Khang Lien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KHANG LIêN
40
进口笔数
167
出口笔数
$1.02M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702881058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF5M172 |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | Số 412 Đường Thuận An Hòa, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KHANG LIÊN |
| 企业英文名称 | KHANG LIEN MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C25, Đường NA7, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84776715888 |
| 邮箱 | minhlien1207@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 28 | $754.8K |
| 中国 | 12 | $266.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 158 | $1.60M |
| 越南 | 5 | $41.1K |
| 中国香港 | 2 | $5.4K |
| 印度 | 2 | $673 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 28 | $754.8K | 大尺寸照相胶片、其他丙烯酸聚合物 |
| Dongguan Hontex Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.6K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Shanghai Shenlong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.0K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Dongguan Merit Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 感光乳剂、PET塑料片材 |
| Hongshi (Jiangsu) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Dongguan Merit Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 大尺寸照相胶片 |
| Grand Soaring Skye Universe Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $743 | 其他润滑剂、聚氨酯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 158 | $1.60M | 聚合物胶粘剂、聚氨酯纺织物 |
| Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.3K | 塑料包装箱、其他针织布 |
| CONG TY TNHH SEN DA | 中国香港 | 2 | $5.4K | 聚合物胶粘剂 |
| Cat Nhat Minh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Ortholite India Private Ltd. | 印度 | 2 | $673 | 聚氨酯泡沫塑料、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-03-30 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2026-03-30 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2026-03-16 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-02-25 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-02-25 | 大尺寸照相胶片 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $888 |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-01 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $8.0K |
| 2026-03-28 | 聚合物胶粘剂 | Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $12.7K |