造纤维绒布Sewtech Fashions Ltd.孟加拉国$87.1K
2026-09-27聚酯长丝织物HKD Outdoor Innovations Ltd.孟加拉国$752
2026-09-24染色聚酯布Sewtech Fashions Ltd.孟加拉国$157
2026-09-22人造纤维绒布Sewtech Fashions Ltd.孟加拉国$28.4K
2026-09-22染色尼龙织物Sewtech Fashions Ltd.孟加拉国$6.7K

相关企业 · 同类产品

Tran Hiep Thanh Textile Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →