Thien Nam Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,638 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn May Thiên Nam
1,638
进口笔数
605
出口笔数
$34.37M
进口金额
$68.44M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
70
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200593607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A746T6 |
| 成立日期 | 2004-06-22 |
| 联系地址 | Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM GARMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 02253581956 |
| 传真 | 02253581703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520849 | 色织棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,085 | $29.58M |
| 越南 | 274 | $2.28M |
| 韩国 | 74 | $646.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $577.8K |
| 日本 | 39 | $509.9K |
| 中国台湾 | 49 | $508.5K |
| 德国 | 10 | $148.8K |
| 中国香港 | 133 | $83.8K |
| 土耳其 | 9 | $20.7K |
| 法国 | 12 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 207 | $42.85M |
| 德国 | 101 | $8.56M |
| 越南 | 47 | $3.70M |
| 荷兰 | 49 | $2.76M |
| 韩国 | 34 | $2.44M |
| 法国 | 61 | $2.09M |
| 墨西哥 | 8 | $1.73M |
| 西班牙 | 22 | $1.11M |
| 苏丹 | 4 | $558.0K |
| 中国 | 8 | $416.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raon Corp. | 中国 | 271 | $15.52M | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Tin Thanh (HK) Garment Co., Ltd. | 越南 | 69 | $3.78M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国香港 | 265 | $2.43M | 非织造标签、未印刷标签 |
| Hangzhou Jiayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.51M | 染色人造纤维布、彩色棉布100-200克 |
| Seidensticker International Ltd. | 中国 | 122 | $1.49M | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Seidensticker International Ltd. | 越南 | 67 | $1.02M | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 中国 | 180 | $985.0K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| 1bfba234cca191cbab82aa0862797053 | 112 | $777.5K | ||
| SEIDENSTICKER INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 47 | $298.5K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| RAON CORP ORATION | 中国香港 | 48 | $121.7K | 印刷标签、智能卡 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| David Peyster Sportswear Inc. | 美国 | 63 | $18.42M | 非棉衬衫、非棉针织女衫 |
| Raon Corp. | 美国 | 41 | $8.54M | 棉质衬衫 |
| Jade Eastern Trading Inc. | 美国 | 21 | $3.78M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| IB CO GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $3.16M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Peek & Cloppenburg KG | 德国 | 28 | $3.04M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Genesco Inc. | 美国 | 20 | $1.84M | 皮革踝靴、其他皮革鞋 |
| Collection Bodoni GmbH | 德国 | 16 | $1.53M | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Inditex S.A. | 西班牙 | 18 | $808.6K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| To Onesikks | 法国 | 22 | $451.4K | 棉质衬衫、男式棉大衣 |
| Fristads AB | 瑞典 | 20 | $372.0K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1,638)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | SEIDENSTICKER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $58.4K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 色织棉斜纹布 | COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | GMI CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | GMI CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | GMI CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | GMI CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | GMI CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | GMI CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | GMI CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | GMI CO LTD | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | JADE EASTERN TRADING INC | 美国 | $19.2K |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | JADE EASTERN TRADING INC | 美国 | $28.6K |