Nhi Bao New Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Mới Nhi Bảo
42
进口笔数
65
出口笔数
$765.7K
进口金额
$845.5K
出口金额
2024-07-13
最近进口
2026-03-21
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602401893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AF5SS0 |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | 141A/5, KP 2, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MỚI NHI BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Hoạt động góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong các doanh nghiệp Việt Nam kinh doanh một số lĩnh vực phải thực hiện theo cam kết của Việt Nam đối với WTO 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84918302820 |
| 邮箱 | yibao16888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $753.8K |
| 中国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $839.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $753.8K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
| Henan Chelvicta Automobile Sales & Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 前端装载机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $334.3K | 非轻质石油、工业充气轮胎 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $333.5K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 6 | $140.9K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong | 越南 | 3 | $9.0K | 瓦楞纸箱、自粘纸板 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 特种纱线、其他单丝 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| HOME APPLIANCE CMC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 非轻质石油 |
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他煤、变形聚酯单丝纱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 前端装载机 | HENAN CHELVICTA AUTOMOBILE SALES & SERVICE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-13 | 前端装载机 | HENAN CHELVICTA AUTOMOBILE SALES & SERVICE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-05-02 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23.9K |
| 2024-04-26 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2024-04-04 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2024-04-01 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2024-03-21 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2024-03-18 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2024-02-28 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2024-02-24 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.1K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $518 |
| 2026-03-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $5.4K |
| 2026-03-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $155 |
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $652 |
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $518 |
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $652 |
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $518 |
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-28 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $22.5K |