Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 810 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

157
进口笔数
810
出口笔数
$3.03M
进口金额
$7.14M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
26
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-11进口 $94.0K · 5 笔出口 $316.8K · 39 笔2023-12进口 $96.3K · 4 笔出口 $215.1K · 25 笔2024-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $137.7K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 7 笔2024-03进口 $152.9K · 9 笔出口 $154.1K · 17 笔2024-04进口 $162.5K · 5 笔出口 $175.4K · 21 笔2024-05进口 $86.6K · 7 笔出口 $172.9K · 27 笔2024-06进口 $28.1K · 3 笔出口 $156.9K · 22 笔2024-07进口 $53.5K · 4 笔出口 $125.6K · 19 笔2024-08进口 $21.1K · 5 笔出口 $87.6K · 23 笔2024-09进口 $42.8K · 2 笔出口 $44.5K · 13 笔2024-10进口 $56.2K · 4 笔出口 $201.2K · 23 笔2024-11进口 $53.9K · 3 笔出口 $208.6K · 18 笔2024-12进口 $111.8K · 7 笔出口 $316.0K · 26 笔2025-01进口 $65.0K · 2 笔出口 $214.7K · 20 笔2025-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $57.9K · 10 笔2025-03进口 $66.1K · 2 笔出口 $205.6K · 22 笔2025-04进口 $81.0K · 5 笔出口 $63.0K · 11 笔2025-05进口 $364.7K · 16 笔出口 $49.1K · 7 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $294.5K · 18 笔2025-07进口 $171.0K · 9 笔出口 $324.9K · 28 笔2025-08进口 $60.4K · 6 笔出口 $172.9K · 12 笔2025-09进口 $100.7K · 2 笔出口 $76.0K · 6 笔2025-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $211.9K · 22 笔2025-11进口 $42.0K · 6 笔出口 $164.3K · 19 笔2025-12进口 $77.5K · 4 笔出口 $208.4K · 15 笔2026-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $185.6K · 11 笔2026-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $237.4K · 22 笔2026-04进口 $248.5K · 3 笔出口 $489.1K · 22 笔2026-05进口 $32.8K · 2 笔出口 $139.7K · 11 笔2026-06进口 $76.9K · 6 笔出口 $250.7K · 15 笔2026-07进口 $126.7K · 3 笔出口 $204.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-11进口 $94.0K · 5 笔出口 $316.8K · 39 笔2023-12进口 $96.3K · 4 笔出口 $215.1K · 25 笔2024-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $137.7K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 7 笔2024-03进口 $152.9K · 9 笔出口 $154.1K · 17 笔2024-04进口 $162.5K · 5 笔出口 $175.4K · 21 笔2024-05进口 $86.6K · 7 笔出口 $172.9K · 27 笔2024-06进口 $28.1K · 3 笔出口 $156.9K · 22 笔2024-07进口 $53.5K · 4 笔出口 $125.6K · 19 笔2024-08进口 $21.1K · 5 笔出口 $87.6K · 23 笔2024-09进口 $42.8K · 2 笔出口 $44.5K · 13 笔2024-10进口 $56.2K · 4 笔出口 $201.2K · 23 笔2024-11进口 $53.9K · 3 笔出口 $208.6K · 18 笔2024-12进口 $111.8K · 7 笔出口 $316.0K · 26 笔2025-01进口 $65.0K · 2 笔出口 $214.7K · 20 笔2025-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $57.9K · 10 笔2025-03进口 $66.1K · 2 笔出口 $205.6K · 22 笔2025-04进口 $81.0K · 5 笔出口 $63.0K · 11 笔2025-05进口 $364.7K · 16 笔出口 $49.1K · 7 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $294.5K · 18 笔2025-07进口 $171.0K · 9 笔出口 $324.9K · 28 笔2025-08进口 $60.4K · 6 笔出口 $172.9K · 12 笔2025-09进口 $100.7K · 2 笔出口 $76.0K · 6 笔2025-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $211.9K · 22 笔2025-11进口 $42.0K · 6 笔出口 $164.3K · 19 笔2025-12进口 $77.5K · 4 笔出口 $208.4K · 15 笔2026-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $185.6K · 11 笔2026-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $237.4K · 22 笔2026-04进口 $248.5K · 3 笔出口 $489.1K · 22 笔2026-05进口 $32.8K · 2 笔出口 $139.7K · 11 笔2026-06进口 $76.9K · 6 笔出口 $250.7K · 15 笔2026-07进口 $126.7K · 3 笔出口 $204.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号3901260418
企查查编码QVNE3TCAJ3
成立日期2018-03-26
联系地址Lô B2.1, đường C4, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WUYANG GROUP (VIỆT NAM)
企业英文名称WUYANG GROUP (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2.1, đường C4, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话02762460988
邮箱wuyanggroup2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,571.82亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
540233变形聚酯单丝纱
392010乙烯聚合物塑料
482290纸制卷轴
540247聚酯单丝纱
291521乙酸
380991纺织染色助剂
271019非轻质石油
281511固体烧碱
283110连二亚硫酸钠

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
631090纺织废料
600110长毛绒针织布
600634印花合成针织布
600192人造纤维绒布
600631合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$2.60M
印度尼西亚23$236.7K
越南51$117.1K
澳大利亚7$72.1K
韩国4$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南792$6.74M
中国11$360.9K
中国台湾5$20.4K
缅甸2$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Hotlink Electronics Ltd.中国34$1.30M可互换冲压工具、聚酯单丝纱
Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国24$1.23M蓄电池零件、齿轮及变速器
Phu Cuong Thinh Trading And Services Limited Liability Company印度尼西亚22$234.7K其他煤
Phu Cuong Thinh Trading And Services Limited Company澳大利亚7$72.1K其他煤
Jiangsu Reborn Eco Tech Co., Ltd.中国3$61.4K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Viet Hoa Vina Co., Ltd.越南26$56.1K乙烯聚合物塑料、纸制卷轴
Minh Huy Import Export Co., Ltd.越南6$19.7K硫酸钠、其他化学制剂
Minh Huy Trading Co., Ltd.中国4$12.4K硫酸钠、其他化学制剂
Lam Ngoc Phat Import Export Services Trading Co., Ltd.越南6$8.9K盐酸、烧碱溶液
Lam Ngoc Phat Trading and Service Co., Ltd.中国5$6.6K亚硫酸钠、其他硫酸盐

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd.越南399$4.49M染色合成针织布、印花合成针织布
Viet Khue Trading & Production Co., Ltd.越南36$168.6K染色合成针织布、玩具模型
CBL Co., Ltd.越南13$125.4K塑纺容器、玩具模型
Kien Vinh Trading Co., Ltd.越南22$125.3K染色合成针织布
Hong Ke Trading Produce Investment Co., Ltd.越南22$124.0K染色合成针织布、人造纤维绒布
Kien Vinh Trade Co., Ltd.越南21$121.3K染色合成针织布、人造纤维绒布
C.B.L. Trading and Technical Co., Ltd.越南13$108.6K染色合成针织布
Hong Ke Investment, Production and Trading Co., Ltd.越南21$103.5K染色合成针织布
WE VIET NAM Production Trading Co., Ltd.越南14$43.6K染色合成针织布、弹性针织布
Phi An Phat Co., Ltd.越南21$3.6K其他棉废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24聚酯单丝纱Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$37.1K
2026-07-24变形聚酯单丝纱Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$37.8K
2026-07-08其他煤Phu Cuong Thinh Trading And Services Limited Liability Company印度尼西亚$13.2K
2026-07-03变形聚酯单丝纱Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$38.5K
2026-06-20梳理机零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$13.5K
2026-06-20变形聚酯单丝纱Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$38.1K
2026-06-18其他煤Phu Cuong Thinh Trading And Services Limited Liability Company印度尼西亚$7.7K
2026-06-13其他煤Phu Cuong Thinh Trading And Services Limited Liability Company印度尼西亚$12.5K
2026-06-04纸制卷轴Viet Hoa Vina Co., Ltd.越南$785
2026-06-04乙烯聚合物塑料Viet Hoa Vina Co., Ltd.越南$1.8K

出口(共 810)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30染色合成针织布Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd.越南$12.5K
2026-07-30染色合成针织布Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd.越南$24.9K
2026-07-30染色合成针织布Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd.越南$8.1K
2026-07-24染色合成针织布Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd.越南$24.9K
2026-07-24染色合成针织布Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd.越南$8.1K
2026-07-22纺织废料Phi An Phat Co., Ltd.越南$192
2026-07-22纺织废料Phi An Phat Co., Ltd.越南$192
2026-07-17染色合成针织布Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd.越南$5.0K
2026-07-17染色合成针织布Hae Fa Textile Industrial Co., Ltd.中国台湾$3.7K
2026-07-13染色合成针织布Phuc Loc Import Export Trading Services Co., Ltd.越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →