Showa (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,261 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH SHOWA (VIệT NAM)
2,261
进口笔数
724
出口笔数
$169.79M
进口金额
$40.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
60
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300667098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA97NJD |
| 成立日期 | 1995-10-21 |
| 联系地址 | Lô AN 32b-34-36a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SHOWA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SHOWA (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AN 32b-34-36a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837701594 |
| 邮箱 | showa.vn@shou-wa.com |
| 传真 | 02837701638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520851 | 印花棉布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $135.73M |
| 日本 | 1,708 | $26.81M |
| 中国 | 302 | $2.73M |
| 韩国 | 149 | $1.95M |
| 意大利 | 64 | $1.62M |
| 中国台湾 | 42 | $279.0K |
| 印度 | 18 | $145.0K |
| 土耳其 | 23 | $136.0K |
| 马来西亚 | 18 | $109.8K |
| 泰国 | 22 | $89.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 519 | $34.80M |
| 越南 | 195 | $4.94M |
| 中国 | 11 | $332.2K |
| 美国 | 3 | $124.1K |
| 中国台湾 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Fashion Import-Export Garment Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 74 | $135.51M | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
| Showa International Co., Ltd. | 日本 | 1,637 | $21.25M | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Showa International Co., Ltd. | 日本 | 90 | $6.44M | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Showa International Co., Ltd. | 中国 | 225 | $2.08M | 聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Showa International Co., Ltd. | 韩国 | 120 | $1.58M | 聚酯长丝织物、棉混纺布 |
| Showa International Co., Ltd. | 意大利 | 54 | $1.39M | 聚酯长丝织物、染色平纹棉布 |
| SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 35 | $244.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Ace Crown Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $112.0K | 合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线 |
| Showa International Co., Ltd. | 土耳其 | 19 | $106.7K | 彩色人造纤维布、染色机织布 |
| Showa Sangyo International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $27.6K | 塑料涂层织物、橡塑浸渍纱线 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa International Co., Ltd. | 日本 | 473 | $34.29M | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Showa Sangyo International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $2.43M | 化纤连衣裙、女式化纤裙 |
| Big Fashion Import-Export Garment Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.71M | 合成纤维缝纫线、轻质无纺布 |
| Showa International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $788.0K | 女式化纤衬衫、女式棉衬衫 |
| Showa International Co., Ltd. | 日本 | 15 | $336.5K | 女式化纤裤、化纤连衣裙 |
| Showa International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $261.8K | 女式化纤裤、女式棉衬衫 |
| Showa International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.4K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| MN INTER | 日本 | 18 | $61.3K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Onward Kashiyama Co., Ltd. | 日本 | 5 | $53.8K | 女式化纤裙、化纤连衣裙 |
| Showa (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 2,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 中国 | $249 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 越南 | $220 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 中国 | $537 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 中国 | $249 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ACE CROWN VIET NAM (MST: 0313429781) | 中国 | $258 |
出口(共 724)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织衬衫 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $146 |
| 2026-04-27 | 其他纺织衬衫 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $73 |
| 2026-04-26 | 其他女式衬衫 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $22.7K |
| 2026-04-26 | 女式纺织长裤 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-26 | 女式棉衬衫 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-26 | 其他女式纺织服装 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-26 | 女式化纤夹克 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $10.7K |
| 2026-04-26 | 女式化纤裤 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $24.5K |
| 2026-04-26 | 女式棉衬衫 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $18.3K |
| 2026-04-26 | 女式化纤裙 | SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $68.2K |