Tran Hiep Thanh Textile Corporation

越南出口商 · 出口 5,390 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần Dệt Trần Hiệp Thành

1,601
进口笔数
5,390
出口笔数
$49.35M
进口金额
$118.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
118
供应商数
211
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $218.0K · 11 笔出口 $101.7K · 8 笔2023-09进口 $490.8K · 26 笔出口 $1.59M · 71 笔2023-10进口 $1.09M · 44 笔出口 $2.55M · 99 笔2023-11进口 $1.14M · 38 笔出口 $2.95M · 125 笔2023-12进口 $803.2K · 35 笔出口 $3.66M · 144 笔2024-01进口 $1.73M · 55 笔出口 $3.71M · 153 笔2024-02进口 $1.76M · 43 笔出口 $2.71M · 132 笔2024-03进口 $1.27M · 50 笔出口 $3.02M · 185 笔2024-04进口 $915.9K · 39 笔出口 $3.11M · 192 笔2024-05进口 $2.89M · 50 笔出口 $3.52M · 163 笔2024-06进口 $712.5K · 44 笔出口 $3.31M · 155 笔2024-07进口 $1.05M · 42 笔出口 $2.18M · 117 笔2024-08进口 $1.93M · 59 笔出口 $2.14M · 121 笔2024-09进口 $2.02M · 39 笔出口 $3.22M · 113 笔2024-10进口 $1.71M · 60 笔出口 $3.65M · 147 笔2024-11进口 $1.10M · 44 笔出口 $4.16M · 161 笔2024-12进口 $1.86M · 60 笔出口 $4.22M · 174 笔2025-01进口 $1.90M · 43 笔出口 $4.55M · 147 笔2025-02进口 $3.48M · 58 笔出口 $4.64M · 195 笔2025-03进口 $1.30M · 58 笔出口 $3.91M · 175 笔2025-04进口 $1.36M · 53 笔出口 $3.30M · 180 笔2025-05进口 $1.36M · 39 笔出口 $3.65M · 152 笔2025-06进口 $906.6K · 32 笔出口 $1.71M · 82 笔2025-07进口 $1.56M · 46 笔出口 $2.29M · 104 笔2025-08进口 $2.09M · 46 笔出口 $2.42M · 122 笔2025-09进口 $651.9K · 36 笔出口 $5.20M · 174 笔2025-10进口 $739.7K · 37 笔出口 $5.75M · 185 笔2025-11进口 $784.1K · 42 笔出口 $3.93M · 161 笔2025-12进口 $1.13M · 57 笔出口 $3.93M · 168 笔2026-01进口 $993.8K · 41 笔出口 $4.84M · 196 笔2026-02进口 $478.7K · 21 笔出口 $1.26M · 98 笔2026-03进口 $282.9K · 24 笔出口 $3.93M · 207 笔2026-04进口 $3.68M · 42 笔出口 $3.43M · 163 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $218.0K · 11 笔出口 $101.7K · 8 笔2023-09进口 $490.8K · 26 笔出口 $1.59M · 71 笔2023-10进口 $1.09M · 44 笔出口 $2.55M · 99 笔2023-11进口 $1.14M · 38 笔出口 $2.95M · 125 笔2023-12进口 $803.2K · 35 笔出口 $3.66M · 144 笔2024-01进口 $1.73M · 55 笔出口 $3.71M · 153 笔2024-02进口 $1.76M · 43 笔出口 $2.71M · 132 笔2024-03进口 $1.27M · 50 笔出口 $3.02M · 185 笔2024-04进口 $915.9K · 39 笔出口 $3.11M · 192 笔2024-05进口 $2.89M · 50 笔出口 $3.52M · 163 笔2024-06进口 $712.5K · 44 笔出口 $3.31M · 155 笔2024-07进口 $1.05M · 42 笔出口 $2.18M · 117 笔2024-08进口 $1.93M · 59 笔出口 $2.14M · 121 笔2024-09进口 $2.02M · 39 笔出口 $3.22M · 113 笔2024-10进口 $1.71M · 60 笔出口 $3.65M · 147 笔2024-11进口 $1.10M · 44 笔出口 $4.16M · 161 笔2024-12进口 $1.86M · 60 笔出口 $4.22M · 174 笔2025-01进口 $1.90M · 43 笔出口 $4.55M · 147 笔2025-02进口 $3.48M · 58 笔出口 $4.64M · 195 笔2025-03进口 $1.30M · 58 笔出口 $3.91M · 175 笔2025-04进口 $1.36M · 53 笔出口 $3.30M · 180 笔2025-05进口 $1.36M · 39 笔出口 $3.65M · 152 笔2025-06进口 $906.6K · 32 笔出口 $1.71M · 82 笔2025-07进口 $1.56M · 46 笔出口 $2.29M · 104 笔2025-08进口 $2.09M · 46 笔出口 $2.42M · 122 笔2025-09进口 $651.9K · 36 笔出口 $5.20M · 174 笔2025-10进口 $739.7K · 37 笔出口 $5.75M · 185 笔2025-11进口 $784.1K · 42 笔出口 $3.93M · 161 笔2025-12进口 $1.13M · 57 笔出口 $3.93M · 168 笔2026-01进口 $993.8K · 41 笔出口 $4.84M · 196 笔2026-02进口 $478.7K · 21 笔出口 $1.26M · 98 笔2026-03进口 $282.9K · 24 笔出口 $3.93M · 207 笔2026-04进口 $3.68M · 42 笔出口 $3.43M · 163 笔

工商档案

企业注册号3900879290
企查查编码QVNT4HJDFX
成立日期2010-01-08
联系地址Đường số 7, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Km 32, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT TRẦN HIỆP THÀNH
企业英文名称TRAN HIEP THANH TEXTILE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 7, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Km 32, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842763886888
邮箱info@thttextile.com.vn
官网thttextile.com.vn
传真+842763886677
简介Tran Hiep Thanh纺织公司成立于1989年,总部位于越南Tay Ninh。公司专注于纺织制造业,主要业务包括染色、织造和后整理。THTTEX面料在越南生产,采用自主研发的集成生产流程,确保高质量、快速交付和定制化服务。其高性能面料广泛应用于时尚、运动装和工作服领域,具备吸湿排汗、快干、抗菌和防紫外线等功能。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,824.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
540233变形聚酯单丝纱
540751聚酯长丝织物
380991纺织染色助剂
390920蜜胺树脂
320890聚合物基油漆
320411分散染料
540247聚酯单丝纱
391190其他多硫化物
381590其他催化剂制剂

出口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
590320聚氨酯纺织物
540742染色尼龙织物
540754印花聚酯布
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
590390塑料涂层织物
540782染色化纤棉布
540769聚酯机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国717$27.16M
中国台湾167$8.09M
越南475$7.00M
日本71$2.94M
韩国39$2.64M
德国47$602.9K
印度尼西亚48$292.6K
墨西哥38$243.5K
泰国52$222.4K
印度9$108.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2,357$64.54M
日本803$10.02M
中国香港306$9.92M
越南477$7.89M
韩国592$7.10M
印度240$6.92M
孟加拉国236$3.62M
摩洛哥77$2.78M
西班牙75$1.88M
印度尼西亚112$1.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desipro Pte. Ltd.新加坡234$11.52M非棉针织背心、纺织面料鞋
COATING P MATERIALS CO LTD中国台湾118$6.96M聚合物基油漆、聚氨酯
Archroma Singapore Pte. Ltd.新加坡210$4.58M活性染料、纺织染色助剂
Toyo Orimono Co., Ltd.越南334$4.40M聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Zibo Wanjie Import & Export Co., Ltd.中国52$3.69M聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Toyo Orimono Co., Ltd.日本52$1.87M染色聚酯布、其他化学制剂
Zibo Wanjie Textiles Import & Export Co., Ltd.中国26$1.72M聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
JATEC Co., Ltd.越南110$867.0K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Better Chemicals (Hong Kong) Co., Ltd.中国31$494.9K其他硫酸盐、连二亚硫酸钠
Dystar Lp Dba Color Solutions International美国32$8.0K200g/m2以下棉布、其他纺织制品

下游采购商(共 211)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desipro Pte. Ltd.新加坡2,410$71.05M非棉针织背心、纺织面料鞋
Toyo Orimono Co., Ltd.日本299$5.83M聚酯长丝织物、染色聚酯布
AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD中国香港86$5.09M染色聚酯布、男棉裤
ApparelTech印度196$2.54M塑料涂层织物、染色尼龙织物
Tamurakoma & Co., Ltd.越南274$2.34M化纤针织服装、棉针织服装
TP Inc.韩国204$2.12M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港93$1.43M男式化纤裤、印刷标签
Jatec Co., Ltd.日本109$1.43M聚酯长丝织物、染色聚酯布
Pan Pacific越南109$1.36M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡204$1.08M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 1,601)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯长丝织物ZIBO WANJIE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.9K
2026-04-29聚酯长丝织物ZIBO WANJIE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.5K
2026-04-29变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE LTD中国$21.1K
2026-04-29变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE LTD中国$32.3K
2026-04-29聚酯长丝织物ZIBO WANJIE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.9K
2026-04-29聚酯单丝纱DESIPRO PTE LTD中国$25.7K
2026-04-29变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE LTD中国$21.1K
2026-04-29聚酯长丝织物ZIBO WANJIE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$189
2026-04-29变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE LTD中国$8.8K
2026-04-29变形聚酯单丝纱DESIPRO PTE LTD中国$26.6K

出口(共 5,390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色尼龙织物SHAHI EXPORTS PVT LTD印度$5.4K
2026-04-29染色聚酯布DESIPRO PTE LTD法国$1.0K
2026-04-29染色尼龙织物SHAHI EXPORTS PVT LTD印度$3.2K
2026-04-29聚酯长丝织物TEXTYLE ASIA PTE LTD越南$106
2026-04-29聚酯长丝织物QUANG VIET ENTERPRISE CO LTD中国台湾$148
2026-04-29染色聚酯布DESIPRO PTE LTD法国$1.3K
2026-04-29染色尼龙织物PRO SPORTS (HK) LTD中国香港$3.9K
2026-04-29染色尼龙织物PRO SPORTS (HK) LTD中国香港$2.4K
2026-04-29染色聚酯布DESIPRO PTE LTD法国$1.4K
2026-04-29染色聚酯布DESIPRO PTE LTD法国$725

相关企业 · 同类产品

Tran Hiep Thanh Textile Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →