Fujifilm Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,840 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJIFILM VIệT NAM

2,840
进口笔数
348
出口笔数
$158.99M
进口金额
$4.76M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
53
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.00M · 10 笔出口 $37.8K · 1 笔2023-11进口 $3.83M · 80 笔出口 $74.5K · 5 笔2023-12进口 $5.42M · 82 笔出口 $70.8K · 7 笔2024-01进口 $3.18M · 59 笔出口 $43.9K · 7 笔2024-02进口 $2.03M · 47 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-03进口 $3.26M · 65 笔出口 $140.0K · 12 笔2024-04进口 $3.61M · 57 笔出口 $101.0K · 8 笔2024-05进口 $5.60M · 70 笔出口 $47.3K · 10 笔2024-06进口 $4.85M · 71 笔出口 $30.3K · 9 笔2024-07进口 $6.37M · 84 笔出口 $82.0K · 10 笔2024-08进口 $3.98M · 61 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-09进口 $4.73M · 70 笔出口 $157.7K · 10 笔2024-10进口 $2.39M · 56 笔出口 $180.4K · 17 笔2024-11进口 $5.00M · 92 笔出口 $149.4K · 8 笔2024-12进口 $3.91M · 87 笔出口 $689.4K · 13 笔2025-01进口 $1.92M · 46 笔出口 $121.2K · 15 笔2025-02进口 $4.64M · 74 笔出口 $291.9K · 9 笔2025-03进口 $3.52M · 60 笔出口 $82.6K · 10 笔2025-04进口 $2.91M · 63 笔出口 $175.6K · 10 笔2025-05进口 $2.94M · 68 笔出口 $61.3K · 11 笔2025-06进口 $3.45M · 71 笔出口 $83.7K · 6 笔2025-07进口 $3.96M · 70 笔出口 $42.0K · 8 笔2025-08进口 $4.04M · 61 笔出口 $116.2K · 7 笔2025-09进口 $2.29M · 77 笔出口 $91.5K · 6 笔2025-10进口 $2.75M · 53 笔出口 $93.1K · 4 笔2025-11进口 $3.96M · 86 笔出口 $72.4K · 8 笔2025-12进口 $3.79M · 91 笔出口 $39.3K · 4 笔2026-01进口 $3.10M · 67 笔出口 $40.5K · 8 笔2026-02进口 $1.65M · 54 笔出口 $36.5K · 5 笔2026-03进口 $4.64M · 94 笔出口 $159.7K · 13 笔2026-04进口 $5.37M · 75 笔出口 $256.7K · 15 笔2026-05进口 $3.15M · 66 笔出口 $63.6K · 11 笔2026-06进口 $4.54M · 80 笔出口 $60.7K · 8 笔2026-07进口 $5.88M · 78 笔出口 $30.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.00M · 10 笔出口 $37.8K · 1 笔2023-11进口 $3.83M · 80 笔出口 $74.5K · 5 笔2023-12进口 $5.42M · 82 笔出口 $70.8K · 7 笔2024-01进口 $3.18M · 59 笔出口 $43.9K · 7 笔2024-02进口 $2.03M · 47 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-03进口 $3.26M · 65 笔出口 $140.0K · 12 笔2024-04进口 $3.61M · 57 笔出口 $101.0K · 8 笔2024-05进口 $5.60M · 70 笔出口 $47.3K · 10 笔2024-06进口 $4.85M · 71 笔出口 $30.3K · 9 笔2024-07进口 $6.37M · 84 笔出口 $82.0K · 10 笔2024-08进口 $3.98M · 61 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-09进口 $4.73M · 70 笔出口 $157.7K · 10 笔2024-10进口 $2.39M · 56 笔出口 $180.4K · 17 笔2024-11进口 $5.00M · 92 笔出口 $149.4K · 8 笔2024-12进口 $3.91M · 87 笔出口 $689.4K · 13 笔2025-01进口 $1.92M · 46 笔出口 $121.2K · 15 笔2025-02进口 $4.64M · 74 笔出口 $291.9K · 9 笔2025-03进口 $3.52M · 60 笔出口 $82.6K · 10 笔2025-04进口 $2.91M · 63 笔出口 $175.6K · 10 笔2025-05进口 $2.94M · 68 笔出口 $61.3K · 11 笔2025-06进口 $3.45M · 71 笔出口 $83.7K · 6 笔2025-07进口 $3.96M · 70 笔出口 $42.0K · 8 笔2025-08进口 $4.04M · 61 笔出口 $116.2K · 7 笔2025-09进口 $2.29M · 77 笔出口 $91.5K · 6 笔2025-10进口 $2.75M · 53 笔出口 $93.1K · 4 笔2025-11进口 $3.96M · 86 笔出口 $72.4K · 8 笔2025-12进口 $3.79M · 91 笔出口 $39.3K · 4 笔2026-01进口 $3.10M · 67 笔出口 $40.5K · 8 笔2026-02进口 $1.65M · 54 笔出口 $36.5K · 5 笔2026-03进口 $4.64M · 94 笔出口 $159.7K · 13 笔2026-04进口 $5.37M · 75 笔出口 $256.7K · 15 笔2026-05进口 $3.15M · 66 笔出口 $63.6K · 11 笔2026-06进口 $4.54M · 80 笔出口 $60.7K · 8 笔2026-07进口 $5.88M · 78 笔出口 $30.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0311169111
企查查编码QVNYQ0848V
成立日期2011-09-12
联系地址Lầu 30, Tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM
企业英文名称FUJIFILM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, Tháp A, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842839390847
邮箱ffvn.info@fujifilm.com
传真+842839390842
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本467.6335亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
852581电视/数码相机
903300第90章仪器零件
370110未曝光X射线胶片
901819其他电诊设备
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
853710电力控制板
901812超声波扫描仪
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
370130大尺寸照相胶片
382219诊断试剂
853710电力控制板
392350塑料封口件
853921卤钨灯
860900运输集装箱
903300第90章仪器零件
901819其他电诊设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,972$124.92M
中国637$22.49M
美国92$2.83M
菲律宾247$1.79M
越南65$1.47M
印度尼西亚169$1.40M
新加坡47$1.21M
韩国63$1.12M
泰国221$779.4K
德国24$347.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南235$2.11M
新加坡28$1.50M
日本55$831.7K
印度2$91.0K
美国11$84.4K
阿联酋1$62.9K
澳大利亚2$31.5K
菲律宾2$20.4K
韩国4$14.3K
中国2$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm Corporation日本1,793$96.20M通信设备零件、第90章仪器零件
Fujifilm Healthcare Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡306$32.24M第90章仪器零件、其他医疗器具
Fujifilm Corporation中国299$16.45MX射线装置及零件、其他印刷机零件
Fujifilm Healthcare Corporation日本70$3.31M超声波扫描仪、第90章仪器零件
Fujifilm Business Innovation菲律宾98$1.24M通信设备零件、已装配物镜
FUJIFILM CORP ORATION中国香港63$1.15M电视/数码相机、照相机
DRGEM Corp韩国41$1.01M医用X射线设备、X射线装置及零件
Fujifilm Sonosite, Inc.美国46$897.3K超声波扫描仪、第90章仪器零件
Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚27$857.8K照相机、其他化学制剂
Fujifilm Corporation印度尼西亚49$804.6K其他电视摄像机、电视/数码相机

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南140$1.52M其他塑料制品、非液体温度计
Fujifilm Healthcare Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡28$1.49M其他医疗器具、其他电诊设备
Fujifilm Corporation日本39$749.6K其他塑料制品、非液体温度计
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南32$294.3K印刷标签、智能卡
Abeism Vietnam Co., Ltd.越南12$107.0K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Fujifilm Sonosite, Inc.美国11$84.4K超声波扫描仪、电力控制板
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南24$63.9K自粘纸板、瓦楞纸箱
Fujifilm Healthcare Corporation日本5$60.0KX射线管、X射线装置及零件
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南5$26.3K非黑印刷油墨、聚合物基油漆
Fujifilm Healthcare Mfg. (Suzhou) Co., Ltd.越南7$10.9K运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 2,840)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30静止变流器Fujifilm Corporation日本$1.6K
2026-07-29非彩色摄影胶片Fujifilm Corporation日本$31.5K
2026-07-29未曝光X射线胶片Fujifilm Corporation日本$64.5K
2026-07-29其他化学制剂Fujifilm Corporation日本$9.0K
2026-07-29未曝光X射线胶片Fujifilm Corporation日本$25.8K
2026-07-29非泡沫塑料片Fujifilm Corporation日本$6.5K
2026-07-29未曝光单色胶卷Fujifilm Corporation日本$165
2026-07-29未曝光X射线胶片Fujifilm Corporation日本$48.1K
2026-07-29未曝光X射线胶片Fujifilm Corporation日本$51.6K
2026-07-29未曝光X射线胶片Fujifilm Corporation日本$192.4K

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29教学演示仪器KINTETSU WORLD EXPRESS @ BULIM新加坡$1.0K
2026-07-27大尺寸照相胶片Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-27诊断试剂Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$8.2K
2026-07-24诊断试剂Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$8.2K
2026-07-24大尺寸照相胶片Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-10其他电诊设备Fujifilm Corporation日本$6.8K
2026-07-02电力控制板Fujifilm Sonosite, Inc.美国$97
2026-07-02电力控制板Fujifilm Sonosite, Inc.美国$97
2026-07-02电力控制板Fujifilm Sonosite, Inc.美国$97
2026-07-02电力控制板Fujifilm Sonosite, Inc.美国$291

相关企业 · 同类产品

Fujifilm Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →