TANS (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,123 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH TANS (Việt Nam)

2,334
进口笔数
3,123
出口笔数
$53.14M
进口金额
$109.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
82
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.78M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.1K · 9 笔出口 $285.7K · 9 笔2023-11进口 $1.31M · 53 笔出口 $2.28M · 78 笔2023-12进口 $1.07M · 43 笔出口 $1.76M · 66 笔2024-01进口 $1.27M · 43 笔出口 $1.92M · 65 笔2024-02进口 $504.8K · 20 笔出口 $1.96M · 61 笔2024-03进口 $1.55M · 53 笔出口 $1.62M · 61 笔2024-04进口 $1.94M · 57 笔出口 $1.73M · 62 笔2024-05进口 $1.58M · 72 笔出口 $2.32M · 81 笔2024-06进口 $1.41M · 59 笔出口 $3.19M · 83 笔2024-07进口 $908.4K · 44 笔出口 $4.05M · 95 笔2024-08进口 $1.17M · 52 笔出口 $4.17M · 108 笔2024-09进口 $719.7K · 29 笔出口 $3.24M · 78 笔2024-10进口 $771.3K · 28 笔出口 $1.87M · 62 笔2024-11进口 $601.4K · 35 笔出口 $1.35M · 70 笔2024-12进口 $754.9K · 41 笔出口 $1.23M · 50 笔2025-01进口 $978.2K · 34 笔出口 $2.21M · 29 笔2025-02进口 $1.12M · 47 笔出口 $2.85M · 35 笔2025-03进口 $1.56M · 77 笔出口 $2.43M · 37 笔2025-04进口 $1.72M · 65 笔出口 $4.44M · 65 笔2025-05进口 $1.10M · 63 笔出口 $2.26M · 37 笔2025-06进口 $1.41M · 57 笔出口 $2.95M · 58 笔2025-07进口 $598.6K · 40 笔出口 $742.6K · 26 笔2025-08进口 $731.3K · 47 笔出口 $1.33M · 27 笔2025-09进口 $1.35M · 72 笔出口 $2.25M · 64 笔2025-10进口 $1.24M · 78 笔出口 $2.42M · 173 笔2025-11进口 $1.16M · 66 笔出口 $3.05M · 147 笔2025-12进口 $1.42M · 62 笔出口 $2.75M · 88 笔2026-01进口 $1.33M · 96 笔出口 $3.13M · 85 笔2026-02进口 $1.13M · 68 笔出口 $2.59M · 63 笔2026-03进口 $918.8K · 103 笔出口 $3.00M · 105 笔2026-04进口 $2.85M · 76 笔出口 $4.78M · 190 笔2026-05进口 $415.3K · 53 笔出口 $1.74M · 67 笔2026-06进口 $219.7K · 34 笔出口 $1.59M · 65 笔2026-07进口 $792.9K · 69 笔出口 $1.27M · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.1K · 9 笔出口 $285.7K · 9 笔2023-11进口 $1.31M · 53 笔出口 $2.28M · 78 笔2023-12进口 $1.07M · 43 笔出口 $1.76M · 66 笔2024-01进口 $1.27M · 43 笔出口 $1.92M · 65 笔2024-02进口 $504.8K · 20 笔出口 $1.96M · 61 笔2024-03进口 $1.55M · 53 笔出口 $1.62M · 61 笔2024-04进口 $1.94M · 57 笔出口 $1.73M · 62 笔2024-05进口 $1.58M · 72 笔出口 $2.32M · 81 笔2024-06进口 $1.41M · 59 笔出口 $3.19M · 83 笔2024-07进口 $908.4K · 44 笔出口 $4.05M · 95 笔2024-08进口 $1.17M · 52 笔出口 $4.17M · 108 笔2024-09进口 $719.7K · 29 笔出口 $3.24M · 78 笔2024-10进口 $771.3K · 28 笔出口 $1.87M · 62 笔2024-11进口 $601.4K · 35 笔出口 $1.35M · 70 笔2024-12进口 $754.9K · 41 笔出口 $1.23M · 50 笔2025-01进口 $978.2K · 34 笔出口 $2.21M · 29 笔2025-02进口 $1.12M · 47 笔出口 $2.85M · 35 笔2025-03进口 $1.56M · 77 笔出口 $2.43M · 37 笔2025-04进口 $1.72M · 65 笔出口 $4.44M · 65 笔2025-05进口 $1.10M · 63 笔出口 $2.26M · 37 笔2025-06进口 $1.41M · 57 笔出口 $2.95M · 58 笔2025-07进口 $598.6K · 40 笔出口 $742.6K · 26 笔2025-08进口 $731.3K · 47 笔出口 $1.33M · 27 笔2025-09进口 $1.35M · 72 笔出口 $2.25M · 64 笔2025-10进口 $1.24M · 78 笔出口 $2.42M · 173 笔2025-11进口 $1.16M · 66 笔出口 $3.05M · 147 笔2025-12进口 $1.42M · 62 笔出口 $2.75M · 88 笔2026-01进口 $1.33M · 96 笔出口 $3.13M · 85 笔2026-02进口 $1.13M · 68 笔出口 $2.59M · 63 笔2026-03进口 $918.8K · 103 笔出口 $3.00M · 105 笔2026-04进口 $2.85M · 76 笔出口 $4.78M · 190 笔2026-05进口 $415.3K · 53 笔出口 $1.74M · 67 笔2026-06进口 $219.7K · 34 笔出口 $1.59M · 65 笔2026-07进口 $792.9K · 69 笔出口 $1.27M · 51 笔

工商档案

企业注册号3700866777
企查查编码QVNK8ETPRN
成立日期2008-01-10
联系地址lô F-3-CN, đường D1, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TANS (VIỆT NAM)
企业英文名称TANS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址lô F-3-CN, đường D1, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Dệt vải; Thêu quần áo; In keo trên các loại vải (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842743555588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,681.84亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
600634印花合成针织布
490890非玻璃化转印纸
600410弹性针织布
600537染色合成经编织物
600622染色棉针织布
560410包覆橡胶绳
580710机织标签
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
610343男式合成纤维裤
610130男式针织大衣
610230女式针织外套
610463女式合成纤维裤
610462女棉裤
610342棉针织裤
611020棉针织服装
611120婴儿棉针织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,722$41.38M
中国749$8.81M
中国台湾156$1.47M
泰国51$643.0K
柬埔寨70$394.4K
法国2$134.9K
日本8$126.5K
中国香港60$86.9K
印度14$42.8K
荷兰11$33.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南713$39.87M
西班牙443$21.57M
法国160$10.22M
比利时144$7.96M
荷兰140$7.66M
德国171$4.24M
美国64$2.47M
马来西亚131$2.07M
丹麦45$1.50M
阿联酋40$1.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huge Rock Textile Co., Ltd.越南675$21.26M染色合成针织布、弹性针织布
Alliance One Garment Co., Ltd.越南709$16.03M针织服装零件、染色合成针织布
Huge Rock Textile Co., Ltd.中国183$4.85M变形聚酯单丝纱、染色合成针织布
Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.中国113$2.61M染色棉针织布、染色合成针织布
DESIPRO PTE. LTD.73$1.50M非棉针织背心、纺织面料鞋
Treasure Star International Corp越南74$1.06M染色合成针织布、染色合成经编织物
Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd.越南58$811.3K染色合成针织布、染色合成经编织物
Alliance One Co., Ltd.中国131$702.3K装饰流苏、非玻璃化转印纸
Tai Hing Zipper Factory Co., Ltd.中国56$569.4K其他拉链、拉链零件
Alliance One Machinery Co. Ltd.中国台湾53$204.0K聚酯机织物、聚酯短纤织物

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huge Rock Textile Co., Ltd.越南1,596$56.56M染色合成针织布、男式合成纤维裤
Alliance One Garment Co., Ltd.越南676$32.64M染色合成针织布、针织服装零件
Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.中国785$16.99M非棉针织背心、化纤针织服装
Universal Star Corp.美国8$678.9K女式针织外套、男式针织大衣
DESIPRO PTE. LTD.5$445.0K纺织面料鞋、非棉针织背心
HUGE ROCK TEXTILE CO LTD/DESIPRO PTE LTD/DONG TIEN JOINT STOCK COMPAN新加坡8$193.3K弹性针织布、染色合成针织布
Dong Tien Joint Stock Co.越南8$182.4K染色合成针织布、弹性针织布
Universal Star Corp. oration英国9$100.7K聚酯纱线≥85%、女式针织衬衫
Marjo Apparel Co., Ltd.越南4$96.4K染色合成针织布、聚乙烯袋
Universal Star Corp. oration俄罗斯4$89.7K男式针织大衣、男式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 2,334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印花合成针织布Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.越南$1.5K
2026-07-31染色合成针织布Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.越南$505
2026-07-31染色合成针织布Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.越南$1.7K
2026-07-31染色合成针织布Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.越南$286
2026-07-31印花合成针织布Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.越南$2.5K
2026-07-31染色合成针织布Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.越南$2.1K
2026-07-31印刷标签Trimco Group Trading Ltd.中国香港$54
2026-07-31印花合成针织布Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.越南$1.5K
2026-07-31染色合成针织布Crystal SL Global (Hong Kong) Ltd.越南$35
2026-07-31印刷标签Trimco Group Trading Ltd.中国香港$173

出口(共 3,123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非棉针织背心Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.德国$1.2K
2026-07-28化纤针织服装Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.德国$4.1K
2026-07-28非棉针织背心Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.波兰$3.1K
2026-07-28非棉针织背心Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.波兰$26
2026-07-28非棉针织背心Alliance One Garment Co., Ltd.越南$10.8K
2026-07-28女式合成纤维裤Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.美国$4.3K
2026-07-28非棉针织背心Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.德国$2.3K
2026-07-28化纤针织服装Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.美国$753
2026-07-28非棉针织背心Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.波兰$26
2026-07-28非棉针织背心Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.德国$2.4K

相关企业 · 同类产品

TANS (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →