Four Seasons Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,475 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FOUR SEASONS VINA

466
进口笔数
2,475
出口笔数
$3.69M
进口金额
$11.12M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
30
供应商数
286
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.0K · 16 笔出口 $148.7K · 36 笔2023-12进口 $108.3K · 12 笔出口 $135.0K · 40 笔2024-01进口 $88.7K · 10 笔出口 $310.9K · 63 笔2024-02进口 $40.3K · 1 笔出口 $246.0K · 48 笔2024-03进口 $86.6K · 10 笔出口 $334.3K · 78 笔2024-04进口 $183.3K · 14 笔出口 $315.0K · 58 笔2024-05进口 $51.5K · 5 笔出口 $238.0K · 71 笔2024-06进口 $65.3K · 11 笔出口 $127.9K · 63 笔2024-07进口 $104.3K · 12 笔出口 $304.6K · 79 笔2024-08进口 $45.5K · 10 笔出口 $206.7K · 58 笔2024-09进口 $137.6K · 9 笔出口 $246.6K · 43 笔2024-10进口 $11.7K · 10 笔出口 $265.8K · 52 笔2024-11进口 $53.9K · 13 笔出口 $294.4K · 76 笔2024-12进口 $11.8K · 11 笔出口 $266.2K · 47 笔2025-01进口 $86.3K · 7 笔出口 $251.1K · 33 笔2025-02进口 $98.6K · 10 笔出口 $325.7K · 45 笔2025-03进口 $48.9K · 7 笔出口 $341.8K · 49 笔2025-04进口 $103.9K · 12 笔出口 $259.7K · 55 笔2025-05进口 $56.5K · 5 笔出口 $198.4K · 60 笔2025-06进口 $51.9K · 12 笔出口 $126.2K · 45 笔2025-07进口 $64.4K · 16 笔出口 $214.3K · 80 笔2025-08进口 $103.8K · 17 笔出口 $398.7K · 51 笔2025-09进口 $118.1K · 10 笔出口 $315.3K · 57 笔2025-10进口 $48.5K · 11 笔出口 $337.9K · 59 笔2025-11进口 $199.9K · 14 笔出口 $340.1K · 75 笔2025-12进口 $160.7K · 22 笔出口 $256.2K · 71 笔2026-01进口 $19.9K · 12 笔出口 $401.1K · 103 笔2026-02进口 $18.8K · 9 笔出口 $295.5K · 31 笔2026-03进口 $13.6K · 10 笔出口 $393.9K · 71 笔2026-04进口 $201.0K · 14 笔出口 $332.4K · 72 笔2026-05进口 $156.3K · 11 笔出口 $160.7K · 59 笔2026-06进口 $46.3K · 16 笔出口 $191.9K · 82 笔2026-07进口 $98.5K · 12 笔出口 $373.2K · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.0K · 16 笔出口 $148.7K · 36 笔2023-12进口 $108.3K · 12 笔出口 $135.0K · 40 笔2024-01进口 $88.7K · 10 笔出口 $310.9K · 63 笔2024-02进口 $40.3K · 1 笔出口 $246.0K · 48 笔2024-03进口 $86.6K · 10 笔出口 $334.3K · 78 笔2024-04进口 $183.3K · 14 笔出口 $315.0K · 58 笔2024-05进口 $51.5K · 5 笔出口 $238.0K · 71 笔2024-06进口 $65.3K · 11 笔出口 $127.9K · 63 笔2024-07进口 $104.3K · 12 笔出口 $304.6K · 79 笔2024-08进口 $45.5K · 10 笔出口 $206.7K · 58 笔2024-09进口 $137.6K · 9 笔出口 $246.6K · 43 笔2024-10进口 $11.7K · 10 笔出口 $265.8K · 52 笔2024-11进口 $53.9K · 13 笔出口 $294.4K · 76 笔2024-12进口 $11.8K · 11 笔出口 $266.2K · 47 笔2025-01进口 $86.3K · 7 笔出口 $251.1K · 33 笔2025-02进口 $98.6K · 10 笔出口 $325.7K · 45 笔2025-03进口 $48.9K · 7 笔出口 $341.8K · 49 笔2025-04进口 $103.9K · 12 笔出口 $259.7K · 55 笔2025-05进口 $56.5K · 5 笔出口 $198.4K · 60 笔2025-06进口 $51.9K · 12 笔出口 $126.2K · 45 笔2025-07进口 $64.4K · 16 笔出口 $214.3K · 80 笔2025-08进口 $103.8K · 17 笔出口 $398.7K · 51 笔2025-09进口 $118.1K · 10 笔出口 $315.3K · 57 笔2025-10进口 $48.5K · 11 笔出口 $337.9K · 59 笔2025-11进口 $199.9K · 14 笔出口 $340.1K · 75 笔2025-12进口 $160.7K · 22 笔出口 $256.2K · 71 笔2026-01进口 $19.9K · 12 笔出口 $401.1K · 103 笔2026-02进口 $18.8K · 9 笔出口 $295.5K · 31 笔2026-03进口 $13.6K · 10 笔出口 $393.9K · 71 笔2026-04进口 $201.0K · 14 笔出口 $332.4K · 72 笔2026-05进口 $156.3K · 11 笔出口 $160.7K · 59 笔2026-06进口 $46.3K · 16 笔出口 $191.9K · 82 笔2026-07进口 $98.5K · 12 笔出口 $373.2K · 63 笔

工商档案

企业注册号3700488067
企查查编码QVNGVD9DYD
成立日期2007-01-25
联系地址Ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOUR SEASONS VINA
企业英文名称FOUR SEASONS VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu nút áo, nút quần các loại, nguyên phụ liệu ngành may mặc có mã số HS: 3919, 3923, 3926, 4203, 4819, 4821, 4823, 5401, 5604, 5607, 5807, 5808, 5903, 6006, 6117, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607; thiết bị máy móc phục vụ cho ngành may mặc: 8444, 8445, 8446, 8447, 8448, 8449, 8450 theo quy định của pháp luật Việt Nam; - Thực hiện quyền xuất khẩu nguyên phụ liệu ngành may mặc có mã số HS: 3919, 3923, 3926, 4203, 4819, 4821, 4823, 5401, 5604, 5607, 5807, 5808, 5903, 6006, 6117, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607; thiết bị máy móc phục vụ cho ngành may mặc: 8444, 8445, 8446, 8447, 8448, 8449, 8450 theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02743580770
官网www.fsbt.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本217.1589亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960630纽扣零件及坯料
960621塑料纽扣
390791其他不饱和聚酯
960622金属纽扣
540752染色聚酯布
830810金属钩环
321290油漆颜料
830890贱金属扣件
760820铝合金管
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
960630纽扣零件及坯料
960629非金属塑料纽扣
960610扣件及零件
960622金属纽扣
830890贱金属扣件
830810金属钩环
390791其他不饱和聚酯
392010乙烯聚合物塑料
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$2.77M
中国289$543.4K
中国香港57$194.4K
意大利18$121.8K
越南2$18.9K
德国4$14.9K
日本13$14.5K
美国3$7.1K
柬埔寨1$1.5K
印度尼西亚2$864

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,569$8.82M
印度尼西亚357$962.1K
孟加拉国88$212.7K
韩国71$133.4K
美国7$121.8K
埃及22$111.0K
缅甸35$107.2K
菲律宾42$85.3K
中国香港22$75.5K
印度21$64.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngjin Polychem Co., Ltd.韩国65$2.75M其他不饱和聚酯、油漆颜料
Keen Commence Development Ltd.中国106$297.9K其他薄木板、金属纽扣
Bonetti S.r.l.意大利21$129.8K油漆颜料、机床零件
Jiaxing Shanyi Trading Co., Ltd.中国37$117.1K塑料纽扣
TAK LUNG CO中国香港38$100.9K纽扣零件及坯料
Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国73$88.6K塑料纽扣、金属纽扣
Hangzhou Jixuan International Trade Co., Ltd.中国33$55.8K纽扣零件及坯料、其他拉链
Punto Fa S.L.中国28$30.8K化纤针织服装、女式化纤衬衫
Foshan Nanhai Real Win Import & Export Co., Ltd.中国13$20.3K电动食品处理器、家用炊具
Kaji Tech Co., Ltd.日本8$4.8K扣件及零件、塑料纽扣

下游采购商(共 286)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南260$3.15M塑料衣着附件、装饰流苏
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南216$2.41M装饰流苏、窄幅弹性织物
Four Seasons Button Co., Ltd.越南213$472.6K塑料纽扣、扣件及零件
Four Seasons Button Co., Ltd.印度尼西亚146$364.7K塑料纽扣、纽扣零件及坯料
DAE YOUNG (HK) COMPANY LIMITED中国香港52$215.9K塑料纽扣
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及47$213.8K非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
Punto FA S.L.印度尼西亚43$156.0K塑料纽扣、纽扣零件及坯料
Four Seasons Button Co., Ltd.韩国75$145.4K塑料纽扣、非金属塑料纽扣
SAE A Trading Co., Ltd.越南45$119.2K印刷标签、非玻璃化转印纸
Makalot Industrial Co., Ltd.越南39$77.9K女式合成纤维裤、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27金属纽扣Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$702
2026-07-27金属纽扣Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$549
2026-07-20纽扣零件及坯料Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$195
2026-07-20纽扣零件及坯料Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$710
2026-07-14其他不饱和聚酯Youngjin Polychem Co., Ltd.韩国$33.6K
2026-07-14纽扣零件及坯料Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$415
2026-07-14其他不饱和聚酯Youngjin Polychem Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-07-14纽扣零件及坯料Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd.中国$78
2026-07-14其他不饱和聚酯Youngjin Polychem Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-07-138477机器零件Linhai Tianyang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 2,475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料纽扣Panko Corporation越南$2.4K
2026-07-31塑料纽扣D & S Pretty Fashions Ltd.孟加拉国$509
2026-07-30塑料纽扣Onda Button Selling Co., Ltd.日本$291
2026-07-30塑料纽扣Onda Button Selling Co., Ltd.日本$280
2026-07-30塑料纽扣Hansoll Textile Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-29塑料纽扣SBS Tekstil San. ve Tic. A.S.越南$3.1K
2026-07-29塑料纽扣SBS Tekstil San. ve Tic. A.S.越南$12.4K
2026-07-29塑料纽扣Four Seasons Button Co., Ltd.印度尼西亚$722
2026-07-29塑料纽扣FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED越南$803
2026-07-27塑料纽扣MANGO MNG S.A.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Four Seasons Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →