Kien Vinh Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Kiến Vinh
26
进口笔数
33
出口笔数
$210.4K
进口金额
$345.6K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309545841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUB0ER4 |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | 2270A Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI KIẾN VINH |
| 企业英文名称 | KIEN VINH TRADING ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2270A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838547978 |
| 邮箱 | kienvinh_fuvibaby@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02839585829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $136.6K |
| 中国 | 4 | $73.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 18 | $198.2K |
| 美国 | 6 | $77.0K |
| 中国台湾 | 2 | $30.6K |
| 日本 | 4 | $18.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.5K |
| 越南 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $121.3K | 染色合成针织布、纺织废料 |
| Changzhou Bluehole Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.9K | 人造纤维绒布 |
| Dongguan City Jiaxin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Pregnancy Word Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $15.3K | 其他寝具 |
| Shanghai Yanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124 | 过滤净化器零件、电热电阻器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $198.2K | 其他寝具、塑料家用制品 |
| Adart Imports Inc. | 美国 | 2 | $41.4K | 其他纤维纸板容器 |
| Regalo International LLC | 美国 | 2 | $34.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Pregnancy Word Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $30.6K | 其他寝具 |
| Infact Co., Ltd. Ushiku Base | 日本 | 4 | $18.4K | 玩具模型、非乙烯塑料袋 |
| Kangaroo Gifts | 澳大利亚 | 1 | $13.5K | 塑料/纺织手提包、棉制盥洗织物 |
| Good Neighbors Global Partnership Center | 越南 | 2 | $8.1K | 合成纤维毯、塑料容器 |
| China Agent Ltd. | 美国 | 2 | $921 | 非瓦楞折叠盒、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 人造纤维绒布 | CHANGZHOU BLUEHOLE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 人造纤维绒布 | CHANGZHOU BLUEHOLE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 人造纤维绒布 | CHANGZHOU BLUEHOLE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-22 | 人造纤维绒布 | CHANGZHOU BLUEHOLE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-09 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-01-14 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-11-22 | 人造纤维绒布 | CHANGZHOU BLUEHOLE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-08-01 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-05-31 | 非木制可变形座椅 | SHANGHAI YANHE TRADING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2024-05-20 | 染色合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $306 |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $306 |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $654 |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $600 |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $981 |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $560 |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $600 |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | KOHNAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $700 |