CBL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật C.B.L
107
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302882157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRU00GE |
| 成立日期 | 2003-03-13 |
| 联系地址 | Tầng 4, Phòng 4.60-4.61, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, Số 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT C.B.L |
| 企业英文名称 | C.B.L CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P4.60-4.61, TN The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842839493224 |
| 邮箱 | sale01@cblvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821520 | 餐具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.67M |
| 越南 | 13 | $125.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $528.9K | 玩具模型、塑纺容器 |
| Dongguan Walda Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $468.3K | 塑纺容器、塑料家用制品 |
| Ningbo Home Decor Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $265.9K | 网球羽毛球拍、毡尖笔 |
| Dongguan Smooth Purchasing Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.2K | 玩具模型、真空瓶及零件 |
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $125.4K | 染色合成针织布、纺织废料 |
| Dongguan Wanlihong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.7K | 塑料容器、塑料文具 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hohui Group Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Hangzhou Health Shining Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 测量仪器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他户外娱乐设备 | NINGBO HOME DECOR PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他户外娱乐设备 | NINGBO HOME DECOR PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他户外娱乐设备 | NINGBO HOME DECOR PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他户外娱乐设备 | NINGBO HOME DECOR PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 网球羽毛球拍 | NINGBO HOME DECOR PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-12 | 网球羽毛球拍 | NINGBO HOME DECOR PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-03 | 化纤盥洗织物 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-03 | 化纤盥洗织物 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-03 | 30公斤以下称重机 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 化纤盥洗织物 | NINGBO JIANGBEI JASH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |