Vietnam Trim Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM TRIM MANUFACTURING
2
进口笔数
232
出口笔数
$81.7K
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702957067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP3DWUR |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Lô số 21-1, 21-2 và 21-3, Đường số 8B, Khu Công Nghiệp Quốc, Phường An Tây(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TRIM MANUFACTURING |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRIM MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 21-1, 21-2 và 21-3, Đường số 8B, Khu Công Nghiệp Quốc, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842743515172 |
| 邮箱 | adminvtm@trimmfg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580810 | 编带 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $79.0K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 224 | $2.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xianghai Braiding Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.0K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 熨烫机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 232 | $2.65M | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 纱线花边制造机 | SHANGHAI XIANGHAI BRAIDING MACHINE CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-01-07 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XIANGHAI BRAIDING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-07 | 熨烫机 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $769 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-23 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-23 | 橡塑浸渍纱线 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $420 |