Four Seasons Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,225 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOUR SEASONS VINA
426
进口笔数
2,225
出口笔数
$3.39M
进口金额
$10.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
263
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700488067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVD9DYD |
| 成立日期 | 2007-01-25 |
| 联系地址 | Ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOUR SEASONS VINA |
| 企业英文名称 | FOUR SEASONS VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu nút áo, nút quần các loại, nguyên phụ liệu ngành may mặc có mã số HS: 3919, 3923, 3926, 4203, 4819, 4821, 4823, 5401, 5604, 5607, 5807, 5808, 5903, 6006, 6117, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607; thiết bị máy móc phục vụ cho ngành may mặc: 8444, 8445, 8446, 8447, 8448, 8449, 8450 theo quy định của pháp luật Việt Nam; - Thực hiện quyền xuất khẩu nguyên phụ liệu ngành may mặc có mã số HS: 3919, 3923, 3926, 4203, 4819, 4821, 4823, 5401, 5604, 5607, 5807, 5808, 5903, 6006, 6117, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607; thiết bị máy móc phục vụ cho ngành may mặc: 8444, 8445, 8446, 8447, 8448, 8449, 8450 theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743580770 |
| 官网 | www.fsbt.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 217.1589亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $2.54M |
| 中国 | 260 | $476.1K |
| 中国香港 | 53 | $190.7K |
| 意大利 | 17 | $120.3K |
| 越南 | 2 | $18.9K |
| 德国 | 4 | $14.9K |
| 日本 | 13 | $14.5K |
| 美国 | 3 | $7.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $432 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,464 | $8.25M |
| 印度尼西亚 | 282 | $859.8K |
| 孟加拉国 | 84 | $210.1K |
| 美国 | 5 | $120.4K |
| 韩国 | 51 | $103.6K |
| 埃及 | 21 | $103.0K |
| 缅甸 | 31 | $102.9K |
| 菲律宾 | 37 | $74.7K |
| 中国香港 | 19 | $66.4K |
| 印度 | 18 | $63.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngjin Polychem Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $2.52M | 其他不饱和聚酯、油漆颜料 |
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 91 | $249.0K | 其他薄木板、金属纽扣 |
| Bonetti S.r.l. | 意大利 | 20 | $128.3K | 油漆颜料、机床零件 |
| Jiaxing Shanyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $115.2K | 塑料纽扣 |
| TAK LUNG CO | 中国香港 | 38 | $100.9K | 纽扣零件及坯料 |
| Zhejiang Tianhui Button Co., Ltd. | 中国 | 67 | $78.1K | 塑料纽扣、金属纽扣 |
| Hangzhou Jixuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $51.8K | 纽扣零件及坯料、其他拉链 |
| Punto Fa S.L. | 中国 | 28 | $30.8K | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| Foshan Nanhai Real Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $20.3K | 电动食品处理器、水净化机械 |
| Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | 8 | $4.8K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
下游采购商(共 263)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 246 | $2.95M | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 216 | $2.41M | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Four Seasons Button Co., Ltd. | 越南 | 213 | $472.6K | 塑料纽扣、扣件及零件 |
| Four Seasons Button Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 146 | $364.7K | 塑料纽扣、纽扣零件及坯料 |
| Dae Young (HK) Co. Ltd. | 中国香港 | 50 | $168.0K | 塑料纽扣 |
| Punto FA S.L. | 印度尼西亚 | 43 | $156.0K | 塑料纽扣、纽扣零件及坯料 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 45 | $119.2K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Four Seasons Button Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $80.4K | 塑料纽扣、纽扣零件及坯料 |
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 38 | $76.3K | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
| Lener Cordier S.A. | 法国 | 35 | $52.8K | 塑料纽扣、染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纽扣零件及坯料 | ZHEJIANG TIANHUI BUTTON CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 纽扣零件及坯料 | ZHEJIANG TIANHUI BUTTON CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 纽扣零件及坯料 | ZHEJIANG TIANHUI BUTTON CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 纽扣零件及坯料 | ZHEJIANG TIANHUI BUTTON CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 金属纽扣 | ZHEJIANG TIANHUI BUTTON CO LTD | 中国 | $879 |
| 2026-04-24 | 金属纽扣 | ZHEJIANG TIANHUI BUTTON CO LTD | 中国 | $879 |
| 2026-04-21 | 纽扣零件及坯料 | KEEN COMMENCE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 塑料纽扣 | KEEN COMMENCE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-21 | 其他不饱和聚酯 | Youngjin Polychem Co., Ltd. | 韩国 | $31.1K |
| 2026-04-21 | 塑料纽扣 | KEEN COMMENCE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $536 |
出口(共 2,225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | EO CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | EO CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | CARMEL CLOTHING LTD | 斯里兰卡 | $718 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $754 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | EO CO LTD | 越南 | $850 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | CARMEL CLOTHING LTD | 斯里兰卡 | $625 |