Thien Nam Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,707 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn May Thiên Nam

1,707
进口笔数
823
出口笔数
$36.45M
进口金额
$71.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
71
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.20M20232024202520262023-10进口 $52.4K · 3 笔出口 $141.7K · 2 笔2023-11进口 $1.16M · 51 笔出口 $545.5K · 8 笔2023-12进口 $1.66M · 46 笔出口 $2.15M · 30 笔2024-01进口 $896.9K · 33 笔出口 $3.80M · 30 笔2024-02进口 $762.4K · 22 笔出口 $1.45M · 19 笔2024-03进口 $460.6K · 41 笔出口 $4.20M · 21 笔2024-04进口 $1.48M · 59 笔出口 $2.31M · 12 笔2024-05进口 $1.64M · 55 笔出口 $1.90M · 16 笔2024-06进口 $518.0K · 45 笔出口 $1.42M · 24 笔2024-07进口 $570.1K · 45 笔出口 $3.05M · 39 笔2024-08进口 $812.4K · 56 笔出口 $1.95M · 23 笔2024-09进口 $1.53M · 74 笔出口 $715.9K · 16 笔2024-10进口 $898.5K · 62 笔出口 $1.59M · 24 笔2024-11进口 $1.18M · 58 笔出口 $1.03M · 15 笔2024-12进口 $987.6K · 37 笔出口 $2.73M · 30 笔2025-01进口 $977.7K · 14 笔出口 $1.71M · 27 笔2025-02进口 $648.8K · 41 笔出口 $1.41M · 9 笔2025-03进口 $642.0K · 43 笔出口 $2.83M · 12 笔2025-04进口 $168.2K · 31 笔出口 $3.11M · 17 笔2025-05进口 $648.1K · 31 笔出口 $1.43M · 17 笔2025-06进口 $1.40M · 23 笔出口 $1.56M · 20 笔2025-07进口 $499.0K · 29 笔出口 $355.9K · 9 笔2025-08进口 $519.6K · 45 笔出口 $525.5K · 9 笔2025-09进口 $653.3K · 42 笔出口 $989.5K · 16 笔2025-10进口 $562.5K · 23 笔出口 $734.6K · 13 笔2025-11进口 $181.5K · 27 笔出口 $662.0K · 15 笔2025-12进口 $1.15M · 40 笔出口 $805.8K · 16 笔2026-01进口 $487.3K · 30 笔出口 $1.37M · 17 笔2026-02进口 $461.6K · 34 笔出口 $607.5K · 16 笔2026-03进口 $262.8K · 48 笔出口 $2.32M · 17 笔2026-04进口 $1.05M · 43 笔出口 $871.1K · 17 笔2026-05进口 $494.9K · 31 笔出口 $454.7K · 11 笔2026-06进口 $859.5K · 22 笔出口 $1.39M · 23 笔2026-07进口 $339.6K · 16 笔出口 $1.16M · 25 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-10进口 $52.4K · 3 笔出口 $141.7K · 2 笔2023-11进口 $1.16M · 51 笔出口 $545.5K · 8 笔2023-12进口 $1.66M · 46 笔出口 $2.15M · 30 笔2024-01进口 $896.9K · 33 笔出口 $3.80M · 30 笔2024-02进口 $762.4K · 22 笔出口 $1.45M · 19 笔2024-03进口 $460.6K · 41 笔出口 $4.20M · 21 笔2024-04进口 $1.48M · 59 笔出口 $2.31M · 12 笔2024-05进口 $1.64M · 55 笔出口 $1.90M · 16 笔2024-06进口 $518.0K · 45 笔出口 $1.42M · 24 笔2024-07进口 $570.1K · 45 笔出口 $3.05M · 39 笔2024-08进口 $812.4K · 56 笔出口 $1.95M · 23 笔2024-09进口 $1.53M · 74 笔出口 $715.9K · 16 笔2024-10进口 $898.5K · 62 笔出口 $1.59M · 24 笔2024-11进口 $1.18M · 58 笔出口 $1.03M · 15 笔2024-12进口 $987.6K · 37 笔出口 $2.73M · 30 笔2025-01进口 $977.7K · 14 笔出口 $1.71M · 27 笔2025-02进口 $648.8K · 41 笔出口 $1.41M · 9 笔2025-03进口 $642.0K · 43 笔出口 $2.83M · 12 笔2025-04进口 $168.2K · 31 笔出口 $3.11M · 17 笔2025-05进口 $648.1K · 31 笔出口 $1.43M · 17 笔2025-06进口 $1.40M · 23 笔出口 $1.56M · 20 笔2025-07进口 $499.0K · 29 笔出口 $355.9K · 9 笔2025-08进口 $519.6K · 45 笔出口 $525.5K · 9 笔2025-09进口 $653.3K · 42 笔出口 $989.5K · 16 笔2025-10进口 $562.5K · 23 笔出口 $734.6K · 13 笔2025-11进口 $181.5K · 27 笔出口 $662.0K · 15 笔2025-12进口 $1.15M · 40 笔出口 $805.8K · 16 笔2026-01进口 $487.3K · 30 笔出口 $1.37M · 17 笔2026-02进口 $461.6K · 34 笔出口 $607.5K · 16 笔2026-03进口 $262.8K · 48 笔出口 $2.32M · 17 笔2026-04进口 $1.05M · 43 笔出口 $871.1K · 17 笔2026-05进口 $494.9K · 31 笔出口 $454.7K · 11 笔2026-06进口 $859.5K · 22 笔出口 $1.39M · 23 笔2026-07进口 $339.6K · 16 笔出口 $1.16M · 25 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0200593607
企查查编码QVN8A746T6
成立日期2004-06-22
联系地址Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY THIÊN NAM
企业英文名称THIEN NAM GARMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话02253581956
传真02253581703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960621塑料纽扣
580710机织标签
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
520842彩色棉布100-200克
580790非织造标签
520849色织棉布

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620530男式纤维衬衫
620630女式棉衬衫
620590其他纺织衬衫
620640女式化纤衬衫
610520化纤男衬衫
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
620130男式棉大衣
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,133$30.96M
越南286$2.79M
韩国77$652.9K
印度尼西亚8$577.8K
日本40$541.7K
中国台湾49$508.5K
德国12$293.7K
中国香港136$85.1K
土耳其9$20.7K
法国12$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国388$44.23M
德国106$9.01M
越南47$3.70M
荷兰52$2.80M
韩国37$2.77M
法国64$2.19M
墨西哥8$1.73M
西班牙33$1.43M
苏丹4$558.0K
中国8$416.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raon Corp.中国271$15.52M印刷标签、塑料纽扣
TIN THANH (HK) GARMENT CO., LIMITED中国香港69$3.78M塑料衣着附件、印刷标签
COLLECTION BODONI HONGKONG LTD中国香港271$2.44M非织造标签、未印刷标签
Raon Corp.韩国93$2.06M机织标签、印刷标签
Hangzhou Jiayi Import & Export Co., Ltd.中国64$1.51M亚麻布<85%、印花人造纤维布
SEIDENSTICKER INTERNATIONAL LIMITED中国香港122$1.49M彩色棉布100-200克、印花棉布
Seidensticker International Ltd.越南67$1.02M色织棉布、彩色棉布100-200克
Nomura Trading Co., Ltd.中国180$985.0K印刷标签、塑料纽扣
SEIDENSTICKER INTERNATIONAL LTD中国香港101$943.7K塑料纽扣、印刷标签
Collection Bodoni GmbH德国115$778.5K印刷标签、印花棉布

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
David Peyster Sportswear Inc.美国69$19.07M非棉衬衫、非棉针织女衫
Raon Corp.美国41$8.54M棉质衬衫
Jade Eastern Trading Inc.美国86$4.12M棉质衬衫、男棉裤
Peek & Cloppenburg KG德国31$3.31M棉针织T恤及背心、棉针织服装
GENESCO INC美国25$1.88M皮革踝靴、其他皮革鞋
INDITEX, S.A.西班牙33$1.41M棉针织T恤及背心、女式棉裤
To Onesikks法国22$451.4K棉质衬衫、男式棉大衣
Van Graaf GmbH & Co. KG德国26$45.4K棉针织服装、棉针织T恤及背心
DAVID PEYSER SPORTSWEAR, INC.美国29$0男式合成纤维夹克、棉质衬衫
Jockey International, Inc.美国23$0棉质女内裤、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 1,707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制品Raon Corp.中国$499
2026-07-31塑料涂层织物Raon Corp.中国$14.6K
2026-07-31钢铁别针Raon Corp.中国$35
2026-07-31塑料衣着附件Raon Corp.中国$1.6K
2026-07-31棉混纺布Raon Corp.中国$3.6K
2026-07-31塑料衣着附件Raon Corp.中国$2.9K
2026-07-31其他纸制品Raon Corp.中国$4.0K
2026-07-31印刷标签Raon Corp.中国$753
2026-07-31棉混纺漂白布Raon Corp.中国$48.9K
2026-07-31塑料衣着附件Raon Corp.中国$787

出口(共 823)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16棉质衬衫DAVID PEYSER SPORTSWEAR, INC.美国$0
2026-09-11棉质衬衫CAULFEILD APPAREL GROUP LTD.美国$0
2026-09-03LADIES KNIT HOODIE LADIES KNIT PANTSJockey International, Inc.美国$0
2026-08-05LADIES WOVEN PLAID HOODED SHIRT LADIES WOVEN BLOUSE LADIES WOVEN SKIRT LADIES KNIT CARDIGAN LADIES WOVEN BLAZER LADIES KNIT TOP LADIES KNIT SPORTS BRAJockey International, Inc.美国$0
2026-07-31男式纤维衬衫GMI Co., Ltd.韩国$62.1K
2026-07-31男式纤维衬衫GMI Co., Ltd.韩国$38.3K
2026-07-31男式纤维衬衫GMI Co., Ltd.韩国$41.2K
2026-07-31男式纤维衬衫GMI Co., Ltd.韩国$50.2K
2026-07-28棉质衬衫Costco Wholesale Japan Ltd.日本$57.6K
2026-07-28棉质衬衫Costco Wholesale Japan Ltd.日本$49.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Nam Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →