Ortholite Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33,981 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORTHOLITE VIệT NAM
- 邮箱73
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
13,665
进口笔数
33,981
出口笔数
$218.36M
进口金额
$379.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
112
供应商数
342
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702098665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3NJ5H8 |
| 成立日期 | 2012-08-30 |
| 联系地址 | Lô số 137-138-139, số 7, Vsip II-A, đường số 23, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORTHOLITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORTHOLITE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 137-138-139, số 7, Vsip II-A, đường số 23, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842747300180 |
| 邮箱 | recruitment@ortholite.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 761.881亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11,079 | $177.14M |
| 中国 | 1,340 | $37.06M |
| 中国台湾 | 767 | $3.59M |
| 韩国 | 432 | $313.8K |
| 德国 | 21 | $78.3K |
| 瑞士 | 1 | $55.5K |
| 日本 | 30 | $27.1K |
| 印度尼西亚 | 18 | $26.7K |
| 中国香港 | 32 | $25.5K |
| 西班牙 | 4 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29,575 | $311.09M |
| 美国 | 1,964 | $26.49M |
| 印度尼西亚 | 436 | $23.23M |
| 印度 | 724 | $10.58M |
| 柬埔寨 | 590 | $7.19M |
| 意大利 | 8 | $223.7K |
| 缅甸 | 46 | $217.5K |
| 中国 | 64 | $128.6K |
| 英国 | 19 | $55.4K |
| 中国台湾 | 287 | $51.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O2 Partners LLC | 越南 | 6,384 | $124.00M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| O2 Partners LLC | 中国 | 917 | $32.81M | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| O2 Partners LLC | 美国 | 1,900 | $29.48M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Dongjin Textile Vina Co., Ltd. | 越南 | 358 | $5.49M | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Dona Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 585 | $2.75M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Khang Lien Co., Ltd. | 越南 | 188 | $1.92M | 聚合物胶粘剂 |
| O2 PARTNERS LLC | 中国台湾 | 639 | $1.82M | 聚酯短纤机织物、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 475 | $535.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 415 | $437.1K | 塑料包装箱、橡胶废碎料 |
| O2 Partners, LLC | 韩国 | 380 | $280.9K | 聚酯短纤机织物、染色合成针织布 |
下游采购商(共 342)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O2 Partners LLC | 越南 | 13,194 | $165.40M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| O2 Partners LLC | 美国 | 3,866 | $47.45M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Pou Yuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,755 | $16.45M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Taekwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 973 | $15.25M | 鞋靴零件、重型无纺布 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 861 | $9.06M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Vinh Long Footwear Co., Ltd. | 越南 | 821 | $7.91M | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 605 | $5.19M | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 579 | $4.03M | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd. | 越南 | 757 | $3.93M | 鞋靴零件、其他针织布 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 885 | $959.6K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 13,665)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | Khang Lien Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-07-29 | 染色合成针织布 | O2 Partners LLC | 越南 | $14 |
| 2026-07-29 | 染色合成针织布 | O2 Partners LLC | 越南 | $8 |
| 2026-07-29 | 染色合成经编织物 | O2 Partners LLC | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 染色合成针织布 | O2 Partners LLC | 越南 | $299 |
| 2026-07-29 | 染色合成经编织物 | O2 Partners LLC | 越南 | $152 |
| 2026-07-29 | 染色合成经编织物 | O2 Partners LLC | 越南 | $41 |
| 2026-07-29 | 染色合成针织布 | O2 Partners LLC | 中国 | $513 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | O2 Partners LLC | 越南 | $58 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | O2 Partners LLC | 越南 | $122 |
出口(共 33,981)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $109 |
| 2026-07-29 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $4 |
| 2026-07-29 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $7 |
| 2026-07-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | O2 Partners LLC | 越南 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $966 |
| 2026-07-29 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $187 |
| 2026-07-29 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $403 |
| 2026-07-29 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-29 | 鞋靴零件 | O2 Partners LLC | 越南 | $6 |