Vinatex International Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7,505 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINATEX QUốC Tế
7,505
进口笔数
5,500
出口笔数
$181.50M
进口金额
$237.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-31
最近出口
713
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106234350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JYXJX7 |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | 48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINATEX QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | VINATEX INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48 Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873056886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,317 | $89.06M |
| 越南 | 254 | $80.39M |
| 韩国 | 375 | $5.13M |
| 土耳其 | 80 | $2.35M |
| 巴基斯坦 | 27 | $950.4K |
| 保加利亚 | 17 | $692.9K |
| 葡萄牙 | 12 | $651.5K |
| 马来西亚 | 5 | $534.8K |
| 中国台湾 | 88 | $496.1K |
| 日本 | 33 | $395.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,059 | $201.01M |
| 荷兰 | 698 | $12.10M |
| 日本 | 58 | $5.60M |
| 越南 | 82 | $4.28M |
| 中国 | 374 | $2.55M |
| 丹麦 | 176 | $2.10M |
| 墨西哥 | 185 | $2.10M |
| 加拿大 | 169 | $2.09M |
| 韩国 | 21 | $632.7K |
| 西班牙 | 12 | $579.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 713)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fountain Set Ltd. | 中国 | 330 | $14.28M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| ATOM (HK) CO LTD | 中国香港 | 232 | $11.96M | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Tat Fung Textile Co., Ltd. | 中国 | 157 | $10.05M | 彩色牛仔布、棉机织布 |
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 中国 | 474 | $6.72M | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Armstrong Group Ltd. | 中国 | 87 | $2.01M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Ming Fai Garment Material Co., Ltd. | 中国 | 189 | $864.5K | 装饰流苏、橡塑浸渍纱线 |
| PRODUCT CITY CO LTD | 中国香港 | 211 | $600.5K | 塑料纽扣、金属纽扣 |
| Ideal Fastener Asia Ltd. | 中国 | 139 | $289.5K | 其他拉链、金属拉链 |
| PCC ASIA LTD | 中国香港 | 94 | $227.4K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| BTL Worldwide Ltd. | 中国 | 88 | $111.2K | 塑料纽扣、金属钩环 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abercrombie & Fitch Trading Co. | 美国 | 1,154 | $69.45M | 女式棉裤、棉针织服装 |
| Belk International Inc. | 美国 | 548 | $49.91M | 其他塑料制品、棉质连衣裙 |
| Pacificways Ltd. | 美国 | 397 | $28.11M | 女式棉裤、男棉裤 |
| MGF Sourcing Far East Ltd. | 美国 | 432 | $27.73M | 女式棉裤、女式化纤衬衫 |
| The Children's Place Services Co., LLC | 美国 | 275 | $13.96M | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Abercrombie & Fitch Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 755 | $10.76M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Bestseller A | 丹麦 | 173 | $2.10M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Abercrombie & Fitch Trading Co. | 中国 | 347 | $1.94M | 棉针织服装、男棉裤 |
| Pacificways Ltd. | 加拿大 | 104 | $1.72M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 228 | $570.5K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 7,505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $13 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $39 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $31 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $73 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $228 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $228 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $3 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $63 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $63 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $94 |
出口(共 5,500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $1.2K |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $8.2K |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $565 |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $744 |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $8.5K |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 非棉针织背心 | BESTSELLER A | 丹麦 | $1.4K |