Fujifilm Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,615 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIFILM VIệT NAM
2,615
进口笔数
208
出口笔数
$145.39M
进口金额
$3.67M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
57
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311169111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ0848V |
| 成立日期 | 2011-09-12 |
| 联系地址 | Lầu 30, Tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIFILM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Tháp A, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842839390847 |
| 邮箱 | ffvn.info@fujifilm.com |
| 传真 | +842839390842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 467.6335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902230 | X射线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,802 | $114.01M |
| 中国 | 592 | $20.80M |
| 美国 | 86 | $2.62M |
| 菲律宾 | 229 | $1.61M |
| 印度尼西亚 | 165 | $1.40M |
| 越南 | 53 | $1.28M |
| 新加坡 | 46 | $1.17M |
| 韩国 | 58 | $959.2K |
| 泰国 | 204 | $705.0K |
| 德国 | 21 | $243.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 27 | $1.50M |
| 越南 | 104 | $1.06M |
| 日本 | 51 | $789.8K |
| 印度 | 2 | $91.0K |
| 美国 | 10 | $83.5K |
| 阿联酋 | 1 | $62.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $31.5K |
| 韩国 | 4 | $14.3K |
| 中国 | 2 | $13.2K |
| 菲律宾 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Corporation | 日本 | 1,333 | $69.48M | 通信设备零件、未曝光X射线胶片 |
| Fujifilm Healthcare Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 299 | $32.11M | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Fujifilm Corporation | 中国 | 299 | $16.45M | 电视/数码相机、其他电视摄像机 |
| Fujifilm Corp. | 日本 | 260 | $13.78M | 第90章仪器零件、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Healthcare Corporation | 日本 | 70 | $3.31M | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| Fujifilm Business Innovation | 菲律宾 | 98 | $1.24M | 通信设备零件、已装配物镜 |
| FUJIFILM CORP ORATION | 中国香港 | 63 | $1.15M | 电视/数码相机、照相机 |
| Fujifilm Corporation | 印度尼西亚 | 49 | $804.6K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| DRGEM Corp | 韩国 | 34 | $801.4K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Fujifilm Sonosite, Inc. | 美国 | 36 | $721.0K | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Healthcare Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.49M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $631.9K | 其他塑料制品、非液体温度计 |
| Fujifilm Corporation | 日本 | 29 | $603.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 19 | $191.9K | 印刷标签、智能卡 |
| CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | 8 | $107.5K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Fujifilm Corp. | 日本 | 6 | $104.2K | 其他塑料制品、非液体温度计 |
| Fujifilm Sonosite, Inc. | 美国 | 10 | $83.5K | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $53.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.0K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Fujifilm Healthcare Mfg. (Suzhou) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.9K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2,615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 未曝光卷装胶片 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $193 |
| 2026-04-24 | 未曝光卷装胶片 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $193 |
| 2026-04-24 | 未曝光卷装胶片 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $193 |
| 2026-04-24 | 未曝光X射线胶片 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $22.3K |
| 2026-04-24 | 未曝光X射线胶片 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $57.7K |
| 2026-04-24 | 未曝光卷装胶片 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $193 |
| 2026-04-24 | 未曝光X射线胶片 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $57.7K |
| 2026-04-24 | 未曝光卷装胶片 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $193 |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大尺寸照相胶片 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | FUJIFILM CORP. | 日本 | $833 |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $10.6K |