Viet Hoa Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HOA VINA
23
进口笔数
148
出口笔数
$841.5K
进口金额
$955.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-26
最近出口
9
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702714018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UNBK6Y |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 540, Tờ bản đồ số 33, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HOA VINA |
| 企业英文名称 | VIET HOA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2 (NX-A), đường D1, Cụm công nghiệp Tân Tiến 2, Khu phố Thái Dũng, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84785789898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $778.9K |
| 马来西亚 | 1 | $62.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $607.9K |
| 越南 | 110 | $308.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Hong Meng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $316.4K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 2 | $143.7K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.7K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| Weifang Smile International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.6K | 胶粘纸卷/张、大纸袋 |
| Hebei Xinfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.7K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Ruian Hongtong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Ruian Toppeak Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 聚酯机织物、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kigerit Group Ltd. | 美国 | 22 | $458.7K | 聚乙烯袋 |
| KIGERIT GROUP LTD | 中国香港 | 6 | $149.1K | 聚乙烯袋 |
| Det Jifa Thanh An Co., Ltd. | 越南 | 24 | $104.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $77.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 26 | $69.1K | 特种纱线、其他单丝 |
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.5K | 其他煤、变形聚酯单丝纱 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Hongda (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $31.3K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD | 马来西亚 | $31.3K |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI JIALWAY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $40.6K |
| 2025-12-18 | 纸张切割机 | WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 混合机 | WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-18 | 混合机 | WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-18 | 其他铝制品 | WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-18 | 其他橡塑机械 | WENZHOU HONG MENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 纸制卷轴 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | — | $781 |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-26 | 纸制卷轴 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | — | $393 |
| 2026-04-26 | 纸制卷轴 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | — | $723 |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | JIFA THANH AN (VIETNAM) KNITTING CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-24 | 纸制卷轴 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | — | $786 |
| 2026-03-24 | 乙烯聚合物塑料 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIFA THANH AN (VIETNAM) KNITTING CO LTD | — | $3.8K |
| 2026-03-11 | 聚乙烯袋 | KIGERIT GROUP LTD | 美国 | $14.8K |
| 2026-03-11 | 聚乙烯袋 | KIGERIT GROUP LTD | 美国 | $1.0K |