Showa (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,432 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH SHOWA (VIệT NAM)

2,432
进口笔数
778
出口笔数
$171.90M
进口金额
$43.28M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
53
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.6K · 20 笔出口 $275.3K · 5 笔2023-11进口 $740.9K · 59 笔出口 $675.9K · 18 笔2023-12进口 $39.14M · 65 笔出口 $924.3K · 31 笔2024-01进口 $590.2K · 40 笔出口 $1.28M · 22 笔2024-02进口 $10.14M · 37 笔出口 $593.8K · 14 笔2024-03进口 $65.12M · 61 笔出口 $1.16M · 21 笔2024-04进口 $25.90M · 67 笔出口 $1.18M · 22 笔2024-05进口 $781.0K · 68 笔出口 $1.27M · 23 笔2024-06进口 $893.8K · 74 笔出口 $901.6K · 22 笔2024-07进口 $1.01M · 57 笔出口 $1.19M · 22 笔2024-08进口 $783.6K · 53 笔出口 $1.24M · 20 笔2024-09进口 $432.9K · 43 笔出口 $618.3K · 11 笔2024-10进口 $809.6K · 93 笔出口 $874.1K · 14 笔2024-11进口 $471.6K · 72 笔出口 $846.2K · 17 笔2024-12进口 $1.19M · 64 笔出口 $1.00M · 26 笔2025-01进口 $2.93M · 31 笔出口 $1.43M · 13 笔2025-02进口 $1.15M · 46 笔出口 $922.2K · 11 笔2025-03进口 $715.2K · 58 笔出口 $1.69M · 19 笔2025-04进口 $624.1K · 60 笔出口 $1.52M · 15 笔2025-05进口 $875.9K · 67 笔出口 $1.02M · 12 笔2025-06进口 $846.7K · 65 笔出口 $883.7K · 14 笔2025-07进口 $880.9K · 54 笔出口 $1.19M · 22 笔2025-08进口 $433.8K · 35 笔出口 $979.3K · 15 笔2025-09进口 $718.6K · 50 笔出口 $750.5K · 10 笔2025-10进口 $632.2K · 87 笔出口 $966.6K · 18 笔2025-11进口 $441.6K · 61 笔出口 $372.9K · 12 笔2025-12进口 $1.01M · 76 笔出口 $1.02M · 29 笔2026-01进口 $787.0K · 54 笔出口 $1.08M · 18 笔2026-02进口 $559.3K · 33 笔出口 $1.20M · 13 笔2026-03进口 $954.3K · 53 笔出口 $1.60M · 23 笔2026-04进口 $1.73M · 65 笔出口 $1.58M · 19 笔2026-05进口 $488.3K · 61 笔出口 $777.0K · 14 笔2026-06进口 $884.1K · 58 笔出口 $973.0K · 17 笔2026-07进口 $738.4K · 52 笔出口 $1.33M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.6K · 20 笔出口 $275.3K · 5 笔2023-11进口 $740.9K · 59 笔出口 $675.9K · 18 笔2023-12进口 $39.14M · 65 笔出口 $924.3K · 31 笔2024-01进口 $590.2K · 40 笔出口 $1.28M · 22 笔2024-02进口 $10.14M · 37 笔出口 $593.8K · 14 笔2024-03进口 $65.12M · 61 笔出口 $1.16M · 21 笔2024-04进口 $25.90M · 67 笔出口 $1.18M · 22 笔2024-05进口 $781.0K · 68 笔出口 $1.27M · 23 笔2024-06进口 $893.8K · 74 笔出口 $901.6K · 22 笔2024-07进口 $1.01M · 57 笔出口 $1.19M · 22 笔2024-08进口 $783.6K · 53 笔出口 $1.24M · 20 笔2024-09进口 $432.9K · 43 笔出口 $618.3K · 11 笔2024-10进口 $809.6K · 93 笔出口 $874.1K · 14 笔2024-11进口 $471.6K · 72 笔出口 $846.2K · 17 笔2024-12进口 $1.19M · 64 笔出口 $1.00M · 26 笔2025-01进口 $2.93M · 31 笔出口 $1.43M · 13 笔2025-02进口 $1.15M · 46 笔出口 $922.2K · 11 笔2025-03进口 $715.2K · 58 笔出口 $1.69M · 19 笔2025-04进口 $624.1K · 60 笔出口 $1.52M · 15 笔2025-05进口 $875.9K · 67 笔出口 $1.02M · 12 笔2025-06进口 $846.7K · 65 笔出口 $883.7K · 14 笔2025-07进口 $880.9K · 54 笔出口 $1.19M · 22 笔2025-08进口 $433.8K · 35 笔出口 $979.3K · 15 笔2025-09进口 $718.6K · 50 笔出口 $750.5K · 10 笔2025-10进口 $632.2K · 87 笔出口 $966.6K · 18 笔2025-11进口 $441.6K · 61 笔出口 $372.9K · 12 笔2025-12进口 $1.01M · 76 笔出口 $1.02M · 29 笔2026-01进口 $787.0K · 54 笔出口 $1.08M · 18 笔2026-02进口 $559.3K · 33 笔出口 $1.20M · 13 笔2026-03进口 $954.3K · 53 笔出口 $1.60M · 23 笔2026-04进口 $1.73M · 65 笔出口 $1.58M · 19 笔2026-05进口 $488.3K · 61 笔出口 $777.0K · 14 笔2026-06进口 $884.1K · 58 笔出口 $973.0K · 17 笔2026-07进口 $738.4K · 52 笔出口 $1.33M · 23 笔

工商档案

企业注册号0300667098
企查查编码QVNBA97NJD
成立日期1995-10-21
联系地址Lô AN 32b-34-36a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SHOWA (VIỆT NAM)
企业英文名称SHOWA (VIET NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AN 32b-34-36a, đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837701594
邮箱showa.vn@shou-wa.com
传真02837701638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
590390塑料涂层织物
960629非金属塑料纽扣
960719其他拉链
580790非织造标签
560490橡塑浸渍纱线
830890贱金属扣件
482190未印刷标签
520851印花棉布
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
620630女式棉衬衫
620453女式化纤裙
620469女式纺织长裤
620459其他纺织裙
620433女式化纤夹克
621143女式化纤服装
620449其他纺织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南235$135.80M
日本1,825$28.32M
中国340$2.93M
韩国163$2.09M
意大利70$1.70M
中国台湾46$303.5K
土耳其27$166.4K
印度19$159.1K
马来西亚21$122.1K
泰国22$89.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本567$37.81M
越南201$5.01M
中国11$332.2K
美国3$124.1K
中国台湾1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big Fashion Import-Export Garment Mfg. Co., Ltd.越南78$135.56M女式化纤衬衫、女式化纤裙
Showa International Co., Ltd.日本1,877$29.73M聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Showa International Co., Ltd.中国243$2.23M聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布
Showa International Co., Ltd.韩国133$1.72M聚酯长丝织物、棉混纺布
Showa International Co., Ltd.意大利54$1.39M聚酯长丝织物、染色平纹棉布
SHOWA INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾35$244.5K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Ace Crown Vietnam Co., Ltd.越南65$122.6K合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线
Showa International Co., Ltd.土耳其20$116.5K彩色人造纤维布、染色机织布
Showa Sangyo International Vietnam Co., Ltd.越南27$29.5K塑料涂层织物、橡塑浸渍纱线
Kiyohara Vietnam Co., Ltd.越南22$19.6K塑料衣着附件、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa International Co., Ltd.日本522$37.37M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Showa Sangyo International Vietnam Co., Ltd.越南119$3.22M化纤连衣裙、女式化纤裙
Big Fashion Import-Export Garment Mfg. Co., Ltd.越南81$1.78M合成纤维缝纫线、轻质无纺布
Showa International Co., Ltd.中国11$332.2K女式化纤裤、女式棉衬衫
MN INTER日本23$161.4K男式化纤裤、女式化纤裤
Showa International Co., Ltd.美国3$124.1K化纤连衣裙、女式化纤裤
Onward Kashiyama Co., Ltd.日本10$100.2K女式化纤裙、化纤连衣裙
DAPHNE LABEL, LLC日本2$84.3K化纤连衣裙、女式化纤裤
MN Inter-Fashion (China) Ltd.中国香港3$75.2K女式化纤裤、女式棉衬衫
Showa (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$4.5K聚酯长丝织物、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 2,432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料涂层织物Showa International Co., Ltd.日本$151
2026-07-31非金属塑料纽扣Showa International Co., Ltd.日本$20
2026-07-31其他服装配件Showa International Co., Ltd.日本$10
2026-07-31塑料涂层织物Showa International Co., Ltd.日本$22
2026-07-31非织造标签Showa International Co., Ltd.日本$99
2026-07-31塑料涂层织物Showa International Co., Ltd.日本$174
2026-07-31非金属塑料纽扣Showa International Co., Ltd.日本$228
2026-07-31塑料涂层织物Showa International Co., Ltd.日本$100
2026-07-31合成纤维缝纫线Ace Crown Vietnam Co., Ltd.越南$156
2026-07-31塑料涂层织物Showa International Co., Ltd.日本$19

出口(共 778)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式棉制服装Showa International Co., Ltd.日本$8.1K
2026-07-31化纤连衣裙Showa International Co., Ltd.日本$3.9K
2026-07-31女式棉制服装Showa International Co., Ltd.日本$9.8K
2026-07-31化纤衬裙Showa International Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-31女式化纤裤Showa International Co., Ltd.日本$7.3K
2026-07-31女式化纤衬衫Showa International Co., Ltd.日本$7.2K
2026-07-31女式合成纤维裤Showa International Co., Ltd.日本$14.1K
2026-07-28化纤衬裙Showa International Co., Ltd.日本$4.1K
2026-07-28女式化纤服装Showa International Co., Ltd.日本$2.4K
2026-07-28女式纺织长裤Showa International Co., Ltd.日本$20.5K

相关企业 · 同类产品

Showa (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →