Da Luen (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,663 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Daluen (Việt Nam)

589
进口笔数
3,663
出口笔数
$19.92M
进口金额
$65.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
79
供应商数
119
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.2K · 7 笔出口 $496.1K · 22 笔2023-09进口 $259.4K · 10 笔出口 $1.28M · 66 笔2023-10进口 $380.3K · 13 笔出口 $1.75M · 84 笔2023-11进口 $396.1K · 12 笔出口 $1.39M · 88 笔2023-12进口 $667.6K · 20 笔出口 $1.13M · 75 笔2024-01进口 $413.6K · 17 笔出口 $1.80M · 89 笔2024-02进口 $377.1K · 14 笔出口 $911.3K · 39 笔2024-03进口 $374.5K · 18 笔出口 $1.86M · 117 笔2024-04进口 $218.1K · 9 笔出口 $2.14M · 151 笔2024-05进口 $512.5K · 14 笔出口 $1.62M · 129 笔2024-06进口 $194.1K · 5 笔出口 $1.54M · 107 笔2024-07进口 $204.9K · 12 笔出口 $1.04M · 84 笔2024-08进口 $709.2K · 25 笔出口 $1.41M · 84 笔2024-09进口 $468.6K · 21 笔出口 $1.72M · 69 笔2024-10进口 $423.0K · 19 笔出口 $2.35M · 105 笔2024-11进口 $616.5K · 24 笔出口 $1.92M · 95 笔2024-12进口 $263.9K · 10 笔出口 $1.67M · 74 笔2025-01进口 $973.2K · 19 笔出口 $998.3K · 70 笔2025-02进口 $618.3K · 14 笔出口 $1.29M · 83 笔2025-03进口 $427.3K · 16 笔出口 $2.04M · 110 笔2025-04进口 $342.6K · 9 笔出口 $1.95M · 115 笔2025-05进口 $354.6K · 10 笔出口 $1.77M · 88 笔2025-06进口 $508.5K · 11 笔出口 $1.16M · 76 笔2025-07进口 $716.4K · 16 笔出口 $1.08M · 75 笔2025-08进口 $414.3K · 16 笔出口 $1.41M · 82 笔2025-09进口 $489.7K · 14 笔出口 $2.13M · 109 笔2025-10进口 $336.3K · 6 笔出口 $2.63M · 154 笔2025-11进口 $647.8K · 17 笔出口 $2.81M · 155 笔2025-12进口 $401.0K · 5 笔出口 $2.25M · 120 笔2026-01进口 $318.1K · 10 笔出口 $2.34M · 103 笔2026-02进口 $319.9K · 6 笔出口 $1.29M · 56 笔2026-03进口 $523.7K · 11 笔出口 $1.83M · 95 笔2026-04进口 $855.0K · 11 笔出口 $2.43M · 105 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.2K · 7 笔出口 $496.1K · 22 笔2023-09进口 $259.4K · 10 笔出口 $1.28M · 66 笔2023-10进口 $380.3K · 13 笔出口 $1.75M · 84 笔2023-11进口 $396.1K · 12 笔出口 $1.39M · 88 笔2023-12进口 $667.6K · 20 笔出口 $1.13M · 75 笔2024-01进口 $413.6K · 17 笔出口 $1.80M · 89 笔2024-02进口 $377.1K · 14 笔出口 $911.3K · 39 笔2024-03进口 $374.5K · 18 笔出口 $1.86M · 117 笔2024-04进口 $218.1K · 9 笔出口 $2.14M · 151 笔2024-05进口 $512.5K · 14 笔出口 $1.62M · 129 笔2024-06进口 $194.1K · 5 笔出口 $1.54M · 107 笔2024-07进口 $204.9K · 12 笔出口 $1.04M · 84 笔2024-08进口 $709.2K · 25 笔出口 $1.41M · 84 笔2024-09进口 $468.6K · 21 笔出口 $1.72M · 69 笔2024-10进口 $423.0K · 19 笔出口 $2.35M · 105 笔2024-11进口 $616.5K · 24 笔出口 $1.92M · 95 笔2024-12进口 $263.9K · 10 笔出口 $1.67M · 74 笔2025-01进口 $973.2K · 19 笔出口 $998.3K · 70 笔2025-02进口 $618.3K · 14 笔出口 $1.29M · 83 笔2025-03进口 $427.3K · 16 笔出口 $2.04M · 110 笔2025-04进口 $342.6K · 9 笔出口 $1.95M · 115 笔2025-05进口 $354.6K · 10 笔出口 $1.77M · 88 笔2025-06进口 $508.5K · 11 笔出口 $1.16M · 76 笔2025-07进口 $716.4K · 16 笔出口 $1.08M · 75 笔2025-08进口 $414.3K · 16 笔出口 $1.41M · 82 笔2025-09进口 $489.7K · 14 笔出口 $2.13M · 109 笔2025-10进口 $336.3K · 6 笔出口 $2.63M · 154 笔2025-11进口 $647.8K · 17 笔出口 $2.81M · 155 笔2025-12进口 $401.0K · 5 笔出口 $2.25M · 120 笔2026-01进口 $318.1K · 10 笔出口 $2.34M · 103 笔2026-02进口 $319.9K · 6 笔出口 $1.29M · 56 笔2026-03进口 $523.7K · 11 笔出口 $1.83M · 95 笔2026-04进口 $855.0K · 11 笔出口 $2.43M · 105 笔

工商档案

企业注册号3600816268
企查查编码QVN5HMPWA6
成立日期2006-06-08
联系地址Đường 7A, KCN Nhơn trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DA LUEN (VIỆT NAM).
企业英文名称DA LUEN (VIỆT NAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 7A, KCN Nhơn trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 3830 - Tái chế phế liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+842513569215
邮箱84071@da-luen.com
官网wu-luen.com.tw/contact_en.php
传真+842513569221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,224.8878亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
510720精梳毛纱
510710精梳毛纱
540247聚酯单丝纱
320411分散染料
600410弹性针织布
380991纺织染色助剂
600632染色合成针织布
600631合成针织布
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
600410弹性针织布
600610羊毛针织布
600690其他针织布
600631合成针织布
600590其他经编织物
600538染色合成经编布
600536合成经编织物
611790针织服装零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾252$13.55M
中国136$3.50M
越南146$2.58M
日本37$209.4K
德国4$39.6K
以色列3$15.7K
乌克兰1$6.7K
意大利5$6.4K
泰国1$4.8K
西班牙1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,628$50.96M
孟加拉国424$5.47M
中国57$2.01M
印度157$1.55M
柬埔寨36$1.16M
泰国38$678.2K
印度尼西亚58$647.3K
新加坡77$633.1K
德国10$380.7K
缅甸32$363.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TMC Co., Ltd.英国94$7.23M精梳毛纱、精梳毛纱
Desipro Pte. Ltd.新加坡120$3.11M非棉针织背心、纺织面料鞋
T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾31$2.51M分散染料、碱性染料
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南110$1.79M变形聚酯单丝纱、初级形态PET
FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION中国台湾35$1.49M染色合成针织布、弹性针织布
Fujian Cyclone Trading Co., Ltd.中国7$383.0K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Fujian Province Huangyi Knitting Co., Ltd.中国15$343.9K变形聚酯单丝纱、合成经编织物
Fancy Gain Investments Ltd. Taiwan Branch中国台湾18$181.8K合成针织布、弹性针织布
COPOWER TECHNOLOGY CO LTD中国台湾11$109.9K洗漂染机、阀门龙头
Itochu Corporation日本14$87.3K车身零件、其他车辆零件

下游采购商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desipro Pte. Ltd.新加坡1,866$31.92M非棉针织背心、纺织面料鞋
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南538$9.01M塑料衣着附件、装饰流苏
SKP International HK Co., Ltd.越南198$5.97M染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Get Full Co., Ltd.越南53$3.62M毛针织服装、非棉针织背心
TMC Co., Ltd.英国86$2.11M羊毛针织布、其他针织布
ZYDY Industrial Co., Ltd.越南88$1.38M化纤针织服装、染色合成针织布
Baridhi Garments Ltd.孟加拉国48$655.9K聚酯机织物、其他拉链
Huge Rock Textile Co., Ltd.越南70$562.6K染色合成针织布、男式合成纤维裤
Crystal SL Global Pte. Ltd.新加坡31$436.5K染色棉针织布、弹性针织布
Kane-M Danang Co., Ltd.越南45$118.6K其他塑料制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$12.8K
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$12.8K
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$12.8K
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$8.5K
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$8.5K
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$12.8K
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$6.8K
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$36.7K
2026-04-29分散染料T & T INDUSTRIES CORP ORATION中国台湾$6.8K
2026-04-29聚酯单丝纱DESIPRO PTE LTD中国$21.7K

出口(共 3,663)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28弹性针织布DESIPRO PTE LTD越南$4.2K
2026-04-28合成经编织物DESIPRO PTE LTD新加坡$651
2026-04-28染色合成经编织物DESIPRO PTE LTD越南$794
2026-04-28染色合成经编织物DESIPRO PTE LTD越南$647
2026-04-28染色合成经编织物DESIPRO PTE LTD越南$916
2026-04-28染色合成经编织物DESIPRO PTE LTD越南$1.1K
2026-04-28弹性针织布DESIPRO PTE LTD越南$8.3K
2026-04-28染色合成经编织物DESIPRO PTE LTD越南$500
2026-04-28弹性针织布DESIPRO PTE LTD越南$17.0K
2026-04-28染色合成经编织物DESIPRO PTE LTD越南$8.1K

相关企业 · 同类产品

Da Luen (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →