Viet Thai Garment Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 3,459 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU VIệT THáI

3,459
进口笔数
1,793
出口笔数
$60.49M
进口金额
$118.21M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-13
最近出口
605
供应商数
225
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.50M20232024202520262023-09进口 $133.5K · 15 笔出口 $1.25M · 21 笔2023-10进口 $432.1K · 41 笔出口 $2.19M · 54 笔2023-11进口 $452.2K · 49 笔出口 $4.57M · 59 笔2023-12进口 $1.11M · 57 笔出口 $510.1K · 26 笔2024-01进口 $1.75M · 30 笔出口 $1.11M · 37 笔2024-02进口 $909.4K · 29 笔出口 $1.23M · 24 笔2024-03进口 $1.32M · 50 笔出口 $1.43M · 19 笔2024-04进口 $1.88M · 99 笔出口 $1.64M · 20 笔2024-05进口 $1.98M · 71 笔出口 $3.71M · 35 笔2024-06进口 $2.89M · 74 笔出口 $2.08M · 31 笔2024-07进口 $1.01M · 42 笔出口 $5.19M · 43 笔2024-08进口 $1.22M · 79 笔出口 $5.99M · 54 笔2024-09进口 $1.83M · 75 笔出口 $832.2K · 19 笔2024-10进口 $545.2K · 60 笔出口 $2.95M · 38 笔2024-11进口 $465.1K · 61 笔出口 $2.36M · 47 笔2024-12进口 $1.42M · 67 笔出口 $1.30M · 25 笔2025-01进口 $1.28M · 33 笔出口 $1.60M · 36 笔2025-02进口 $954.9K · 38 笔出口 $647.9K · 22 笔2025-03进口 $1.59M · 88 笔出口 $286.4K · 16 笔2025-04进口 $1.74M · 124 笔出口 $1.44M · 18 笔2025-05进口 $1.83M · 97 笔出口 $5.57M · 37 笔2025-06进口 $2.24M · 79 笔出口 $6.50M · 90 笔2025-07进口 $1.17M · 69 笔出口 $3.69M · 90 笔2025-08进口 $597.3K · 96 笔出口 $4.16M · 66 笔2025-09进口 $619.1K · 67 笔出口 $4.19M · 102 笔2025-10进口 $668.5K · 63 笔出口 $4.17M · 49 笔2025-11进口 $644.1K · 86 笔出口 $330.3K · 16 笔2025-12进口 $1.05M · 98 笔出口 $994.3K · 28 笔2026-01进口 $2.52M · 133 笔出口 $1.16M · 22 笔2026-02进口 $1.10M · 97 笔出口 $828.6K · 28 笔2026-03进口 $1.07M · 139 笔出口 $1.63M · 35 笔2026-04进口 $3.02M · 197 笔出口 $1.96M · 39 笔2026-05进口 $1.51M · 129 笔出口 $3.19M · 60 笔2026-06进口 $1.70M · 132 笔出口 $4.48M · 95 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19720232024202520262023-09进口 $133.5K · 15 笔出口 $1.25M · 21 笔2023-10进口 $432.1K · 41 笔出口 $2.19M · 54 笔2023-11进口 $452.2K · 49 笔出口 $4.57M · 59 笔2023-12进口 $1.11M · 57 笔出口 $510.1K · 26 笔2024-01进口 $1.75M · 30 笔出口 $1.11M · 37 笔2024-02进口 $909.4K · 29 笔出口 $1.23M · 24 笔2024-03进口 $1.32M · 50 笔出口 $1.43M · 19 笔2024-04进口 $1.88M · 99 笔出口 $1.64M · 20 笔2024-05进口 $1.98M · 71 笔出口 $3.71M · 35 笔2024-06进口 $2.89M · 74 笔出口 $2.08M · 31 笔2024-07进口 $1.01M · 42 笔出口 $5.19M · 43 笔2024-08进口 $1.22M · 79 笔出口 $5.99M · 54 笔2024-09进口 $1.83M · 75 笔出口 $832.2K · 19 笔2024-10进口 $545.2K · 60 笔出口 $2.95M · 38 笔2024-11进口 $465.1K · 61 笔出口 $2.36M · 47 笔2024-12进口 $1.42M · 67 笔出口 $1.30M · 25 笔2025-01进口 $1.28M · 33 笔出口 $1.60M · 36 笔2025-02进口 $954.9K · 38 笔出口 $647.9K · 22 笔2025-03进口 $1.59M · 88 笔出口 $286.4K · 16 笔2025-04进口 $1.74M · 124 笔出口 $1.44M · 18 笔2025-05进口 $1.83M · 97 笔出口 $5.57M · 37 笔2025-06进口 $2.24M · 79 笔出口 $6.50M · 90 笔2025-07进口 $1.17M · 69 笔出口 $3.69M · 90 笔2025-08进口 $597.3K · 96 笔出口 $4.16M · 66 笔2025-09进口 $619.1K · 67 笔出口 $4.19M · 102 笔2025-10进口 $668.5K · 63 笔出口 $4.17M · 49 笔2025-11进口 $644.1K · 86 笔出口 $330.3K · 16 笔2025-12进口 $1.05M · 98 笔出口 $994.3K · 28 笔2026-01进口 $2.52M · 133 笔出口 $1.16M · 22 笔2026-02进口 $1.10M · 97 笔出口 $828.6K · 28 笔2026-03进口 $1.07M · 139 笔出口 $1.63M · 35 笔2026-04进口 $3.02M · 197 笔出口 $1.96M · 39 笔2026-05进口 $1.51M · 129 笔出口 $3.19M · 60 笔2026-06进口 $1.70M · 132 笔出口 $4.48M · 95 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号1000360205
企查查编码QVNUKV4FFP
成立日期2005-09-28
联系地址Số 142, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU VIỆT THÁI
企业英文名称VIET THAI GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 142, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84363831686
官网www.vitexco-gar.com.vn
传真0363831548
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
540742染色尼龙织物
56039225-70克非织造布
830890贱金属扣件
560410包覆橡胶绳
580810编带

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620290其他纺织大衣
620463女式化纤裤
620190其他纺织大衣
620343男式化纤裤
620130男式棉大衣
620230女式棉大衣
620120男式毛呢大衣
621030女式外衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,866$46.58M
越南1,003$6.38M
韩国329$4.02M
中国台湾135$2.69M
中国香港149$369.3K
泰国9$158.9K
意大利3$145.5K
印度14$49.2K
缅甸2$38.3K
保加利亚1$27.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国675$69.92M
韩国130$9.60M
西班牙142$8.00M
越南252$7.44M
荷兰115$5.73M
英国69$3.58M
比利时41$2.81M
墨西哥37$2.18M
德国59$1.74M
中国35$1.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 605)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J Land Korea Co., Ltd.韩国195$6.57M其他拉链、塑料衣着附件
EAST TUNG CO.,LTD中国台湾172$6.19M其他合成短纤织物、其他拉链
Jiangsu Brother Fortune Garment Co., Ltd.中国106$5.04M印刷标签、其他拉链
J-Land Korea Co., Ltd.韩国166$4.19M其他拉链、塑料衣着附件
JCON Corp.韩国119$1.94M其他拉链、聚酯短纤织物
Changshu Bosideng Import & Export Co., Ltd.中国70$1.42M合成纤维缝纫线、塑料衣着附件
KING CHOICE GROUP LTD中国香港48$198.7K窄幅弹性织物、装饰流苏
Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong越南39$84.4K印刷标签、未印刷标签
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南98$34.5K印刷标签、机织标签
Won Young Vina Co., Ltd.越南41$27.1K25-70克非织造布、塑料涂层织物

下游采购商(共 225)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G-III Apparel Group, Ltd.美国175$28.08M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Eddie Bauer LLC美国167$17.03M女式化纤裤、男式化纤裤
Massimo Dutti Logistica S.A.西班牙67$6.30M女式化纤夹克、男式合成纤维夹克
Amazon.com Services LLC越南93$5.61M纸制活页夹、木制转椅
Calvin Klein Europe B.V.荷兰72$4.61M棉针织T恤及背心、棉质内裤
Amazon.com Services LLC美国44$3.72M单张印刷品、非木制家具件
Mahco Inc.美国67$3.16M男式棉大衣、金属框架座椅
VF Europe Bvba Edc比利时45$2.98M其他塑纺箱盒、男式外衣
The North Face, A Division Of Vf Outdoor Llc美国50$2.97M女式外衣、男式外衣
Amazon EU S.à r.l.越南60$398.9K玩具模型、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 3,459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30填充用羽毛羽绒Zhanjiang Ziking Eider Down Production Co., Ltd.中国$26.5K
2026-06-29其他拉链J-Land Korea Co., Ltd.越南$140
2026-06-29其他拉链C&F Co., Ltd.韩国$683
2026-06-29其他拉链J-Land Korea Co., Ltd.越南$334
2026-06-29印刷标签Shanghai Shuote Nonwovens Co., Ltd.中国$27
2026-06-29其他拉链J-Land Korea Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-29其他拉链J-Land Korea Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-29其他拉链J-Land Korea Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29其他拉链J-Land Korea Co., Ltd.越南$408
2026-06-29其他拉链J-Land Korea Co., Ltd.越南$10

出口(共 1,793)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-08-13化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-08-13化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-08-13化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-08-13化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-08-12非棉针织背心—美国$0
2026-08-12非棉针织背心—美国$0
2026-07-25MENS 100 POLY WOVEN 3-IN-1 W/R PARKATHE LEGEND APPAREL INC.美国$0
2026-07-09带接头绝缘电线—美国$0
2026-07-09带接头绝缘电线—美国$0

相关企业 · 同类产品

Viet Thai Garment Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →