Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 765 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WUYANG GROUP (VIệT NAM)
140
进口笔数
765
出口笔数
$2.79M
进口金额
$6.49M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901260418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3TCAJ3 |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Lô B2.1, đường C4, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WUYANG GROUP (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2.1, đường C4, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02762460988 |
| 邮箱 | wuyanggroup2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,571.82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 291521 | 乙酸 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600631 | 合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $2.44M |
| 印度尼西亚 | 18 | $170.5K |
| 越南 | 43 | $103.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $72.1K |
| 韩国 | 4 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 748 | $6.09M |
| 中国 | 11 | $360.9K |
| 缅甸 | 2 | $19.2K |
| 中国台湾 | 4 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Hotlink Electronics Ltd. | 中国 | 34 | $1.30M | 可互换冲压工具、聚酯单丝纱 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 20 | $1.06M | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Phu Cuong Thinh Trading And Services Limited Liability Company | 印度尼西亚 | 17 | $168.5K | 其他煤 |
| Phu Cuong Thinh Trading And Services Limited Company | 澳大利亚 | 7 | $72.1K | 其他煤 |
| Jiangsu Reborn Eco Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Viet Hoa Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.5K | 乙烯聚合物塑料、纸制卷轴 |
| Viet Hoa Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.5K | 乙烯聚合物塑料、纸制卷轴 |
| Minh Huy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.7K | 硫酸钠、其他化学制剂 |
| Minh Huy Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.4K | 硫酸钠、其他化学制剂 |
| Lam Ngoc Phat Trading and Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.6K | 亚硫酸钠、其他硫酸盐 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 369 | $3.90M | 染色合成针织布、印花合成针织布 |
| Viet Khue Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 36 | $168.6K | 染色合成针织布、玩具模型 |
| Diem Truc Stuffed Animals Co., Ltd. | 越南 | 12 | $131.1K | 染色合成针织布 |
| CBL Co., Ltd. | 越南 | 13 | $125.4K | 塑纺容器、玩具模型 |
| Kien Vinh Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $125.3K | 染色合成针织布 |
| Hong Ke Trading Produce Investment Co., Ltd. | 越南 | 22 | $124.0K | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| Kien Vinh Trade Co., Ltd. | 越南 | 21 | $121.3K | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| C.B.L. Trading and Technical Co., Ltd. | 越南 | 13 | $108.6K | 染色合成针织布 |
| Hong Ke Investment, Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $103.5K | 染色合成针织布 |
| WE VIET NAM Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $43.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $82.9K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $82.9K |
| 2026-04-13 | 聚酯单丝纱 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-13 | 聚酯单丝纱 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $40.5K |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH VIET HOA VINA | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 纸制卷轴 | CONG TY TNHH VIET HOA VINA | 越南 | $786 |
| 2026-03-24 | 纸制卷轴 | VIET HOA VINA CO LTD | 越南 | $786 |
出口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2026-04-23 | 染色合成针织布 | PHUC LOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $12.4K |