Viet Hoa Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT HOA VINA

23
进口笔数
148
出口笔数
$841.5K
进口金额
$955.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-26
最近出口
9
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-10进口 $45.7K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $40.5K · 2 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $34.3K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-07进口 $130.1K · 3 笔出口 $116.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 6 笔2025-09进口 $266.7K · 5 笔出口 $166.2K · 10 笔2025-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $53.9K · 5 笔2025-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $52.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 4 笔2026-04进口 $143.7K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-10进口 $45.7K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $40.5K · 2 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $34.3K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-07进口 $130.1K · 3 笔出口 $116.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 6 笔2025-09进口 $266.7K · 5 笔出口 $166.2K · 10 笔2025-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $53.9K · 5 笔2025-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $52.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 4 笔2026-04进口 $143.7K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702714018
企查查编码QVN6UNBK6Y
成立日期2018-10-24
联系地址Thửa đất số 540, Tờ bản đồ số 33, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT HOA VINA
企业英文名称VIET HOA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2 (NX-A), đường D1, Cụm công nghiệp Tân Tiến 2, Khu phố Thái Dũng, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84785789898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
847730吹塑机
8477908477机器零件
847982混合机
848340齿轮及变速器
382499其他化学制剂
401699其他硫化橡胶制品
761699其他铝制品
841459其他风扇
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
482290纸制卷轴
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$778.9K
马来西亚1$62.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$607.9K
越南110$308.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Hong Meng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$316.4K其他橡塑机械、8477机器零件
SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD中国2$143.7K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd.中国4$133.7K合成纤维绳、内燃机滤油器
Weifang Smile International Trading Co., Ltd.中国2$103.6K胶粘纸卷/张、大纸袋
Hebei Xinfeng New Material Technology Co., Ltd.中国4$72.7K其他化学制剂、其他着色制剂
Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd.中国1$24.4K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Ruian Hongtong Machinery Co., Ltd.中国1$21.0K吹塑机、其他橡塑机械
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南2$18.3K未涂层钢线、其他钢铁制品
Ruian Toppeak Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$7.6K聚酯机织物、其他橡塑机械

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kigerit Group Ltd.美国22$458.7K聚乙烯袋
KIGERIT GROUP LTD中国香港6$149.1K聚乙烯袋
Det Jifa Thanh An Co., Ltd.越南24$104.5K精梳棉纱、精梳棉纱
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南34$77.9K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南26$69.1K特种纱线、其他单丝
Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南12$44.4K精梳棉纱、精梳棉纱
Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd.越南12$25.5K其他煤、变形聚酯单丝纱
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南5$10.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南2$4.2K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Hongda (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南2$1.5K变形聚酯单丝纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13轻质乙烯共聚物SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD马来西亚$31.3K
2026-04-13轻质乙烯共聚物SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD马来西亚$31.3K
2026-04-09低密度聚乙烯SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD中国$40.6K
2026-04-09低密度聚乙烯SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD中国$40.6K
2025-12-18纸张切割机WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.5K
2025-12-18电力控制板WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K
2025-12-18混合机WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.4K
2025-12-18混合机WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.9K
2025-12-18其他铝制品WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$100
2025-12-18其他橡塑机械WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.3K

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26纸制卷轴VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD$781
2026-04-26乙烯聚合物塑料VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD$1.9K
2026-04-26纸制卷轴VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD$393
2026-04-26纸制卷轴VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD$723
2026-04-10乙烯聚合物塑料JIFA THANH AN (VIETNAM) KNITTING CO LTD$5.2K
2026-03-24纸制卷轴WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD$786
2026-03-24乙烯聚合物塑料WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD$1.8K
2026-03-19乙烯聚合物塑料JIFA THANH AN (VIETNAM) KNITTING CO LTD$3.8K
2026-03-11聚乙烯袋KIGERIT GROUP LTD美国$14.8K
2026-03-11聚乙烯袋KIGERIT GROUP LTD美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Hoa Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →