Minh Huy Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 硫酸钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH HUY

33
进口笔数
114
出口笔数
$441.2K
进口金额
$499.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-14
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $24.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-01进口 $29.5K · 2 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $23.6K · 1 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-06进口 $25.1K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2024-08进口 $24.2K · 2 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-05进口 $17.6K · 2 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-07进口 $33.8K · 3 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-08进口 $39.8K · 2 笔出口 $42.7K · 6 笔2025-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $13.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $24.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-01进口 $29.5K · 2 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $23.6K · 1 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-06进口 $25.1K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2024-08进口 $24.2K · 2 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-05进口 $17.6K · 2 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-07进口 $33.8K · 3 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-08进口 $39.8K · 2 笔出口 $42.7K · 6 笔2025-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $13.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316212635
企查查编码QVNKSJ32QF
成立日期2020-03-24
联系地址C4/42 Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK MINH HUY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C4/42 Ấp 33, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84909111682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
283311硫酸钠
340290工业清洁制剂
540600零售长丝纱线

出口

HS 编码产品
283311硫酸钠
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
390690其他丙烯酸聚合物
280610盐酸
380991纺织染色助剂
283620碳酸钠
284700过氧化氢
290312二氯甲烷
291521乙酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$374.9K
孟加拉国4$66.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$496.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国15$270.2K纺织染色助剂、聚氨酯
Huai'an Jingyuan Technology Co., Ltd.中国7$80.7K硫酸钠
Green Will Ltd.孟加拉国3$46.8K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Speed Colour International Co., Ltd.孟加拉国1$19.4K甲酸、纺织染色助剂
BDA Industry Co., Ltd.中国4$15.1K硫酸钠、碳酸钠
Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国1$6.3K硫酸钠、碳酸钠
Guangzhou Sanfex Import & Export Co., Ltd.中国1$2.3K纺织染色助剂、其他酶制剂
KING WIDE中国1$316未梳棉纱、零售长丝纱线

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$203.9K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南41$201.7K蓄电池零件、其他塑料制品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南20$70.8K印刷标签、非织造标签
Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam)越南6$19.7K其他煤、变形聚酯单丝纱
CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) . MST:1$3.0K其他墨水、活性碳

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26纺织染色助剂Guangzhou Sanfex Import & Export Co., Ltd.中国$2.3K
2026-04-01纺织染色助剂Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国$725
2026-04-01纺织染色助剂Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国$4.5K
2026-04-01纺织染色助剂Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国$950
2026-04-01纺织染色助剂Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国$11.4K
2026-04-01纺织染色助剂Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国$725
2026-04-01纺织染色助剂Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国$11.4K
2026-04-01纺织染色助剂Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国$950
2026-04-01纺织染色助剂Dongguan CTA Tex Chemicals Co., Ltd.中国$4.5K
2025-12-04硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$3.8K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14其他丙烯酸聚合物Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-05-14纺织染色助剂Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$755
2026-05-06活性碳CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) . MST:—$3.0K
2026-03-25硫酸钠Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-03-11其他丙烯酸聚合物Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-03-11纺织染色助剂Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-01-26固体烧碱Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南$14.8K
2026-01-26硫酸钠Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-01-22二氯甲烷Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南$675
2026-01-22钠硫化物Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南$269

相关企业 · 同类产品

Minh Huy Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →