Cheng Rui (Viet Nam) International Clothing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 705 笔 · 主营 男式化纤裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHENG RUI (VIET NAM) INTERNATIONAL CLOTHING

332
进口笔数
705
出口笔数
$17.94M
进口金额
$24.38M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-16
最近出口
12
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔2023-11进口 $365.3K · 6 笔出口 $215.2K · 11 笔2023-12进口 $636.3K · 7 笔出口 $272.1K · 8 笔2024-01进口 $518.6K · 8 笔出口 $264.8K · 9 笔2024-02进口 $384.5K · 6 笔出口 $563.0K · 11 笔2024-03进口 $468.4K · 6 笔出口 $984.5K · 21 笔2024-04进口 $136.9K · 6 笔出口 $665.3K · 15 笔2024-05进口 $840.7K · 19 笔出口 $477.5K · 15 笔2024-06进口 $456.9K · 9 笔出口 $472.5K · 20 笔2024-07进口 $381.9K · 9 笔出口 $845.0K · 27 笔2024-08进口 $756.9K · 12 笔出口 $1.22M · 24 笔2024-09进口 $395.9K · 7 笔出口 $109.5K · 9 笔2024-10进口 $867.1K · 9 笔出口 $986.4K · 20 笔2024-11进口 $985.4K · 12 笔出口 $1.11M · 13 笔2024-12进口 $448.3K · 10 笔出口 $668.2K · 22 笔2025-01进口 $314.2K · 6 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-02进口 $567.3K · 9 笔出口 $422.0K · 18 笔2025-03进口 $244.6K · 6 笔出口 $771.1K · 25 笔2025-04进口 $200.6K · 5 笔出口 $888.5K · 21 笔2025-05进口 $668.4K · 10 笔出口 $507.2K · 19 笔2025-06进口 $521.7K · 13 笔出口 $731.2K · 21 笔2025-07进口 $631.6K · 13 笔出口 $580.2K · 24 笔2025-08进口 $339.4K · 8 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-09进口 $494.7K · 10 笔出口 $751.9K · 26 笔2025-10进口 $535.8K · 9 笔出口 $836.5K · 25 笔2025-11进口 $253.8K · 11 笔出口 $658.3K · 18 笔2025-12进口 $647.4K · 15 笔出口 $1.08M · 28 笔2026-01进口 $377.4K · 8 笔出口 $849.1K · 25 笔2026-02进口 $319.8K · 5 笔出口 $1.23M · 16 笔2026-03进口 $308.7K · 10 笔出口 $508.2K · 17 笔2026-04进口 $1.14M · 8 笔出口 $848.3K · 19 笔2026-05进口 $345.5K · 10 笔出口 $435.4K · 15 笔2026-06进口 $521.9K · 14 笔出口 $732.8K · 15 笔2026-07进口 $483.4K · 11 笔出口 $891.8K · 25 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔2023-11进口 $365.3K · 6 笔出口 $215.2K · 11 笔2023-12进口 $636.3K · 7 笔出口 $272.1K · 8 笔2024-01进口 $518.6K · 8 笔出口 $264.8K · 9 笔2024-02进口 $384.5K · 6 笔出口 $563.0K · 11 笔2024-03进口 $468.4K · 6 笔出口 $984.5K · 21 笔2024-04进口 $136.9K · 6 笔出口 $665.3K · 15 笔2024-05进口 $840.7K · 19 笔出口 $477.5K · 15 笔2024-06进口 $456.9K · 9 笔出口 $472.5K · 20 笔2024-07进口 $381.9K · 9 笔出口 $845.0K · 27 笔2024-08进口 $756.9K · 12 笔出口 $1.22M · 24 笔2024-09进口 $395.9K · 7 笔出口 $109.5K · 9 笔2024-10进口 $867.1K · 9 笔出口 $986.4K · 20 笔2024-11进口 $985.4K · 12 笔出口 $1.11M · 13 笔2024-12进口 $448.3K · 10 笔出口 $668.2K · 22 笔2025-01进口 $314.2K · 6 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-02进口 $567.3K · 9 笔出口 $422.0K · 18 笔2025-03进口 $244.6K · 6 笔出口 $771.1K · 25 笔2025-04进口 $200.6K · 5 笔出口 $888.5K · 21 笔2025-05进口 $668.4K · 10 笔出口 $507.2K · 19 笔2025-06进口 $521.7K · 13 笔出口 $731.2K · 21 笔2025-07进口 $631.6K · 13 笔出口 $580.2K · 24 笔2025-08进口 $339.4K · 8 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-09进口 $494.7K · 10 笔出口 $751.9K · 26 笔2025-10进口 $535.8K · 9 笔出口 $836.5K · 25 笔2025-11进口 $253.8K · 11 笔出口 $658.3K · 18 笔2025-12进口 $647.4K · 15 笔出口 $1.08M · 28 笔2026-01进口 $377.4K · 8 笔出口 $849.1K · 25 笔2026-02进口 $319.8K · 5 笔出口 $1.23M · 16 笔2026-03进口 $308.7K · 10 笔出口 $508.2K · 17 笔2026-04进口 $1.14M · 8 笔出口 $848.3K · 19 笔2026-05进口 $345.5K · 10 笔出口 $435.4K · 15 笔2026-06进口 $521.9K · 14 笔出口 $732.8K · 15 笔2026-07进口 $483.4K · 11 笔出口 $891.8K · 25 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号1102021995
企查查编码QVN9YG2MYE
成立日期2022-12-15
联系地址Lô B2-B3-B4-B5-B6 Đường N3, Khu công nghiệp Cầu Tràm, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHENG RUI (VIET NAM) INTERNATIONAL CLOTHING
企业英文名称CHENG RUI (VIET NAM) INTERNATIONAL CLOTHING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-B3-B4-B5-B6 Đường N3, Khu công nghiệp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84933605788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本252.67亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
482110印刷标签
580790非织造标签
560490橡塑浸渍纱线
960621塑料纽扣
590390塑料涂层织物
580710机织标签
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
621710其他服装配件

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
620140男式化纤大衣
610343男式合成纤维裤
621143女式化纤服装
620444人造纤维连衣裙
610910棉针织T恤及背心
610520化纤男衬衫
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国249$15.94M
中国台湾76$1.73M
越南7$271.3K
美国1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国582$18.41M
中国台湾109$5.66M
越南13$269.6K
日本1$21.9K
加拿大5$17.6K
中国香港1$2.6K
澳大利亚1$319

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheng Rui Co., Ltd.中国185$12.25M印刷标签、其他针织布
CHENG RUI CO LTD中国台湾130$4.66M其他针织布、印刷标签
Golden Textile Group Ltd.中国10$501.3K印刷标签、弹性针织布
Cheng Rui Co., Ltd.越南12$192.9K聚乙烯袋、印刷标签
Maganport International Inc.中国3$123.8K聚酯长丝织物、聚酯机织物
Golden Textile Group Ltd.越南3$123.3K聚乙烯袋、印刷标签
Maganport International Inc.越南1$49.0K其他塑料包装制品、塑料衣着附件
CHENG RUI CO LTD中国香港3$29.2K印刷标签、塑料衣着附件
Dingcore Co., Ltd.越南1$9.3K染色合成针织布
GOLDEN TEXTILE GROUP LIMITED越南1$2.9K橡塑浸渍纱线

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jade Apparel Inc.美国112$3.62M男式化纤裤、男式合成纤维裤
JOHNNIE O美国81$2.71M化纤针织服装、男式化纤大衣
Onward Reserve美国50$1.35M男棉裤、化纤针织服装
JADE APPAREL INC.中国台湾27$1.22M男式化纤裤、男式合成纤维裤
JOHNNIE-O中国台湾19$1.15M男式化纤大衣、化纤男衬衫
MILLER BRANDS LLC美国20$936.8K针织头饰、女式棉衬衫
Criquet Shirts美国31$409.0K化纤男衬衫、男棉裤
William Murray Golf美国27$354.8K非棉针织背心、化纤针织服装
JOHNNIE-O美国57$97.0K化纤男衬衫、棉针织T恤及背心
State & Liberty美国50$16.6K男式化纤裤、男式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30金属纽扣CHENG RUI CO LTD中国$632
2026-07-30金属纽扣CHENG RUI CO LTD中国$159
2026-07-30聚酯长丝织物CHENG RUI CO LTD中国$28.1K
2026-07-30染色化纤棉布CHENG RUI CO LTD中国$422
2026-07-30聚乙烯袋CHENG RUI CO LTD中国$15
2026-07-30塑料涂层织物CHENG RUI CO LTD中国$252
2026-07-30其他服装配件CHENG RUI CO LTD中国$40
2026-07-30管状/分叉铆钉CHENG RUI CO LTD中国$104
2026-07-30机织标签CHENG RUI CO LTD中国$212
2026-07-30非织造标签CHENG RUI CO LTD中国$198

出口(共 705)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30棉针织衬衫JOHNNIE-O美国$0
2026-09-16男式化纤大衣JOHNNIE-O美国$0
2026-09-10化纤针织服装JOSH MARK美国$0
2026-09-07男式化纤大衣Onward Reserve美国$0
2026-09-03化纤针织服装HIGHHORSE SPORTSWEAR INC美国$0
2026-08-27男式针织大衣Criquet Shirts美国$0
2026-08-22棉针织衬衫JOHNNIE-O美国$0
2026-08-17其他塑料制品GEOFF HAT INC美国$0
2026-08-07MEN'S 91% POLYESTER 9% SPANDEX WOVEN L/S HOODIE SHIRTSTYLE: FM25005PO# FO PO 0008MEN'S 91% POLYESTER 9% SPANDEX WOVEN L/S PULLOVERS TYLE: FM26032PO# FO PO 0008MEN'S 91% POLYES TER 9% SPANDEX WOVEN PANTSTYLE: FM26027PO# FO PO 0008MEN'S 90% POLYESTER 10% SPANDEX KN IT JERSEY L/S SHIRTSTYLE: FM25006PO# FO PO 0008MEN'S 88% POLYESTER 12% SPANDEX JERSEY M ELANGE KNIT L/S HOODIESTYLE: FM26021PO# FO PO 0008MEN'S BODY:100% POLYESTER KNIT FLEECE /LINING: 94% NYLON 6% SPANDEX VESTSTYLE: F M25004PO# FO PO XXXXForresters Outerwear美国$0
2026-08-05PLASTIC FLOWERS 6702100000MAYNOS IMPORT AND EXPORT INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Cheng Rui (Viet Nam) International Clothing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →