Thien Nam Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,707 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn May Thiên Nam
1,707
进口笔数
823
出口笔数
$36.45M
进口金额
$71.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
71
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200593607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A746T6 |
| 成立日期 | 2004-06-22 |
| 联系地址 | Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM GARMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 02253581956 |
| 传真 | 02253581703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520849 | 色织棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,133 | $30.96M |
| 越南 | 286 | $2.79M |
| 韩国 | 77 | $652.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $577.8K |
| 日本 | 40 | $541.7K |
| 中国台湾 | 49 | $508.5K |
| 德国 | 12 | $293.7K |
| 中国香港 | 136 | $85.1K |
| 土耳其 | 9 | $20.7K |
| 法国 | 12 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 388 | $44.23M |
| 德国 | 106 | $9.01M |
| 越南 | 47 | $3.70M |
| 荷兰 | 52 | $2.80M |
| 韩国 | 37 | $2.77M |
| 法国 | 64 | $2.19M |
| 墨西哥 | 8 | $1.73M |
| 西班牙 | 33 | $1.43M |
| 苏丹 | 4 | $558.0K |
| 中国 | 8 | $416.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raon Corp. | 中国 | 271 | $15.52M | 印刷标签、塑料纽扣 |
| TIN THANH (HK) GARMENT CO., LIMITED | 中国香港 | 69 | $3.78M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国香港 | 271 | $2.44M | 非织造标签、未印刷标签 |
| Raon Corp. | 韩国 | 93 | $2.06M | 机织标签、印刷标签 |
| Hangzhou Jiayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.51M | 亚麻布<85%、印花人造纤维布 |
| SEIDENSTICKER INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 122 | $1.49M | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Seidensticker International Ltd. | 越南 | 67 | $1.02M | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 中国 | 180 | $985.0K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| SEIDENSTICKER INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 101 | $943.7K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Collection Bodoni GmbH | 德国 | 115 | $778.5K | 印刷标签、印花棉布 |
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| David Peyster Sportswear Inc. | 美国 | 69 | $19.07M | 非棉衬衫、非棉针织女衫 |
| Raon Corp. | 美国 | 41 | $8.54M | 棉质衬衫 |
| Jade Eastern Trading Inc. | 美国 | 86 | $4.12M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Peek & Cloppenburg KG | 德国 | 31 | $3.31M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| GENESCO INC | 美国 | 25 | $1.88M | 皮革踝靴、其他皮革鞋 |
| INDITEX, S.A. | 西班牙 | 33 | $1.41M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| To Onesikks | 法国 | 22 | $451.4K | 棉质衬衫、男式棉大衣 |
| Van Graaf GmbH & Co. KG | 德国 | 26 | $45.4K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| DAVID PEYSER SPORTSWEAR, INC. | 美国 | 29 | $0 | 男式合成纤维夹克、棉质衬衫 |
| Jockey International, Inc. | 美国 | 23 | $0 | 棉质女内裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1,707)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Raon Corp. | 中国 | $499 |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | Raon Corp. | 中国 | $14.6K |
| 2026-07-31 | 钢铁别针 | Raon Corp. | 中国 | $35 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Raon Corp. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 棉混纺布 | Raon Corp. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Raon Corp. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Raon Corp. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Raon Corp. | 中国 | $753 |
| 2026-07-31 | 棉混纺漂白布 | Raon Corp. | 中国 | $48.9K |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Raon Corp. | 中国 | $787 |
出口(共 823)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 棉质衬衫 | DAVID PEYSER SPORTSWEAR, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 棉质衬衫 | CAULFEILD APPAREL GROUP LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | LADIES KNIT HOODIE LADIES KNIT PANTS | Jockey International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | LADIES WOVEN PLAID HOODED SHIRT LADIES WOVEN BLOUSE LADIES WOVEN SKIRT LADIES KNIT CARDIGAN LADIES WOVEN BLAZER LADIES KNIT TOP LADIES KNIT SPORTS BRA | Jockey International, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 男式纤维衬衫 | GMI Co., Ltd. | 韩国 | $62.1K |
| 2026-07-31 | 男式纤维衬衫 | GMI Co., Ltd. | 韩国 | $38.3K |
| 2026-07-31 | 男式纤维衬衫 | GMI Co., Ltd. | 韩国 | $41.2K |
| 2026-07-31 | 男式纤维衬衫 | GMI Co., Ltd. | 韩国 | $50.2K |
| 2026-07-28 | 棉质衬衫 | Costco Wholesale Japan Ltd. | 日本 | $57.6K |
| 2026-07-28 | 棉质衬衫 | Costco Wholesale Japan Ltd. | 日本 | $49.3K |